Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

officer

danh từ (n)

A1
/ˈɔfəsɚ//ˈɔfəsɚ/
Biến thể:
officered
(Quá khứ / Phân từ)
officering
(Dạng V-ing)
officers/ˈɔfəsɚz/
(Số nhiều danh từ)

Officer có nghĩa là sĩ quan, bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy.

Định nghĩa Anh - Anh: Any person in the armed services who holds a position of authority or command.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.officerdanh từ (n)

    Any person in the armed services who holds a position of authority or command.

    Bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy.

    Đồng nghĩa (SYN):military officer
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.officerdanh từ (n)

    Someone who is appointed or elected to an office and who holds a position of trust.

    Một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy.

    Đồng nghĩa (SYN):officeholder
  3. 3.officerdanh từ (n)

    A member of a police force.

    Một thành viên của lực lượng cảnh sát.

    Đồng nghĩa (SYN):policeman/police officer
  4. 4.officerđộng từ (v)

    Direct or command as an officer.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): officer

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: officer

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "officer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • commanding officer

    As I was quite alone, the commanding officer of Drum Barracks was particular to give me reliable people for my long journey.

    Vì tôi khá đơn độc nên người chỉ huy của Doanh trại Trống đã đặc biệt cho tôi những người đáng tin cậy cho chặng đường dài của tôi.

    McCrackin, Josephine Clifford: Overland tales

  • police officer

    Donald Sutherland plays the police officer who helps Nora after her car is stolen and becomes her boyfriend in the process.

    Donald Sutherland đóng vai cảnh sát giúp đỡ Nora sau khi xe của cô bị đánh cắp và trở thành bạn trai của cô trong quá trình này.

    Wikipedia contributors: Max Dugan Returns

  • naval officer

    "He looks like a naval officer," he said; "you instinctively seek the cuffs of his coat.

    “Anh ấy trông giống một sĩ quan hải quân,” anh nói; "theo bản năng bạn tìm kiếm cổ tay áo khoác của anh ấy.

    Hewlett, Maurice: Love and Lucy

  • commissioned officer
  • superior officer

    “Don’t you ever say ‘Sir’ in speaking to a superior officer?” asked Coffee sharply.

    Forbes, Alexander: The radio gunner

  • staff officer
  • british officer
  • young officer

    She saw the young officer suspended over the abyss by a ladder of ropes.

    Dumas, Alexandre: The three musketeers

  • french officer
  • executive officer

    As an executive officer, where action was required, he could not have been distinguished.

    Various: The Atlantic Monthly, Volume 2, No. 14, December 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics

  • officer in command
  • chief officer
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: officer

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "officer" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "officer" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "officer" khi diễn đạt nét nghĩa: một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "officer" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của lực lượng cảnh sát.

“The only person I saw was a policeman, and he was behind me, so that I was forced to go forward.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "officer" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của lực lượng cảnh sát.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: officer

"He looks like a naval officer," he said; "you instinctively seek the cuffs of his coat.

“Anh ấy trông giống một sĩ quan hải quân,” anh nói; "theo bản năng bạn tìm kiếm cổ tay áo khoác của anh ấy.

Hewlett, Maurice: Love and Lucy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Donald Sutherland plays the police officer who helps Nora after her car is stolen and becomes her boyfriend in the process.

Donald Sutherland đóng vai cảnh sát giúp đỡ Nora sau khi xe của cô bị đánh cắp và trở thành bạn trai của cô trong quá trình này.

Wikipedia contributors: Max Dugan Returns, Nguyên văn tác phẩm
As I was quite alone, the commanding officer of Drum Barracks was particular to give me reliable people for my long journey.

Vì tôi khá đơn độc nên người chỉ huy của Doanh trại Trống đã đặc biệt cho tôi những người đáng tin cậy cho chặng đường dài của tôi.

McCrackin, Josephine Clifford: Overland tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The commanding officers could access any of the family's rooms at any time and forced the prisoners to ring a bell to use the lavatory.

Các sĩ quan chỉ huy có thể vào bất kỳ phòng nào của gia đình bất cứ lúc nào và buộc tù nhân phải rung chuông để sử dụng nhà vệ sinh.

Wikipedia contributors: Grand Duchess Tatiana Nikolaevna of Russia, Nguyên văn tác phẩm
Federal police spokesman Ramon Salinas said the blast killed two officers, a paramedic, and one civilian, although Mayor Jose Reyes said that only three died.

Người phát ngôn cảnh sát liên bang Ramon Salinas cho biết vụ nổ đã giết chết hai sĩ quan, một nhân viên y tế và một dân thường, mặc dù Thị trưởng Jose Reyes cho biết chỉ có ba người chết.

Tác phẩm mở: Car bomb in Ciudad Juárez, Mexico kills several, many injured, Nguyên văn tác phẩm
The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.”
Quin, Michael J. (Michael Joseph): A steam voyage down the Danube, vol. 2 of 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The appointment of the new officers, Mr. —— and Mr. Ansell, in the Coining Department gave me means of laying out the inquiry with effect.
Ansell, George Frederick: The Royal Mint, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.”
Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: officer

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “officer” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"He looks like a naval officer," he said; "you instinctively seek the cuffs of his coat.”

“Anh ấy trông giống một sĩ quan hải quân,” anh nói; "theo bản năng bạn tìm kiếm cổ tay áo khoác của anh ấy.

Nguồn: Hewlett, Maurice: Love and Lucy

“Donald Sutherland plays the police officer who helps Nora after her car is stolen and becomes her boyfriend in the process.”

Donald Sutherland đóng vai cảnh sát giúp đỡ Nora sau khi xe của cô bị đánh cắp và trở thành bạn trai của cô trong quá trình này.

Nguồn: Wikipedia contributors: Max Dugan Returns

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “officer”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “officer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “officer”

Mục từ cốt lõi: officer: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “officer”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “officer” với tần suất cao:

3.402 lần trong kho sách
3.374 lần trong kho sách
2.461 lần trong kho sách
1.919 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “officer”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “officer”:

“The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “officer”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔfəsɚ/.

officer (danh từ): bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy

Định nghĩa tiếng Anh: Any person in the armed services who holds a position of authority or command.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

officer (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.402 lần trong kho sách

commanding officer

“As I was quite alone, the commanding officer of Drum Barracks was particular to give me reliable people for my long journey.” (Vì tôi khá đơn độc nên người chỉ huy của Doanh trại Trống đã đặc biệt cho tôi những người đáng tin cậy cho chặng đường dài của tôi.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.374 lần trong kho sách

police officer

“Donald Sutherland plays the police officer who helps Nora after her car is stolen and becomes her boyfriend in the process.” (Donald Sutherland đóng vai cảnh sát giúp đỡ Nora sau khi xe của cô bị đánh cắp và trở thành bạn trai của cô trong quá trình này.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.461 lần trong kho sách

naval officer

“"He looks like a naval officer," he said; "you instinctively seek the cuffs of his coat.” (“Anh ấy trông giống một sĩ quan hải quân,” anh nói; "theo bản năng bạn tìm kiếm cổ tay áo khoác của anh ấy.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The names of the principal public _____ throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: officers

The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.”

Nguồn: Quin, Michael J. (Michael Joseph): A steam voyage down the Danube, vol. 2 of 2

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““The appointment of the new _____, Mr. —— and Mr. Ansell, in the Coining Department gave me means of laying out the inquiry with effect.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: officers

“The appointment of the new officers, Mr. —— and Mr. Ansell, in the Coining Department gave me means of laying out the inquiry with effect.

Nguồn: Ansell, George Frederick: The Royal Mint

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “officer”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: officer

Hỏi đáp trọng tâm

officer nghĩa là gì (meaning & definition)?

officer nghĩa là sĩ quan. officer là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any person in the armed services who holds a position of authority or command.

Từ officer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔfəsɚ/.

Từ officer là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "officer" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: officered; Dạng V-ing: officering; Số nhiều danh từ: officers.

Các nét nghĩa của từ officer theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy - Nét nghĩa 2 [A1]: một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy - Nét nghĩa 3 [A1]: một thành viên của lực lượng cảnh sát - Nét nghĩa 4 [A1]: direct or command as an officer

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ officer:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔfəsɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: officered; Dạng V-ing: officering; Số nhiều danh từ: officers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ officer:

commanding officer; police officer; naval officer; commissioned officer; superior officer

officer được dùng trong câu như thế nào?

The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.” (Michael J. Quin, A steam voyage down the Danube, vol. 2 of 2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/officer, mã đối chiếu EV-5B7A5AB4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

officered, officering, officers