Cụm từ đi cùng với: privacy
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “privacy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “privacy”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépprivacy policieslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
privacy concernslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
privacy settingslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
strictest privacylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
privacy protectionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
privacy issueslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
expectation of privacylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 73 lần
privacy policylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
consumer privacylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
invasion of privacylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
data privacylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
Đối chiếu cách dùng của “privacy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.