Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

often

trạng từ (adv)

A1
/ˈɔfən//ˈɔfən/

Often có nghĩa là thường xuyên, nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.

Định nghĩa Anh - Anh: Many times at short intervals.

Diễn đạt “nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn”:oftenA1/frequentlyB1/oftentimesA1/oftA1/ofttimesA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.oftentrạng từ (adv)

    Many times at short intervals.

    Nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.

    • •

      Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.

    Đồng nghĩa (SYN):frequently/oftentimes/oft/ofttimes
    Trái nghĩa (OPP):rarely
  2. 2.oftentrạng từ (adv)

    Frequently or in great quantities.

    Thường xuyên hoặc với số lượng lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):much/a great deal
  3. 3.oftentrạng từ (adv)

    In many cases or instances.

    Trong nhiều trường hợp hoặc trường hợp.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): often

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: often

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "often". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • often used

    "No, no," Heidi assured her, "I often used to say it at home."

    Spyri, Johanna: Heidi

  • often seen

    Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.

    Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry

  • often happens
  • often heard
  • often wondered
  • often called
  • often referred
  • often enough

    I've seen how they enter those poor little abandoned devils often enough to know.

    Stratton-Porter, Gene: Freckles

  • often told
  • often thought

    This is often thought to be enough for almost any PC with SCSI bus.

    Tác phẩm mở: First steps towards system programming under MS-DOS 7/Selected drivers

  • often repeated
  • often found
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: often

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "often" phân theo từng nét nghĩa (nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.

“This word appears in pyrotechny very frequently; curiously enough, nearly every writer has attached a different meaning to it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.

Đồng nghĩa với "often" ở nét nghĩa "thường xuyên hoặc với số lượng lớn" (ngoài ra "much" còn biểu thị: ở một mức độ lớn hoặc mức độ).

“And do not blame me too much for feminine presumption.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "often" khi diễn đạt nét nghĩa: thường xuyên hoặc với số lượng lớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: often

Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.
Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I am afraid,” he said, “only children so often do, and there is nothing that is so tiring physically.”
Bottome, Phyllis: The master hope, Nguyên văn tác phẩm
You will chuckle often, but you will also want to weep.
Various: The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6)
"On her long journeys, yes; but she often goes in the day-time in the boat alone."
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
French airmen often go up without an observation officer, but his weight is taken up instead by an extra bomb supply.
Hedin, Sven Anders: With the German armies in the West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Doing nothing itself, the Government often took the position of the dog in the manger.
Palmer, Frederick: In the Klondyke, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
North’s days were spent there, and this was the place to find ship captains and traders and outfitters and often sugar planters.
Johnston, Mary: The slave ship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Henry answered them, sometimes through Mr. Powderham, more often directly to herself, but always in the strain he had originally adopted.
Ponsonby, Emily, Lady: Nora; vol. 2 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: often

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “often”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'often' xuất hiện tại dòng 2 của tác phẩm.

“Scholars often visited his workshop whenever a delicate instrument failed to keep accurate time.”

Những người nghiên cứu thường ghé thăm xưởng của ông mỗi khi có một dụng cụ tinh vi không còn chạy đúng giờ.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “often” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”

Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry

““I am afraid,” he said, “only children so often do, and there is nothing that is so tiring physically.””

Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “often”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “often” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “often”

Mục từ cốt lõi: often: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “often”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “often” với tần suất cao:

4.521 lần trong kho sách
4.577 lần trong kho sách
1.952 lần trong kho sách
4.582 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “often”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “often”:

“Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “often”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔfən/.

often (trạng từ): nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn

Định nghĩa tiếng Anh: Many times at short intervals.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

often (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.521 lần trong kho sách

often used

“"No, no," Heidi assured her, "I often used to say it at home."”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.577 lần trong kho sách

often seen

“Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.952 lần trong kho sách

often happens

Nét nghĩa mở rộng: frequently or in great quantities (thường xuyên hoặc với số lượng lớn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Either the nuts or the fruit are _____ seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: often

Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.

Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““I am afraid,” he said, “only children so _____ do, and there is nothing that is so tiring physically.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: often

“I am afraid,” he said, “only children so often do, and there is nothing that is so tiring physically.”

Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “often”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: often

Hỏi đáp trọng tâm

often nghĩa là gì (meaning & definition)?

often nghĩa là thường xuyên. often là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: many times at short intervals.

Từ often trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔfən/.

Từ often là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "often" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ often theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn (Ví dụ: “Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: thường xuyên hoặc với số lượng lớn - Nét nghĩa 3 [A1]: trong nhiều trường hợp hoặc trường hợp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ often:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔfən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ often:

often used; often seen; often happens; often heard; often wondered

often được dùng trong câu như thế nào?

Either the nuts or the fruit are often seen floating down the rivers, especially where they are tidal. (Arthur Harold Unwin, West African forests and forestry; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/often, mã đối chiếu EV-F97A09DF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.