soldiered
danh từ (n)
Soldiered có nghĩa là soldiered (danh từ) có nghĩa là một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội (dạng biến thể ngữ pháp của "soldier"), một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội.
Định nghĩa Anh - Anh: An enlisted man or woman who serves in an army.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.soldiereddanh từ (n)
An enlisted man or woman who serves in an army.
Một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội.
Đồng nghĩa (SYN):soldierCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •brave soldier1.454 lần trong kho sách
- •british soldier1.387 lần trong kho sách
- •private soldier1.157 lần trong kho sách
- •french soldier1.385 lần trong kho sách
- •foot soldier1.187 lần trong kho sách
- •old soldier5.008 lần trong kho sách
- 2.soldiereddanh từ (n)
A wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony.
Một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa.
Đồng nghĩa (SYN):soldier - 3.soldieredđộng từ (v)
Serve as a soldier in the military.
Người lính.
Đồng nghĩa (SYN):soldier
Từ nguyên học (Etymology): soldiered
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
soldier ↔ soldiered
Mục từ "soldiered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "soldier" (một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội).
Họ từ & Biến thể từ loại: soldiered
Họ từ của "soldiered" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: soldier: danh từ (n).
một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội
He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.
Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought
Cụm từ & Collocations: soldiered
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "soldiered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- brave soldier
- british soldier
- private soldier
- french soldier
- foot soldier
- old soldier
Đồng nghĩa & Sắc thái: soldiered
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soldiered" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "soldiered" ở nét nghĩa "một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội" (ngoài ra "soldier" còn biểu thị: một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa).
“He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”
Câu dẫn chứng văn học: soldiered
He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.Went ----; there Russian soldier cross Yalu river, come back this side.But the good soldier chief replied: “No, I cannot do that.A soldier Sergeant said to me: “I wish you would give that to me.”This tour had played the mischief with his treasure, and he at last found himself compelled to pass to Egypt and turn soldier.This lady held meetings in several towns and districts of Spain, giving addresses to soldiers, students and others, and was everywhere graciously received.So groaned out his confession of sins this fierce, proud soldier and ruler.A whole world behind to them; but our soldier-guide has the whole story fresh in his mind.Đọc mở rộng theo CEFR: soldiered
Từ vựng bậcA2→“He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”
Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought
“Went ----; there Russian soldier cross Yalu river, come back this side.”
Nguồn: Gerrare, Wirt: A secret agent in Port Arthur
Cấu trúc & Vận dụng: “soldiered”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soldiered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “soldiered”
Dữ liệu từ nguyên: soldier ↔ soldiered
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soldiered”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soldiered” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soldiered”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soldiered”:
“He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory.”
Gợi ý luyện tập với “soldiered”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
soldiered (danh từ): một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội
Định nghĩa tiếng Anh: An enlisted man or woman who serves in an army.
soldier ↔ soldiered
Họ từ trong dữ liệu: soldier: danh từ (n)
brave soldier
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "soldiered" trong câu.
british soldier
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soldiered" trong câu.
private soldier
Nét nghĩa mở rộng: a wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony (một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa)
Ứng dụng & Mở rộng: “soldiered”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “soldiered”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “soldiered”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “soldiered” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “soldiered” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: soldiered
Hỏi đáp trọng tâmsoldiered nghĩa là gì (meaning & definition)?
soldiered (danh từ) có nghĩa là một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội (dạng biến thể ngữ pháp của "soldier"). an enlisted man or woman who serves in an army
Từ soldiered là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "soldiered" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ soldiered theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một người đàn ông hoặc phụ nữ nhập ngũ phục vụ trong quân đội - Nét nghĩa 2 [A2]: một con kiến hoặc mối vô trùng không cánh có đầu to và bộ hàm khỏe thích nghi để bảo vệ thuộc địa - Nét nghĩa 3 [A2]: người lính
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soldiered:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soldiered:
brave soldier; british soldier; private soldier; french soldier; foot soldier
soldiered được dùng trong câu như thế nào?
He hated war and disliked soldiering, yet accepting life with a stolid fatalism he fought his bloody way to ultimate victory. (Vernon Louis Parrington, Main currents in American thought; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)