Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lodge”

366 câu thật có từ lodge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lodge nghĩa là nhà nghỉ nhỏ ở vùng quê hoặc cổng công viên; lưu trú tạm thời hoặc găm chặt vào một vị trí. lodge là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a small house at the gates of a park or in the countryside; a branch of an organization, or a verb meaning to stay or become fixed in place. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lodge

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

    Từ hay đi cùng lodge

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    night's lodge617 lần
    porter's lodge389 lần
    lodge houses572 lần
    lodge gates328 lần
    lodge keeper255 lần
    safely lodge263 lần
    hunting lodge283 lần
    lodge a complaint160 lần
    lodge house1.813 lần
    comfortably lodge148 lần
    medicine lodge174 lần
    elm lodge109 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ lodge

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lodge trong kho câu?
    Kho câu có 366 câu có từ lodge hoặc các dạng của từ, trích từ 293 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.