military
tính từ (adj)
- militaries/ˈmɪləˌtɛɹiz/
- (Biến thể ngữ pháp)
Military có nghĩa là quân sự, thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.
Định nghĩa Anh - Anh: Of or relating to the study of the principles of warfare.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.militarytính từ (adj)
Of or relating to the study of the principles of warfare.
Thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •military operations860 lần trong kho sách
- •military service1.871 lần trong kho sách
- •military academy608 lần trong kho sách
- •military salute506 lần trong kho sách
- •military discipline549 lần trong kho sách
- •military authorities501 lần trong kho sách
- •military stores458 lần trong kho sách
- •military force1.173 lần trong kho sách
- •military careerTừ vựng học thuật
- •military forcesTừ vựng học thuật
- •military personnelTừ vựng học thuật
- •military geniusTừ vựng học thuật
- 2.militarytính từ (adj)
Characteristic of or associated with soldiers or the military.
Đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội.
Trái nghĩa (OPP):unmilitary - 3.militarytính từ (adj)
Associated with or performed by members of the armed services as contrasted with civilians.
Liên quan đến hoặc được thực hiện bởi các thành viên của lực lượng vũ trang trái ngược với dân thường.
Trái nghĩa (OPP):civilian - 4.militarydanh từ (n)
The military forces of a nation.
Từ nguyên học (Etymology): military
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: military
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "military". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- military operations
During his service, he participated in various military operations, sustaining injuries that led him to take voluntary retirement.
Trong thời gian phục vụ, ông đã tham gia nhiều hoạt động quân sự khác nhau, bị thương nên phải tự nguyện nghỉ hưu.
Wikipedia contributors: Nitin Mehta
- military service
Conscription, also called draft, is when a government forces people to enlist in the army or other military service.
Wikipedia contributors: Conscription
- military academy
Since we played polo in the military academy, I know how to play polo.
United States. Warren Commission: Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15)
- military salute
- military discipline
We put up our tents here and soon had the camp under military discipline.
Newton, A. H. (Alexander Herritage): Out of the briars
- military authorities
- military stores
- military force
Let the young seamen of the islands emulate the glory that awaits the military force.
Dundonald, Thomas Barnes Cochrane, Earl of: The Life of Thomas, Lord Cochrane, Tenth Earl of Dundonald, Vol. II
- military career
He commenced his military career an Ensign and soon rose to the rank of Captain.
Judson, L. Carroll (Levi Carroll): The Sages and Heroes of the American Revolution
- military forces
They all possessed military forces of elite warriors trained to fight from horse-drawn chariots.
OpenStax: Early Mediterranean Peoples (World History Volume 1, to 1500)
- military personnel
These are programs that are kept secret by the government, military personnel, and defense contractors.
Wikipedia contributors: Area 51
- military genius
Đồng nghĩa & Sắc thái: military
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "military" phân theo từng nét nghĩa (thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "military" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "military" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "military" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "military" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.
Câu dẫn chứng văn học: military
He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.
These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.
Members of the clan entered the military, police, government service, politics, business and other professions.Các thành viên của gia tộc tham gia quân đội, cảnh sát, dịch vụ chính phủ, chính trị, kinh doanh và các ngành nghề khác.
During his service, he participated in various military operations, sustaining injuries that led him to take voluntary retirement.Trong thời gian phục vụ, ông đã tham gia nhiều hoạt động quân sự khác nhau, bị thương nên phải tự nguyện nghỉ hưu.
Fancy--a mad genius who claimed that his discoveries were destined to revolutionize the methods of modern military art!Fancy - một thiên tài điên rồ tuyên bố rằng những khám phá của ông nhằm mục đích cách mạng hóa các phương pháp nghệ thuật quân sự hiện đại!
Nowhere can one be taught punctuality better, or learn better what it is to command, and what to obey, than in the military service.Không nơi nào người ta có thể được dạy về tính đúng giờ hoặc học tốt hơn về mệnh lệnh và những gì phải tuân theo hơn là trong quân đội.
Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.These are worn in the girdles of people of a superior rank, as a military ornament.Đọc mở rộng theo CEFR: military
Từ vựng bậcA2→“He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.”
Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.
Nguồn: Wikipedia contributors: Hideki Tōjō
“These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.”
Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Ghaznavid Empire
Cấu trúc & Vận dụng: “military”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “military” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “military”
Mục từ cốt lõi: military: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “military”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “military” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “military”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “military”:
“Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.”
Gợi ý luyện tập với “military”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
military (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh: Of or relating to the study of the principles of warfare.
military (tính từ (adj))
military operations
“During his service, he participated in various military operations, sustaining injuries that led him to take voluntary retirement.” (Trong thời gian phục vụ, ông đã tham gia nhiều hoạt động quân sự khác nhau, bị thương nên phải tự nguyện nghỉ hưu.)
military service
“Conscription, also called draft, is when a government forces people to enlist in the army or other military service.”
military academy
“Since we played polo in the military academy, I know how to play polo.”
“Hamilton had been four years in his _____ family, and always treated by him with marked attention and regard.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: military
Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.
Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5
“These are worn in the girdles of people of a superior rank, as a _____ ornament.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: military
These are worn in the girdles of people of a superior rank, as a military ornament.
Nguồn: Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 3 of 4
Ứng dụng & Mở rộng: “military”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “military”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “military”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “military” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “military” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: military
Hỏi đáp trọng tâmmilitary nghĩa là gì (meaning & definition)?
military nghĩa là quân sự. military là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the study of the principles of warfare.
Từ military trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪləˌtɛɹi/.
Từ military là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "military" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: militaries.
Các nét nghĩa của từ military theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh - Nét nghĩa 2 [A2]: đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội - Nét nghĩa 3 [A2]: liên quan đến hoặc được thực hiện bởi các thành viên của lực lượng vũ trang trái ngược với dân thường - Nét nghĩa 4 [A2]: the military forces of a nation
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ military:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪləˌtɛɹi/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: militaries.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ military:
military operations; military service; military academy; military salute; military discipline
military được dùng trong câu như thế nào?
Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard. (Washington Irving, Life of George Washington, volume 4 of 5; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)