several
tính từ (adj)
Several có nghĩa là một số, với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều.
Định nghĩa Anh - Anh: Of an indefinite number more than 2 or 3 but not many.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.severaltính từ (adj)[dùng với danh từ đếm được]
Of an indefinite number more than 2 or 3 but not many.
Với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều.
- •
They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.
Chúng được sử dụng trong các mạch lọc hoặc mạch định thời chạy ở tốc độ vài trăm KHz trở xuống.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •several times24.121 lần trong kho sách
- •several days12.041 lần trong kho sách
- •several years9.613 lần trong kho sách
- •several hours5.242 lần trong kho sách
- •several weeks3.565 lần trong kho sách
- •several minutes4.393 lần trong kho sách
- •several months3.846 lần trong kho sách
- •several hundred3.798 lần trong kho sách
- •several milesTừ vựng học thuật
- •several personsTừ vựng học thuật
- •several occasionsTừ vựng học thuật
- •several placesTừ vựng học thuật
- •
- 2.severaltính từ (adj)
Considered individually.
Được xem xét riêng lẻ.
- 3.severaltính từ (adj)
Distinct and individual.
Khác biệt và riêng biệt.
Từ nguyên học (Etymology): several
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: several
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "several". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- several times
Several times he avoided direct answers by saying: “I know nothing about it.”
Mowbray, Jay Henry: Sinking of the "Titanic"
- several days
- several years
- several hours
- several weeks
Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.
Gilman, Herbert Lester: A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull
- several minutes
- several months
- several hundred
They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.
Chúng được sử dụng trong các mạch lọc hoặc mạch định thời chạy ở tốc độ vài trăm KHz trở xuống.
Wikipedia contributors: Capacitor
- several miles
- several persons
- several occasions
- several places
Đồng nghĩa & Sắc thái: several
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "several" phân theo từng nét nghĩa (với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "several" khi diễn đạt nét nghĩa: được xem xét riêng lẻ.
Đồng nghĩa với "several" ở nét nghĩa "được xem xét riêng lẻ" (ngoài ra "various" còn biểu thị: gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất).
“There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”
Câu dẫn chứng văn học: several
They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.Chúng được sử dụng trong các mạch lọc hoặc mạch định thời chạy ở tốc độ vài trăm KHz trở xuống.
But there are upward of ten thousand millionaires concentrated in a few cities, several hundred of them multi-millionaires.Nhưng có tới mười nghìn triệu phú tập trung ở một vài thành phố, trong số đó có vài trăm triệu phú.
One moment more--several guns opened at once, and a hundred mangled bodies and headless trunks rolled in the dust and smoke.Một khoảnh khắc nữa - nhiều khẩu súng đồng loạt nổ ra, và hàng trăm thi thể bị xé nát và những chiếc rương không đầu lăn trong khói bụi.
Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.The cells are several layers deep as in the normal condition, but they are not dividing.Several times he avoided direct answers by saying: “I know nothing about it.”To it they owe the profound emotions excited by several of their finest pages.Now I’ve got ten in the office--and several young men.Đọc mở rộng theo CEFR: several
Từ vựng bậcA2→“They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.”
Chúng được sử dụng trong các mạch lọc hoặc mạch định thời chạy ở tốc độ vài trăm KHz trở xuống.
Nguồn: Wikipedia contributors: Capacitor
“But there are upward of ten thousand millionaires concentrated in a few cities, several hundred of them multi-millionaires.”
Nhưng có tới mười nghìn triệu phú tập trung ở một vài thành phố, trong số đó có vài trăm triệu phú.
Nguồn: Phillips, David Graham: The Reign of Gilt
Cấu trúc & Vận dụng: “several”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “several” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “several”
Mục từ cốt lõi: several: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “several”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “several” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “several”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “several”:
“Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.”
Gợi ý luyện tập với “several”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
several (tính từ): với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều
Định nghĩa tiếng Anh: Of an indefinite number more than 2 or 3 but not many.
several (tính từ (adj))
several times
“Several times he avoided direct answers by saying: “I know nothing about it.””
several days
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "several" trong câu.
several years
Nét nghĩa mở rộng: considered individually (được xem xét riêng lẻ)
“Local applications were used for _____ weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: several
Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.
Nguồn: Gilman, Herbert Lester: A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull
“The cells are _____ layers deep as in the normal condition, but they are not dividing.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: several
The cells are several layers deep as in the normal condition, but they are not dividing.
Nguồn: Gilman, Herbert Lester: A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull
Ứng dụng & Mở rộng: “several”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “several”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “several”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “several” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “several” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: several
Hỏi đáp trọng tâmseveral nghĩa là gì (meaning & definition)?
several nghĩa là một số. several là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (used with count nouns) of an indefinite number more than 2 or 3 but not many.
Từ several trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛvɹəl/.
Từ several là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "several" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ several theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều (Ví dụ: “They are used in filter circuits or timing circuits which run at several hundred KHz or less.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: được xem xét riêng lẻ - Nét nghĩa 3 [A2]: khác biệt và riêng biệt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ several:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛvɹəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ several:
several times; several days; several years; several hours; several weeks
several được dùng trong câu như thế nào?
Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed. (Herbert Lester Gilman, A study of some factors influencing fertility and sterility in the bull; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)