Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “order”

5.434 câu thật có từ order hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ order

Danh sách câu dẫn chứng (240 câu)

    Từ hay đi cùng order

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    order to avoid2.315 lần
    gave order3.838 lần
    order to make4.865 lần
    order to get3.652 lần
    order to prevent1.669 lần
    order to keep2.363 lần
    order to obtain1.485 lần
    lower order1.375 lần
    order to give2.599 lần
    order to save1.477 lần
    obey order1.174 lần
    order of things2.193 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ order

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ order trong kho câu?
    Kho câu có 5.434 câu có từ order hoặc các dạng của từ, trích từ 3.305 tác phẩm và tài liệu. 101 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ order xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ order gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.750 câu, rồi Bậc B2 với 1.120 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ order?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ order: Quá khứ đơn (755 câu), Câu phủ định (542 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (375 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.