Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mrs

danh từ (n)

A1
/ˈmɪsɪz//ˈmɪsɪz/

Mrs có nghĩa là bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn).

Định nghĩa Anh - Anh: A title used before a surname or full name to address or refer to a married woman (Mrs).

Diễn đạt “bà”:mrsA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mrsdanh từ (n)

    A title used before a surname or full name to address or refer to a married woman (Mrs).

    Bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn).

    • •

      Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mrs

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mrs

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mrs". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mrs

Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
Mrs. Fielding looked at the girl with an affectionate smile and misty eyes.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I must give my horse a little rest this week, and shall be most happy to see Mrs Rushton home if she will allow me.’
Marryat, Florence: A fatal silence, vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mrs. Jessup did not lift her eyes from her magazine as she thus diagnosed her child.
Sedgwick, Anne Douglas: Dark Hester, Nguyên văn tác phẩm
Mrs. Mordaunt entered the house first, with a quiet step and graceful bearing.
Giberne, Agnes: Number Three, Winifred Place, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"She goes out teaching, sir," Mrs. Burrell answered, though convinced that what she said came as no news to the Colonel.
Giberne, Agnes: Number Three, Winifred Place, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.
De la Roche, Mazo: Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mrs. Lee said God must have sent us just at the right minute."
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mrs

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mrs” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.”

Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star

“Mrs. Fielding looked at the girl with an affectionate smile and misty eyes.”

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mrs”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mrs” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mrs”

Mục từ cốt lõi: mrs: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mrs”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mrs”:

“Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mrs”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪsɪz/.

mrs (danh từ): bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn)

Định nghĩa tiếng Anh: A title used before a surname or full name to address or refer to a married woman (Mrs).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

mrs (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

mrs: bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mrs" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

mrs (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mrs" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

mrs (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "mrs".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____. Lennox had not yet gone away despite the heat.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Mrs

Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.

Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____. Fielding looked at the girl with an affectionate smile and misty eyes.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Mrs

Mrs. Fielding looked at the girl with an affectionate smile and misty eyes.

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mrs”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mrs

Hỏi đáp trọng tâm

mrs nghĩa là gì (meaning & definition)?

mrs nghĩa là bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn). mrs là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: a title used before a surname or full name to address or refer to a married woman (Mrs).

Từ mrs trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪsɪz/.

Từ mrs là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mrs" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ mrs theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn) (Ví dụ: “Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mrs:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪsɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

mrs được dùng trong câu như thế nào?

Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat. (Edith Ayrton Zangwill, The rise of a star; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mrs, mã đối chiếu EV-506223D2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.