Câu tiếng Anh có từ “privacy”
258 câu thật có từ privacy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ privacy
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (258 câu)
Từ hay đi cùng privacy
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| privacy policies | 82 lần |
| privacy concerns | 120 lần |
| privacy settings | 57 lần |
| strictest privacy | 40 lần |
| privacy protections | 28 lần |
| privacy issues | 86 lần |
| expectation of privacy | 73 lần |
| privacy policy | 94 lần |
| consumer privacy | 29 lần |
| invasion of privacy | 40 lần |
| data privacy | 134 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ privacy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ privacy trong kho câu?
- Kho câu có 258 câu có từ privacy hoặc các dạng của từ, trích từ 214 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ privacy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ privacy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 88 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.