militaries
tính từ (adj)
Militaries có nghĩa là thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh (dạng biến thể ngữ pháp của "military").
Định nghĩa Anh - Anh: Of or relating to the study of the principles of warfare.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.militariestính từ (adj)
Of or relating to the study of the principles of warfare.
Thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.
Đồng nghĩa (SYN):militaryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •military operations860 lần trong kho sách
- •military service1.871 lần trong kho sách
- •military academy608 lần trong kho sách
- •military salute506 lần trong kho sách
- •military discipline549 lần trong kho sách
- •military authorities501 lần trong kho sách
- 2.militariestính từ (adj)
Characteristic of or associated with soldiers or the military.
Đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội.
Đồng nghĩa (SYN):militaryTrái nghĩa (OPP):unmilitary - 3.militariestính từ (adj)
Associated with or performed by members of the armed services as contrasted with civilians.
Liên quan đến hoặc được thực hiện bởi các thành viên của lực lượng vũ trang trái ngược với dân thường.
- 4.militariesdanh từ (n)
The military forces of a nation.
Quân sự.
Từ nguyên học (Etymology): militaries
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
military ↔ militaries
Mục từ "militaries" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "military" (thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh).
Họ từ & Biến thể từ loại: militaries
Họ từ của "militaries" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: military: tính từ (adj).
thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh
Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.
Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5
Cụm từ & Collocations: militaries
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "militaries". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- military operations
- military service
Conscription, also called draft, is when a government forces people to enlist in the army or other military service.
Wikipedia contributors: Conscription
- military academy
- military salute
- military discipline
- military authorities
Đồng nghĩa & Sắc thái: militaries
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "militaries" phân theo từng nét nghĩa (thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "militaries" ở nét nghĩa "thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh" (ngoài ra "military" còn biểu thị: đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội).
“Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "militaries" khi diễn đạt nét nghĩa: quân sự.
Đồng nghĩa trực tiếp với "militaries" khi diễn đạt nét nghĩa: quân sự.
Đồng nghĩa trực tiếp với "militaries" khi diễn đạt nét nghĩa: quân sự.
Đồng nghĩa trực tiếp với "militaries" khi diễn đạt nét nghĩa: quân sự.
Câu dẫn chứng văn học: militaries
He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.
These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.
Members of the clan entered the military, police, government service, politics, business and other professions.Các thành viên của gia tộc tham gia quân đội, cảnh sát, dịch vụ chính phủ, chính trị, kinh doanh và các ngành nghề khác.
Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.These are worn in the girdles of people of a superior rank, as a military ornament.Q. Did you know that some individuals in Germany, both military and civilian, advocated a total war?Too long had the Sich and the hetmans sought to remain purely a military body without political implications.The clan chieftains found their priestly control over the people slipping, and had to try the use of political and military power instead.Đọc mở rộng theo CEFR: militaries
Từ vựng bậcA2→“He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.”
Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.
Nguồn: Wikipedia contributors: Hideki Tōjō
“These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.”
Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Ghaznavid Empire
Cấu trúc & Vận dụng: “militaries”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “militaries” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “militaries”
Dữ liệu từ nguyên: military ↔ militaries
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “militaries”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “militaries” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “militaries”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “militaries”:
“Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.”
Gợi ý luyện tập với “militaries”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
militaries (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh: Of or relating to the study of the principles of warfare.
military ↔ militaries
Họ từ trong dữ liệu: military: tính từ (adj)
military operations
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "militaries" trong câu.
military service
“Conscription, also called draft, is when a government forces people to enlist in the army or other military service.”
military academy
Nét nghĩa mở rộng: characteristic of or associated with soldiers or the military (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội)
Ứng dụng & Mở rộng: “militaries”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “militaries”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “militaries”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “militaries” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “militaries” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: militaries
Hỏi đáp trọng tâmmilitaries nghĩa là gì (meaning & definition)?
militaries (tính từ, phát âm Mỹ /ˈmɪləˌtɛɹiz/) có nghĩa là thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh (dạng biến thể ngữ pháp của "military"). of or relating to the study of the principles of warfare
Từ militaries trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪləˌtɛɹiz/; US /ˈmɪləˌtɛɹiz/.
Từ militaries là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "militaries" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ militaries theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh - Nét nghĩa 2 [A2]: đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội - Nét nghĩa 3 [A2]: liên quan đến hoặc được thực hiện bởi các thành viên của lực lượng vũ trang trái ngược với dân thường - Nét nghĩa 4 [A2]: quân sự
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ militaries:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪləˌtɛɹiz/; US /ˈmɪləˌtɛɹiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ militaries:
military operations; military service; military academy; military salute; military discipline
militaries được dùng trong câu như thế nào?
Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard. (Washington Irving, Life of George Washington, volume 4 of 5; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)