Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

military

tính từ (adj)

A2
/ˈmɪləˌtɛɹi//ˈmɪləˌtɛɹi/
Biến thể:
militaries/ˈmɪləˌtɛɹiz/
(Biến thể ngữ pháp)

Military có nghĩa là quân sự, thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.

Định nghĩa Anh - Anh: Of or relating to the study of the principles of warfare.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.militarytính từ (adj)

    Of or relating to the study of the principles of warfare.

    Thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.militarytính từ (adj)

    Characteristic of or associated with soldiers or the military.

    Đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội.

    Trái nghĩa (OPP):unmilitary
  3. 3.militarytính từ (adj)

    Associated with or performed by members of the armed services as contrasted with civilians.

    Liên quan đến hoặc được thực hiện bởi các thành viên của lực lượng vũ trang trái ngược với dân thường.

    Trái nghĩa (OPP):civilian
  4. 4.militarydanh từ (n)

    The military forces of a nation.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): military

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: military

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "military". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • military operations

    During his service, he participated in various military operations, sustaining injuries that led him to take voluntary retirement.

    Trong thời gian phục vụ, ông đã tham gia nhiều hoạt động quân sự khác nhau, bị thương nên phải tự nguyện nghỉ hưu.

    Wikipedia contributors: Nitin Mehta

  • military service

    Conscription, also called draft, is when a government forces people to enlist in the army or other military service.

    Wikipedia contributors: Conscription

  • military academy

    Since we played polo in the military academy, I know how to play polo.

    United States. Warren Commission: Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15)

  • military salute
  • military discipline

    We put up our tents here and soon had the camp under military discipline.

    Newton, A. H. (Alexander Herritage): Out of the briars

  • military authorities
  • military stores
  • military force

    Let the young seamen of the islands emulate the glory that awaits the military force.

    Dundonald, Thomas Barnes Cochrane, Earl of: The Life of Thomas, Lord Cochrane, Tenth Earl of Dundonald, Vol. II

  • military career

    He commenced his military career an Ensign and soon rose to the rank of Captain.

    Judson, L. Carroll (Levi Carroll): The Sages and Heroes of the American Revolution

  • military forces

    They all possessed military forces of elite warriors trained to fight from horse-drawn chariots.

    OpenStax: Early Mediterranean Peoples (World History Volume 1, to 1500)

  • military personnel

    These are programs that are kept secret by the government, military personnel, and defense contractors.

    Wikipedia contributors: Area 51

  • military genius
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: military

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "military" phân theo từng nét nghĩa (thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "military" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "military" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "military" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "military" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: military

He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.

Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.

Wikipedia contributors: Hideki Tōjō
These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.

Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.

Wikipedia contributors: Ghaznavid Empire
Members of the clan entered the military, police, government service, politics, business and other professions.

Các thành viên của gia tộc tham gia quân đội, cảnh sát, dịch vụ chính phủ, chính trị, kinh doanh và các ngành nghề khác.

Wikipedia contributors: Warraich
During his service, he participated in various military operations, sustaining injuries that led him to take voluntary retirement.

Trong thời gian phục vụ, ông đã tham gia nhiều hoạt động quân sự khác nhau, bị thương nên phải tự nguyện nghỉ hưu.

Wikipedia contributors: Nitin Mehta, Nguyên văn tác phẩm
Fancy--a mad genius who claimed that his discoveries were destined to revolutionize the methods of modern military art!

Fancy - một thiên tài điên rồ tuyên bố rằng những khám phá của ông nhằm mục đích cách mạng hóa các phương pháp nghệ thuật quân sự hiện đại!

Verne, Jules: Facing the Flag, Nguyên văn tác phẩm
Nowhere can one be taught punctuality better, or learn better what it is to command, and what to obey, than in the military service.

Không nơi nào người ta có thể được dạy về tính đúng giờ hoặc học tốt hơn về mệnh lệnh và những gì phải tuân theo hơn là trong quân đội.

Auerbach, Berthold: Villa Eden: The Country-House on the Rhine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.
Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These are worn in the girdles of people of a superior rank, as a military ornament.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 3 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: military

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “military” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.”

Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hideki Tōjō

“These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.”

Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Ghaznavid Empire

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “military”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “military” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “military”

Mục từ cốt lõi: military: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “military”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “military” với tần suất cao:

860 lần trong kho sách
1.871 lần trong kho sách
608 lần trong kho sách
506 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “military”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “military”:

“Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “military”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪləˌtɛɹi/.

military (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh

Định nghĩa tiếng Anh: Of or relating to the study of the principles of warfare.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

military (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi860 lần trong kho sách

military operations

“During his service, he participated in various military operations, sustaining injuries that led him to take voluntary retirement.” (Trong thời gian phục vụ, ông đã tham gia nhiều hoạt động quân sự khác nhau, bị thương nên phải tự nguyện nghỉ hưu.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.871 lần trong kho sách

military service

“Conscription, also called draft, is when a government forces people to enlist in the army or other military service.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái608 lần trong kho sách

military academy

“Since we played polo in the military academy, I know how to play polo.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Hamilton had been four years in his _____ family, and always treated by him with marked attention and regard.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: military

Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.

Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“These are worn in the girdles of people of a superior rank, as a _____ ornament.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: military

These are worn in the girdles of people of a superior rank, as a military ornament.

Nguồn: Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 3 of 4

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “military”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: military

Hỏi đáp trọng tâm

military nghĩa là gì (meaning & definition)?

military nghĩa là quân sự. military là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the study of the principles of warfare.

Từ military trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪləˌtɛɹi/.

Từ military là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "military" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: militaries.

Các nét nghĩa của từ military theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh - Nét nghĩa 2 [A2]: đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội - Nét nghĩa 3 [A2]: liên quan đến hoặc được thực hiện bởi các thành viên của lực lượng vũ trang trái ngược với dân thường - Nét nghĩa 4 [A2]: the military forces of a nation

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ military:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪləˌtɛɹi/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: militaries.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ military:

military operations; military service; military academy; military salute; military discipline

military được dùng trong câu như thế nào?

Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard. (Washington Irving, Life of George Washington, volume 4 of 5; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/military, mã đối chiếu EV-0AE6A3EA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

militaries