mrs
danh từ (n)
Mrs có nghĩa là bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn).
Định nghĩa Anh - Anh: A title used before a surname or full name to address or refer to a married woman (Mrs).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mrsdanh từ (n)
A title used before a surname or full name to address or refer to a married woman (Mrs).
Bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn).
- •
Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.
- •
Từ nguyên học (Etymology): mrs
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: mrs
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mrs". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Câu dẫn chứng văn học: mrs
Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.Mrs. Fielding looked at the girl with an affectionate smile and misty eyes.I must give my horse a little rest this week, and shall be most happy to see Mrs Rushton home if she will allow me.’Mrs. Jessup did not lift her eyes from her magazine as she thus diagnosed her child.Mrs. Mordaunt entered the house first, with a quiet step and graceful bearing."She goes out teaching, sir," Mrs. Burrell answered, though convinced that what she said came as no news to the Colonel.“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.Mrs. Lee said God must have sent us just at the right minute."Đọc mở rộng theo CEFR: mrs
Từ vựng bậcA1→“Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.”
Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star
“Mrs. Fielding looked at the girl with an affectionate smile and misty eyes.”
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril
Cấu trúc & Vận dụng: “mrs”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mrs” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mrs”
Mục từ cốt lõi: mrs: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mrs”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mrs”:
“Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.”
Gợi ý luyện tập với “mrs”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mrs (danh từ): bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn)
Định nghĩa tiếng Anh: A title used before a surname or full name to address or refer to a married woman (Mrs).
mrs (danh từ (n))
mrs: bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mrs" trong câu.
mrs (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mrs" trong câu.
mrs (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "mrs".
“_____. Lennox had not yet gone away despite the heat.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Mrs
Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.
Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star
“_____. Fielding looked at the girl with an affectionate smile and misty eyes.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Mrs
Mrs. Fielding looked at the girl with an affectionate smile and misty eyes.
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril
Ứng dụng & Mở rộng: “mrs”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mrs”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mrs”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mrs” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “mrs” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mrs
Hỏi đáp trọng tâmmrs nghĩa là gì (meaning & definition)?
mrs nghĩa là bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn). mrs là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: a title used before a surname or full name to address or refer to a married woman (Mrs).
Từ mrs trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪsɪz/.
Từ mrs là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mrs" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mrs theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bà, cô (danh xưng đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn) (Ví dụ: “Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mrs:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪsɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
mrs được dùng trong câu như thế nào?
Mrs. Lennox had not yet gone away despite the heat. (Edith Ayrton Zangwill, The rise of a star; Nguyên văn tiếng Anh)