Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

much

trạng từ (adv)

A1
/ˈmʌtʃ//ˈmʌtʃ/

Much có nghĩa là nhiều, ở một mức độ lớn hoặc mức độ.

Định nghĩa Anh - Anh: To a great degree or extent.

Diễn đạt “ở một mức độ lớn hoặc mức độ”:muchA1/a lotA1/lotsA1/a good dealA1/a great dealA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.muchtrạng từ (adv)

    To a great degree or extent.

    Ở một mức độ lớn hoặc mức độ.

  2. 2.muchtrạng từ (adv)

    Very.

    Rất.

  3. 3.muchtrạng từ (adv)

    To a very great degree or extent.

    Ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn.

  4. 4.muchdanh từ (n)

    A great amount or extent.

  5. 5.muchtính từ (adj)

    (quantifier used with mass nouns) great in quantity or degree or extent.

    Trái nghĩa (OPP):little
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): much

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: much

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "much". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • much better

    He had much better serve his apprenticeship and learn his work somewhere else.

    Tốt hơn hết là anh ấy nên phục vụ việc học nghề của mình và học công việc của mình ở một nơi khác.

    Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): Magnum Bonum; Or, Mother Carey's Brood

  • much less

    Obese and severely claustrophobic patients often need sedation and/or imaging with an "open" magnet, which is much less confining.

    Những bệnh nhân béo phì và sợ bị giam giữ nghiêm trọng thường cần dùng thuốc an thần và/hoặc chụp ảnh bằng nam châm "mở", ít bị hạn chế hơn nhiều.

    Wikipedia contributors: Magnetic resonance imaging

  • much longer
  • much obliged
  • much greater
  • much trouble

    They had looked through the first lessons in algebra, and felt that they would not have much trouble at the outset, anyway.

    Họ đã xem qua những bài học đầu tiên về đại số và cảm thấy rằng dù sao thì họ cũng sẽ không gặp nhiều khó khăn ngay từ đầu.

    Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Dave Darrin's First Year at Annapolis Two Plebe Midshipmen at the United States Naval Academy

  • much like

    He did not much like the modern opera composers such as Donizetti and Bellini.

    Ông không mấy thích những nhà soạn nhạc opera hiện đại như Donizetti và Bellini.

    Wikipedia contributors: Charles Gounod

  • much about
  • much money

    How much money would be necessary to pay off the mortgages upon La Verberie?

    Cần bao nhiêu tiền để trả hết khoản thế chấp cho La Verberie?

    Gaboriau, Emile: File No. 113

  • much larger
  • much interested
  • much pleased

    “Now you talk like a reasonable child,” said Humpty Dumpty, looking very much pleased.

    Carroll, Lewis: Through the Looking-Glass

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: much

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "much" phân theo từng nét nghĩa (ở một mức độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "much" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "much" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "much" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "much" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "much" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: much

They tell us much, not just about the king, but about the attitudes and beliefs of the nation as a whole.

Chúng cho chúng ta biết nhiều điều, không chỉ về nhà vua mà còn về thái độ và niềm tin của cả dân tộc.

Tác phẩm mở: Biblical Studies (NT)/Brief Introduction to the New Testament
In municipalities contact between decision-makers and private individuals are much easier to maintain.

Tại các đô thị, mối liên hệ giữa những người ra quyết định và các cá nhân được duy trì dễ dàng hơn nhiều.

Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Sweden
We are as much a part of this world as any other biotic organism and need to show respect to them as we would ourselves.

Chúng ta cũng là một phần của thế giới này giống như bất kỳ sinh vật sống nào khác và cần thể hiện sự tôn trọng với chúng như chính chúng ta.

Tác phẩm mở: Northern Arizona University/Environmental Ethics/Journals/Kristin M' Journal
Machine/human interfaces (telephone use, driving) create easily visible symbiotic relationships, but much of the machine world is entirely independent of the average human.

Giao diện máy móc/con người (sử dụng điện thoại, lái xe) tạo ra các mối quan hệ cộng sinh dễ thấy, nhưng phần lớn thế giới máy móc hoàn toàn độc lập với con người bình thường.

Tác phẩm mở: Mechation/Seminal essay by Ffdssa
In fact, much of what is being done in the name of education detracts and distracts from engaging in tutorial instruction.

Trên thực tế, phần lớn những gì đang được thực hiện dưới danh nghĩa giáo dục sẽ làm giảm giá trị và làm xao lãng việc tham gia vào hoạt động dạy thêm.

Tác phẩm mở: Tutorial instruction
Although Earth's high density results appreciably from gravitational compression, particularly at the core, Mercury is much smaller and its inner regions are not as compressed.

Mặc dù mật độ cao của Trái đất chủ yếu là do lực nén hấp dẫn, đặc biệt là ở lõi, nhưng Sao Thủy nhỏ hơn nhiều và các vùng bên trong của nó không bị nén nhiều.

Tác phẩm mở: Astronomy college course/Mercury
He did not much like the modern opera composers such as Donizetti and Bellini.

Ông không mấy thích những nhà soạn nhạc opera hiện đại như Donizetti và Bellini.

Wikipedia contributors: Charles Gounod, Nguyên văn tác phẩm
Neither did the two heroines of the recent tragic episode feel much like speech.

Cả hai nhân vật nữ chính của tình tiết bi thảm gần đây cũng không cảm thấy thích thú khi nói chuyện.

Raymond, Evelyn: Dorothy at Oak Knowe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: much

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “much” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They tell us much, not just about the king, but about the attitudes and beliefs of the nation as a whole.”

Chúng cho chúng ta biết nhiều điều, không chỉ về nhà vua mà còn về thái độ và niềm tin của cả dân tộc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Biblical Studies (NT)/Brief Introduction to the New Testament

“In municipalities contact between decision-makers and private individuals are much easier to maintain.”

Tại các đô thị, mối liên hệ giữa những người ra quyết định và các cá nhân được duy trì dễ dàng hơn nhiều.

Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Sweden

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “much”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “much” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “much”

Mục từ cốt lõi: much: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “much”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “much” với tần suất cao:

25.021 lần trong kho sách
16.691 lần trong kho sách
9.807 lần trong kho sách
7.155 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “much”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “much”:

“And do not blame me too much for feminine presumption.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “much”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmʌtʃ/.

much (trạng từ): ở một mức độ lớn hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: To a great degree or extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

much (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.021 lần trong kho sách

much better

“He had much better serve his apprenticeship and learn his work somewhere else.” (Tốt hơn hết là anh ấy nên phục vụ việc học nghề của mình và học công việc của mình ở một nơi khác.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm16.691 lần trong kho sách

much less

“Obese and severely claustrophobic patients often need sedation and/or imaging with an "open" magnet, which is much less confining.” (Những bệnh nhân béo phì và sợ bị giam giữ nghiêm trọng thường cần dùng thuốc an thần và/hoặc chụp ảnh bằng nam châm "mở", ít bị hạn chế hơn nhiều.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.807 lần trong kho sách

much longer

Nét nghĩa mở rộng: very (rất)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And do not blame me too _____ for feminine presumption.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: much

And do not blame me too much for feminine presumption.

Nguồn: Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 2 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“No, I don't think they revert to type, _____, if you mean the Rakonitz type.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: much

No, I don't think they revert to type, much, if you mean the Rakonitz type.

Nguồn: Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “much”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: much

Hỏi đáp trọng tâm

much nghĩa là gì (meaning & definition)?

much nghĩa là nhiều. much là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to a great degree or extent.

Từ much trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmʌtʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmʌtʃ/.

Từ much là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "much" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ much theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ở một mức độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: rất - Nét nghĩa 3 [A1]: ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn - Nét nghĩa 4 [A1]: a great amount or extent - Nét nghĩa 5 [A1]: (quantifier used with mass nouns) great in quantity or degree or extent

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ much:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmʌtʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ much:

much better; much less; much longer; much obliged; much greater

much được dùng trong câu như thế nào?

And do not blame me too much for feminine presumption. (Sarah Tytler, Buried diamonds, Vol. 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/much, mã đối chiếu EV-08E8ECF3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.