Cụm từ đi cùng với: navy
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “navy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
royal navylogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.197 lần
british navylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 829 lần
navy yardlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 507 lần
navy departmentlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 318 lần
states navylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 705 lần
majesty's navylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
japanese navylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
confederate navylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
navy revolverlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
american navylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
russian navylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
sam's navylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
Đối chiếu cách dùng của navy
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.