Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

officered

danh từ (n)

A1

Officered có nghĩa là officered (danh từ) có nghĩa là bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy (dạng biến thể ngữ pháp của "officer"), bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy.

Định nghĩa Anh - Anh: Any person in the armed services who holds a position of authority or command.

Họ từ:officer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.officereddanh từ (n)

    Any person in the armed services who holds a position of authority or command.

    Bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy.

    Đồng nghĩa (SYN):officer/military officer
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.officereddanh từ (n)

    Someone who is appointed or elected to an office and who holds a position of trust.

    Một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy.

    Đồng nghĩa (SYN):officer/officeholder
  3. 3.officereddanh từ (n)

    A member of a police force.

    Một thành viên của lực lượng cảnh sát.

    Đồng nghĩa (SYN):officer/policeman/police officer
  4. 4.officeredđộng từ (v)

    Direct or command as an officer.

    Sĩ quan.

    Đồng nghĩa (SYN):officer
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): officered

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

officer ↔ officered

Mục từ "officered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "officer" (bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: officered

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "officered" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: officer: danh từ (n).

officerdanh từ (n)/ˈɔfəsɚ/

bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy

•

The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.

Nguồn: Quin, Michael J. (Michael Joseph): A steam voyage down the Danube, vol. 2 of 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: officered

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "officered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • commanding officer
  • police officer
  • naval officer
  • commissioned officer
  • superior officer
  • staff officer
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: officered

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "officered" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "officered" ở nét nghĩa "bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy" (ngoài ra "officer" còn biểu thị: một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy).

“The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "officered" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "officered" khi diễn đạt nét nghĩa: một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "officered" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của lực lượng cảnh sát.

“The only person I saw was a policeman, and he was behind me, so that I was forced to go forward.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "officered" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của lực lượng cảnh sát.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: officered

The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.”
Quin, Michael J. (Michael Joseph): A steam voyage down the Danube, vol. 2 of 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The appointment of the new officers, Mr. —— and Mr. Ansell, in the Coining Department gave me means of laying out the inquiry with effect.
Ansell, George Frederick: The Royal Mint, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.”
Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then the captain turned to an officer beside him and issued a number of commands calculated to take care of the desperate situation.
Binns, Jack: The flying buccaneer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I who would be friends with all the world, I who would even love the Customs officers--if they would let me, it is understood.
Leyton, Patrick: By foul means, Nguyên văn tác phẩm
During these preparations, I accompanied the officer, who, with eight men, penetrated into the vaults.
Ségur, Sophie, comtesse de: Adventures of a donkey, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The fort was strongly garrisoned, and most of the officers were Southerners, possessing the warmth and ease of manner peculiar to the South.
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West
The boat journey to the longed-for land was undertaken by the captain, the second officer, and two sailors, as well as Dr. Laube.
Koldewey, Karl: The German Arctic expedition of 1869-70, and narrative of the wreck of the "Hansa" in the ice, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: officered

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “officered” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.””

Nguồn: Quin, Michael J. (Michael Joseph): A steam voyage down the Danube, vol. 2 of 2

““The appointment of the new officers, Mr. —— and Mr. Ansell, in the Coining Department gave me means of laying out the inquiry with effect.”

Nguồn: Ansell, George Frederick: The Royal Mint

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “officered”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “officered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “officered”

Dữ liệu từ nguyên: officer ↔ officered

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “officered”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “officered” với tần suất cao:

3.402 lần trong kho sách
3.374 lần trong kho sách
2.461 lần trong kho sách
1.919 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “officered”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “officered”:

“The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “officered”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

officered (danh từ): bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy

Định nghĩa tiếng Anh: Any person in the armed services who holds a position of authority or command.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

officer ↔ officered

Họ từ trong dữ liệu: officer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.402 lần trong kho sách

commanding officer

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "officered" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.374 lần trong kho sách

police officer

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "officered" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.461 lần trong kho sách

naval officer

Nét nghĩa mở rộng: someone who is appointed or elected to an office and who holds a position of trust (một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “officered”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: officered

Hỏi đáp trọng tâm

officered nghĩa là gì (meaning & definition)?

officered (danh từ) có nghĩa là bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy (dạng biến thể ngữ pháp của "officer"). any person in the armed services who holds a position of authority or command

Từ officered là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "officered" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ officered theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy - Nét nghĩa 2 [A1]: một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy - Nét nghĩa 3 [A1]: một thành viên của lực lượng cảnh sát - Nét nghĩa 4 [A1]: sĩ quan

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ officered:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ officered:

commanding officer; police officer; naval officer; commissioned officer; superior officer

officered được dùng trong câu như thế nào?

The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.” (Michael J. Quin, A steam voyage down the Danube, vol. 2 of 2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/officered, mã đối chiếu EV-287A71B5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "officered" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "officer".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

officer