Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

soldiered

danh từ (n)

A2

Soldiered có nghĩa là soldiered (danh từ) có nghĩa là một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội (dạng biến thể ngữ pháp của "soldier"), một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội.

Định nghĩa Anh - Anh: An enlisted man or woman who serves in an army.

Họ từ:soldier(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soldiereddanh từ (n)

    An enlisted man or woman who serves in an army.

    Một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội.

    Đồng nghĩa (SYN):soldier
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.soldiereddanh từ (n)

    A wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony.

    Một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa.

    Đồng nghĩa (SYN):soldier
  3. 3.soldieredđộng từ (v)

    Serve as a soldier in the military.

    Người lính.

    Đồng nghĩa (SYN):soldier
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): soldiered

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

soldier ↔ soldiered

Mục từ "soldiered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "soldier" (một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: soldiered

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "soldiered" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: soldier: danh từ (n).

soldierdanh từ (n)/ˈsoʊldʒɚ/

một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội

•

He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.

Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: soldiered

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "soldiered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • brave soldier
  • british soldier
  • private soldier
  • french soldier
  • foot soldier
  • old soldier
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: soldiered

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soldiered" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "soldiered" ở nét nghĩa "một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội" (ngoài ra "soldier" còn biểu thị: một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa).

“He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: soldiered

He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.
Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Went ----; there Russian soldier cross Yalu river, come back this side.
Gerrare, Wirt: A secret agent in Port Arthur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the good soldier chief replied: “No, I cannot do that.
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A soldier Sergeant said to me: “I wish you would give that to me.”
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This tour had played the mischief with his treasure, and he at last found himself compelled to pass to Egypt and turn soldier.
Werne, Ferdinand: African wanderings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This lady held meetings in several towns and districts of Spain, giving addresses to soldiers, students and others, and was everywhere graciously received.
Butler, Josephine Elizabeth Grey: Personal reminiscences of a great crusade, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So groaned out his confession of sins this fierce, proud soldier and ruler.
Harrison, Frederic: Theophano, Nguyên văn tác phẩm
A whole world behind to them; but our soldier-guide has the whole story fresh in his mind.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings of America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: soldiered

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “soldiered” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”

Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought

“Went ----; there Russian soldier cross Yalu river, come back this side.”

Nguồn: Gerrare, Wirt: A secret agent in Port Arthur

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “soldiered”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soldiered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “soldiered”

Dữ liệu từ nguyên: soldier ↔ soldiered

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soldiered”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soldiered” với tần suất cao:

1.454 lần trong kho sách
1.387 lần trong kho sách
1.157 lần trong kho sách
1.385 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soldiered”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soldiered”:

Đồng nghĩa:soldier

“He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “soldiered”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

soldiered (danh từ): một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội

Định nghĩa tiếng Anh: An enlisted man or woman who serves in an army.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

soldier ↔ soldiered

Họ từ trong dữ liệu: soldier: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.454 lần trong kho sách

brave soldier

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "soldiered" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.387 lần trong kho sách

british soldier

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soldiered" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.157 lần trong kho sách

private soldier

Nét nghĩa mở rộng: a wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony (một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “soldiered”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: soldiered

Hỏi đáp trọng tâm

soldiered nghĩa là gì (meaning & definition)?

soldiered (danh từ) có nghĩa là một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội (dạng biến thể ngữ pháp của "soldier"). an enlisted man or woman who serves in an army

Từ soldiered là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "soldiered" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ soldiered theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội - Nét nghĩa 2 [A2]: một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa - Nét nghĩa 3 [A2]: người lính

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soldiered:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soldiered:

brave soldier; british soldier; private soldier; french soldier; foot soldier

soldiered được dùng trong câu như thế nào?

He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory. (Vernon Louis Parrington, Main currents in American thought; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/soldiered, mã đối chiếu EV-643DDF49. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "soldiered" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "soldier".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

soldier