Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: order
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
order to avoidMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.315 lần
gave orderMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.838 lần
order to makeTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.865 lần
order to getTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.652 lần
order to preventTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.669 lần
order to keepTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.363 lần
order to obtainTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.485 lần
lower orderTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.375 lần
order to giveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.599 lần
order to saveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.477 lần
obey orderTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.174 lần
order of thingsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.193 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với order
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.