often
trạng từ (adv)
Often có nghĩa là thường xuyên, nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
Định nghĩa Anh - Anh: Many times at short intervals.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.oftentrạng từ (adv)
Many times at short intervals.
Nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
- •
Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.
Trái nghĩa (OPP):rarelyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •often used4.521 lần trong kho sách
- •often seen4.577 lần trong kho sách
- •often happens1.952 lần trong kho sách
- •often heard4.582 lần trong kho sách
- •often wondered1.530 lần trong kho sách
- •often called2.909 lần trong kho sách
- •often referred1.133 lần trong kho sách
- •often enough2.497 lần trong kho sách
- •often toldTừ vựng học thuật
- •often thoughtTừ vựng học thuật
- •often repeatedTừ vựng học thuật
- •often foundTừ vựng học thuật
- •
- 2.oftentrạng từ (adv)
Frequently or in great quantities.
Thường xuyên hoặc với số lượng lớn.
- 3.oftentrạng từ (adv)
In many cases or instances.
Trong nhiều trường hợp hoặc trường hợp.
Từ nguyên học (Etymology): often
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: often
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "often". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- often used
"No, no," Heidi assured her, "I often used to say it at home."
Spyri, Johanna: Heidi
- often seen
Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.
Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
- often happens
- often heard
- often wondered
- often called
- often referred
- often enough
I've seen how they enter those poor little abandoned devils often enough to know.
Stratton-Porter, Gene: Freckles
- often told
- often thought
This is often thought to be enough for almost any PC with SCSI bus.
Tác phẩm mở: First steps towards system programming under MS-DOS 7/Selected drivers
- often repeated
- often found
Đồng nghĩa & Sắc thái: often
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "often" phân theo từng nét nghĩa (nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
“This word appears in pyrotechny very frequently; curiously enough, nearly every writer has attached a different meaning to it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
Đồng nghĩa với "often" ở nét nghĩa "thường xuyên hoặc với số lượng lớn" (ngoài ra "much" còn biểu thị: ở một mức độ lớn hoặc mức độ).
“And do not blame me too much for feminine presumption.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: thường xuyên hoặc với số lượng lớn.
Câu dẫn chứng văn học: often
Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.“I am afraid,” he said, “only children so often do, and there is nothing that is so tiring physically.”You will chuckle often, but you will also want to weep."On her long journeys, yes; but she often goes in the day-time in the boat alone."French airmen often go up without an observation officer, but his weight is taken up instead by an extra bomb supply.Doing nothing itself, the Government often took the position of the dog in the manger.North’s days were spent there, and this was the place to find ship captains and traders and outfitters and often sugar planters.Henry answered them, sometimes through Mr. Powderham, more often directly to herself, but always in the strain he had originally adopted.Đọc mở rộng theo CEFR: often
Từ vựng bậcA1→The Clockmaker's Journey
Từ 'often' xuất hiện tại dòng 2 của tác phẩm.
“Scholars often visited his workshop whenever a delicate instrument failed to keep accurate time.”
Những người nghiên cứu thường ghé thăm xưởng của ông mỗi khi có một dụng cụ tinh vi không còn chạy đúng giờ.
“Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”
Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
““I am afraid,” he said, “only children so often do, and there is nothing that is so tiring physically.””
Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope
Cấu trúc & Vận dụng: “often”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “often” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “often”
Mục từ cốt lõi: often: trạng từ (adv).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “often”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “often” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “often”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “often”:
“Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”
Gợi ý luyện tập với “often”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
often (trạng từ): nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn
Định nghĩa tiếng Anh: Many times at short intervals.
often (trạng từ (adv))
often used
“"No, no," Heidi assured her, "I often used to say it at home."”
often seen
“Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”
often happens
Nét nghĩa mở rộng: frequently or in great quantities (thường xuyên hoặc với số lượng lớn)
“Either the nuts or the fruit are _____ seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: often
Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.
Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
““I am afraid,” he said, “only children so _____ do, and there is nothing that is so tiring physically.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: often
“I am afraid,” he said, “only children so often do, and there is nothing that is so tiring physically.”
Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope
Ứng dụng & Mở rộng: “often”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “often”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “often”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “often” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “often” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: often
Hỏi đáp trọng tâmoften nghĩa là gì (meaning & definition)?
often nghĩa là thường xuyên. often là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: many times at short intervals.
Từ often trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔfən/.
Từ often là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "often" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ often theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn (Ví dụ: “Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: thường xuyên hoặc với số lượng lớn - Nét nghĩa 3 [A1]: trong nhiều trường hợp hoặc trường hợp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ often:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔfən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ often:
often used; often seen; often happens; often heard; often wondered
often được dùng trong câu như thế nào?
Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal. (Arthur Harold Unwin, West African forests and forestry; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)