Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

militaries

tính từ (adj)

A2
/ˈmɪləˌtɛɹiz//ˈmɪləˌtɛɹiz/

Militaries có nghĩa là thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh (dạng biến thể ngữ pháp của "military").

Định nghĩa Anh - Anh: Of or relating to the study of the principles of warfare.

Họ từ:military(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.militariestính từ (adj)

    Of or relating to the study of the principles of warfare.

    Thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):military
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.militariestính từ (adj)

    Characteristic of or associated with soldiers or the military.

    Đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội.

    Đồng nghĩa (SYN):military
    Trái nghĩa (OPP):unmilitary
  3. 3.militariestính từ (adj)

    Associated with or performed by members of the armed services as contrasted with civilians.

    Liên quan đến hoặc được thực hiện bởi các thành viên của lực lượng vũ trang trái ngược với dân thường.

    Đồng nghĩa (SYN):military
    Trái nghĩa (OPP):civilian
  4. 4.militariesdanh từ (n)

    The military forces of a nation.

    Quân sự.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): militaries

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

military ↔ militaries

Mục từ "militaries" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "military" (thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: militaries

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "militaries" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: military: tính từ (adj).

militarytính từ (adj)/ˈmɪləˌtɛɹi/

thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh

•

Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.

Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: militaries

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "militaries". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • military operations
  • military service

    Conscription, also called draft, is when a government forces people to enlist in the army or other military service.

    Wikipedia contributors: Conscription

  • military academy
  • military salute
  • military discipline
  • military authorities
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: militaries

5 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "militaries" phân theo từng nét nghĩa (thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "militaries" ở nét nghĩa "thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh" (ngoài ra "military" còn biểu thị: đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội).

“Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "militaries" khi diễn đạt nét nghĩa: quân sự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "militaries" khi diễn đạt nét nghĩa: quân sự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "militaries" khi diễn đạt nét nghĩa: quân sự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "militaries" khi diễn đạt nét nghĩa: quân sự.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: militaries

He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.

Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.

Wikipedia contributors: Hideki Tōjō
These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.

Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.

Wikipedia contributors: Ghaznavid Empire
Members of the clan entered the military, police, government service, politics, business and other professions.

Các thành viên của gia tộc tham gia quân đội, cảnh sát, dịch vụ chính phủ, chính trị, kinh doanh và các ngành nghề khác.

Wikipedia contributors: Warraich
Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.
Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These are worn in the girdles of people of a superior rank, as a military ornament.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 3 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Q. Did you know that some individuals in Germany, both military and civilian, advocated a total war?
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Too long had the Sich and the hetmans sought to remain purely a military body without political implications.
Manning, Clarence Augustus: The story of the Ukraine
The clan chieftains found their priestly control over the people slipping, and had to try the use of political and military power instead.
Bisson, T. A. (Thomas Arthur): Shadow over Asia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: militaries

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “militaries” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.”

Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hideki Tōjō

“These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.”

Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Ghaznavid Empire

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “militaries”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “militaries” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “militaries”

Dữ liệu từ nguyên: military ↔ militaries

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “militaries”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “militaries” với tần suất cao:

860 lần trong kho sách
1.871 lần trong kho sách
608 lần trong kho sách
506 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “militaries”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “militaries”:

“Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “militaries”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪləˌtɛɹiz/; US /ˈmɪləˌtɛɹiz/.

militaries (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh

Định nghĩa tiếng Anh: Of or relating to the study of the principles of warfare.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

military ↔ militaries

Họ từ trong dữ liệu: military: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi860 lần trong kho sách

military operations

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "militaries" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.871 lần trong kho sách

military service

“Conscription, also called draft, is when a government forces people to enlist in the army or other military service.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái608 lần trong kho sách

military academy

Nét nghĩa mở rộng: characteristic of or associated with soldiers or the military (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “militaries”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: militaries

Hỏi đáp trọng tâm

militaries nghĩa là gì (meaning & definition)?

militaries (tính từ, phát âm Mỹ /ˈmɪləˌtɛɹiz/) có nghĩa là thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh (dạng biến thể ngữ pháp của "military"). of or relating to the study of the principles of warfare

Từ militaries trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪləˌtɛɹiz/; US /ˈmɪləˌtɛɹiz/.

Từ militaries là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "militaries" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ militaries theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh - Nét nghĩa 2 [A2]: đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội - Nét nghĩa 3 [A2]: liên quan đến hoặc được thực hiện bởi các thành viên của lực lượng vũ trang trái ngược với dân thường - Nét nghĩa 4 [A2]: quân sự

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ militaries:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪləˌtɛɹiz/; US /ˈmɪləˌtɛɹiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ militaries:

military operations; military service; military academy; military salute; military discipline

militaries được dùng trong câu như thế nào?

Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard. (Washington Irving, Life of George Washington, volume 4 of 5; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/militaries, mã đối chiếu EV-78B8FDD4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "militaries" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "military".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

military