Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unmilitary

tính từ (adj)

B1

Unmilitary có nghĩa là unmilitary (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "military" (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội), mang nghĩa đối lập với "military" (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to military (characteristic of or associated with soldiers or the military).

Họ từ:military(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unmilitarytính từ (adj)

    Opposite in meaning to military (characteristic of or associated with soldiers or the military).

    Mang nghĩa đối lập với "military" (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội).

    • •

      He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.

      Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.

    Trái nghĩa (OPP):military
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unmilitary

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

military ↔ unmilitary

Mục từ "unmilitary" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "military" (Mang nghĩa đối lập với "military" (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unmilitary

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unmilitary" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: military: tính từ (adj).

militarytính từ (adj)/ˈmɪləˌtɛɹi/

thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các nguyên tắc chiến tranh

•

Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.

Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unmilitary

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unmilitary". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unmilitary

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unmilitary" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "military" (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unmilitary

He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.

Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.

Wikipedia contributors: Hideki Tōjō
These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.

Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.

Wikipedia contributors: Ghaznavid Empire
Members of the clan entered the military, police, government service, politics, business and other professions.

Các thành viên của gia tộc tham gia quân đội, cảnh sát, dịch vụ chính phủ, chính trị, kinh doanh và các ngành nghề khác.

Wikipedia contributors: Warraich
Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.
Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These are worn in the girdles of people of a superior rank, as a military ornament.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 3 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Q. Did you know that some individuals in Germany, both military and civilian, advocated a total war?
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Too long had the Sich and the hetmans sought to remain purely a military body without political implications.
Manning, Clarence Augustus: The story of the Ukraine
The clan chieftains found their priestly control over the people slipping, and had to try the use of political and military power instead.
Bisson, T. A. (Thomas Arthur): Shadow over Asia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unmilitary

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unmilitary” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.”

Ông giữ chức vụ cao cấp trong triều đình và có nhiều huân chương quân sự khác nhau, phản ánh sự nổi bật của ông trong quá trình thành lập Đế quốc Nhật Bản.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hideki Tōjō

“These campaigns established long‑term Muslim political influence in northern India and demonstrated the effectiveness of the Turkic military system.”

Những chiến dịch này đã thiết lập ảnh hưởng chính trị lâu dài của người Hồi giáo ở miền bắc Ấn Độ và chứng minh tính hiệu quả của hệ thống quân sự Thổ Nhĩ Kỳ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Ghaznavid Empire

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unmilitary”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unmilitary” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unmilitary”

Dữ liệu từ nguyên: military ↔ unmilitary

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unmilitary”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unmilitary”:

“Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unmilitary”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unmilitary (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "military" (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to military (characteristic of or associated with soldiers or the military).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

military ↔ unmilitary

Họ từ trong dữ liệu: military: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unmilitary: Mang nghĩa đối lập với "military" (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unmilitary" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

unmilitary (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unmilitary" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unmilitary (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unmilitary".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unmilitary”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unmilitary

Hỏi đáp trọng tâm

unmilitary nghĩa là gì (meaning & definition)?

unmilitary (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "military" (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "military"). Opposite in meaning to military (characteristic of or associated with soldiers or the military)

Từ unmilitary là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unmilitary" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unmilitary theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "military" (đặc điểm của hoặc liên quan đến binh lính hoặc quân đội) (Ví dụ: “He held high court rank and various military decorations, reflecting his prominence within the establishment of the Empire of Japan.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unmilitary:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unmilitary được dùng trong câu như thế nào?

Hamilton had been four years in his military family, and always treated by him with marked attention and regard. (Washington Irving, Life of George Washington, volume 4 of 5; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unmilitary, mã đối chiếu EV-537B5169. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unmilitary" được liên kết từ mục từ "military".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

military