Câu tiếng Anh có từ “navy”
277 câu thật có từ navy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ navy
Danh sách câu dẫn chứng (16 câu)
Từ hay đi cùng navy
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| royal navy | 1.197 lần |
| british navy | 829 lần |
| navy yard | 507 lần |
| navy department | 318 lần |
| states navy | 705 lần |
| majesty's navy | 118 lần |
| japanese navy | 101 lần |
| confederate navy | 68 lần |
| navy revolver | 80 lần |
| american navy | 299 lần |
| russian navy | 104 lần |
| sam's navy | 43 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ navy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ navy trong kho câu?
- Kho câu có 277 câu có từ navy hoặc các dạng của từ, trích từ 214 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ navy?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ navy: Quá khứ đơn (36 câu), Câu phủ định (25 câu), Hiện tại hoàn thành (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.