Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

member

danh từ (n)

A2
/ˈmɛmbɚ//ˈmɛmbɚ/
Biến thể:
members/ˈmɛmbɚz/
(Số nhiều danh từ)

Member có nghĩa là thành viên, một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm).

Định nghĩa Anh - Anh: One of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.memberdanh từ (n)

    One of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization).

    Một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm).

    • •

      The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.

      Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.

    Đồng nghĩa (SYN):fellow member
    Trái nghĩa (OPP):nonmember
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.memberdanh từ (n)

    Anything that belongs to a set or class.

    Bất cứ thứ gì thuộc về một tập hợp hoặc lớp.

  3. 3.memberdanh từ (n)

    An external body part that projects from the body.

    Một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):extremity/appendage
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): member

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: member

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "member" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: membership: danh từ (n).

membershipdanh từ (n)/ˈmɛmbɚˌʃɪp/

cơ thể của các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm

•

The ministry and the membership of the Church do not exist for the government.

Nguồn: Holley, Marietta: Samantha among the Brethren — Volume 7

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: member

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "member". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • member of parliament
  • team member

    The person in authority can directly address the problem with the lackluster team member.

    Tác phẩm mở: Managing Groups and Teams/Social Loafing

  • member of congress
  • family member
  • member of society
  • staff member

    The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.

    Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.

    Tác phẩm mở: Transportation Systems Casebook/Governance of street space and best practices

  • group member

    In the fifth and final group, a group member was assigned as the “teacher”.

    Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/What is evolution?

  • honorary member
  • crew member

    A crew member on duty believed he saw signs of a North Vietnamese torpedo strike on his sonar.

    Một thành viên phi hành đoàn đang làm nhiệm vụ tin rằng anh ta đã nhìn thấy dấu hiệu ngư lôi của Bắc Việt tấn công vào sonar của mình.

    OpenStax: Global Tensions and Decolonization (World History Volume 1, to 1500)

  • founding member
  • member states
  • every member

    Every member of the police was either in prison, in the hospital, or dead.

    Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: member

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "member" phân theo từng nét nghĩa (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "member" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm).

Đồng nghĩa trực tiếp với "member" khi diễn đạt nét nghĩa: một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "member" khi diễn đạt nét nghĩa: một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: member

They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey
The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.

Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.

Tác phẩm mở: Transportation Systems Casebook/Governance of street space and best practices
The efficiency of any union depends largely upon the co-operation of its individual members.

Hiệu quả của bất kỳ công đoàn nào đều phụ thuộc phần lớn vào sự hợp tác của từng thành viên.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
Use this technique while attacking with other members, and you will defeat him quickly.

Sử dụng kỹ thuật này trong khi tấn công với các thành viên khác và bạn sẽ đánh bại anh ta một cách nhanh chóng.

Tác phẩm mở: Final Fantasy IV/Bahamut
'-wan' is a masculine suffix, used for male members of a certain occupation, and '-wati' is a feminine suffix, used for female members.

'-wan' là hậu tố nam tính, được sử dụng cho các thành viên nam trong một nghề nghiệp nhất định và '-wati' là hậu tố nữ tính, được sử dụng cho các thành viên nữ.

Tác phẩm mở: Indonesian/Grammar/Noun
Growth regulators are of particular interest for dicamba is a member of this group of herbicides.

Chất điều hòa sinh trưởng được đặc biệt quan tâm vì dicamba là thành viên của nhóm thuốc diệt cỏ này.

Tác phẩm mở: Dicamba
This positive environment can make team members work harder, more efficiently and more productively.

Môi trường tích cực này có thể khiến các thành viên trong nhóm làm việc chăm chỉ hơn, hiệu quả hơn và năng suất hơn.

Tác phẩm mở: Managing Groups and Teams/Which attributes are fundamental to team cohesion?, Nguyên văn tác phẩm
Montacute is a corporate town, and, under the old system, returned two members to Parliament.

Montgrave là một thị trấn công ty, và theo hệ thống cũ, đã trả lại hai thành viên cho Quốc hội.

Disraeli, Benjamin, Earl of Beaconsfield: Tancred; Or, The New Crusade, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: member

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “member” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.”

Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Nguồn: Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey

“The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.”

Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Systems Casebook/Governance of street space and best practices

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “member”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “member” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “member”

Họ từ liên kết: membership: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “member”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “member” với tần suất cao:

2.747 lần trong kho sách
1.333 lần trong kho sách
1.105 lần trong kho sách
1.802 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “member”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “member”:

“Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “member”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɛmbɚ/.

member (danh từ): một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)

Định nghĩa tiếng Anh: One of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

member (danh từ (n)) ↔ membership

Họ từ trong dữ liệu: membership: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.747 lần trong kho sách

member of parliament

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "member" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.333 lần trong kho sách

team member

“The person in authority can directly address the problem with the lackluster team member.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.105 lần trong kho sách

member of congress

Nét nghĩa mở rộng: anything that belongs to a set or class (bất cứ thứ gì thuộc về một tập hợp hoặc lớp)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: members

Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.

Nguồn: Tác phẩm mở: Handbook of Management Scales/Social participation

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all _____ of the population the survey attempts to reach.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: members

They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

Nguồn: Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “member”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: member

Hỏi đáp trọng tâm

member nghĩa là gì (meaning & definition)?

member nghĩa là thành viên. member là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization).

Từ member trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɛmbɚ/.

Từ member là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "member" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: members.

Các nét nghĩa của từ member theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm) (Ví dụ: “The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: bất cứ thứ gì thuộc về một tập hợp hoặc lớp - Nét nghĩa 3 [A2]: một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ member:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɛmbɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: members.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ member:

member of parliament; team member; member of congress; family member; member of society

member được dùng trong câu như thế nào?

Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members. («Handbook of Management Scales/Social participation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=305152 (bản sửa đổi 2712571); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/member, mã đối chiếu EV-B71025E6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

members