Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

several

tính từ (adj)

A2
/ˈsɛvɹəl//ˈsɛvɹəl/

Several có nghĩa là một số, với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều.

Định nghĩa Anh - Anh: Of an indefinite number more than 2 or 3 but not many.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.severaltính từ (adj)[dùng với danh từ đếm được]

    Of an indefinite number more than 2 or 3 but not many.

    Với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều.

    • •

      They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.

      Chúng được sử dụng trong các mạch lọc hoặc mạch định thời chạy ở tốc độ vài trăm KHz trở xuống.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.severaltính từ (adj)

    Considered individually.

    Được xem xét riêng lẻ.

    Đồng nghĩa (SYN):respective/various
  3. 3.severaltính từ (adj)

    Distinct and individual.

    Khác biệt và riêng biệt.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): several

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: several

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "several". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • several times

    Several times he avoided direct answers by saying: “I know nothing about it.”

    Mowbray, Jay Henry: Sinking of the "Titanic"

  • several days
  • several years
  • several hours
  • several weeks

    Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.

    Gilman, Herbert Lester: A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull

  • several minutes
  • several months
  • several hundred

    They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.

    Chúng được sử dụng trong các mạch lọc hoặc mạch định thời chạy ở tốc độ vài trăm KHz trở xuống.

    Wikipedia contributors: Capacitor

  • several miles
  • several persons
  • several occasions
  • several places
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: several

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "several" phân theo từng nét nghĩa (với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "several" khi diễn đạt nét nghĩa: được xem xét riêng lẻ.

Đồng nghĩa với "several" ở nét nghĩa "được xem xét riêng lẻ" (ngoài ra "various" còn biểu thị: gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất).

“There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: several

They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.

Chúng được sử dụng trong các mạch lọc hoặc mạch định thời chạy ở tốc độ vài trăm KHz trở xuống.

Wikipedia contributors: Capacitor, Nguyên văn tác phẩm
But there are upward of ten thousand millionaires concentrated in a few cities, several hundred of them multi-millionaires.

Nhưng có tới mười nghìn triệu phú tập trung ở một vài thành phố, trong số đó có vài trăm triệu phú.

Phillips, David Graham: The Reign of Gilt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One moment more--several guns opened at once, and a hundred mangled bodies and headless trunks rolled in the dust and smoke.

Một khoảnh khắc nữa - nhiều khẩu súng đồng loạt nổ ra, và hàng trăm thi thể bị xé nát và những chiếc rương không đầu lăn trong khói bụi.

Jókai, Mór: Hungarian Sketches in Peace and War Constable's Miscellany of Foreign Literature, vol. 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.
Gilman, Herbert Lester: A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cells are several layers deep as in the normal condition, but they are not dividing.
Gilman, Herbert Lester: A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Several times he avoided direct answers by saying: “I know nothing about it.”
Mowbray, Jay Henry: Sinking of the "Titanic", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To it they owe the profound emotions excited by several of their finest pages.
Singleton, Esther: The orchestra and its instruments
Now I’ve got ten in the office--and several young men.
Malleson, Miles: The fanatics, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: several

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “several” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.”

Chúng được sử dụng trong các mạch lọc hoặc mạch định thời chạy ở tốc độ vài trăm KHz trở xuống.

Nguồn: Wikipedia contributors: Capacitor

“But there are upward of ten thousand millionaires concentrated in a few cities, several hundred of them multi-millionaires.”

Nhưng có tới mười nghìn triệu phú tập trung ở một vài thành phố, trong số đó có vài trăm triệu phú.

Nguồn: Phillips, David Graham: The Reign of Gilt

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “several”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “several” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “several”

Mục từ cốt lõi: several: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “several”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “several” với tần suất cao:

24.121 lần trong kho sách
12.041 lần trong kho sách
9.613 lần trong kho sách
5.242 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “several”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “several”:

Đồng nghĩa:respectivevarious

“Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “several”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛvɹəl/.

several (tính từ): với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều

Định nghĩa tiếng Anh: Of an indefinite number more than 2 or 3 but not many.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

several (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi24.121 lần trong kho sách

several times

“Several times he avoided direct answers by saying: “I know nothing about it.””

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12.041 lần trong kho sách

several days

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "several" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.613 lần trong kho sách

several years

Nét nghĩa mở rộng: considered individually (được xem xét riêng lẻ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Local applications were used for _____ weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: several

Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.

Nguồn: Gilman, Herbert Lester: A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The cells are _____ layers deep as in the normal condition, but they are not dividing.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: several

The cells are several layers deep as in the normal condition, but they are not dividing.

Nguồn: Gilman, Herbert Lester: A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “several”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: several

Hỏi đáp trọng tâm

several nghĩa là gì (meaning & definition)?

several nghĩa là một số. several là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (used with count nouns) of an indefinite number more than 2 or 3 but not many.

Từ several trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛvɹəl/.

Từ several là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "several" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ several theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều (Ví dụ: “They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: được xem xét riêng lẻ - Nét nghĩa 3 [A2]: khác biệt và riêng biệt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ several:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛvɹəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ several:

several times; several days; several years; several hours; several weeks

several được dùng trong câu như thế nào?

Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed. (Herbert Lester Gilman, A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/several, mã đối chiếu EV-2B3DB4D2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.