local
tính từ (adj)
- locals/ˈloʊkəlz/
- (Biến thể ngữ pháp)
Local có nghĩa là địa phương, liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn.
Định nghĩa Anh - Anh: Relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.localtính từ (adj)
Relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.
Liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn.
Trái nghĩa (OPP):nationalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •local authorities764 lần trong kho sách
- •local governments481 lần trong kho sách
- •local government1.205 lần trong kho sách
- •local communities268 lần trong kho sách
- •local area440 lần trong kho sách
- •local police437 lần trong kho sách
- •local community348 lần trong kho sách
- •local residents212 lần trong kho sách
- •local variablesTừ vựng học thuật
- •local officialsTừ vựng học thuật
- •local newspaperTừ vựng học thuật
- •local habitationTừ vựng học thuật
- 2.localtính từ (adj)
Of or belonging to or characteristic of a particular locality or neighborhood.
- 3.localtính từ (adj)
Affecting only a restricted part or area of the body.
Chỉ ảnh hưởng đến một phần hoặc khu vực hạn chế của cơ thể.
Trái nghĩa (OPP):general - 4.localdanh từ (n)
Public transport consisting of a bus or train that stops at all stations or stops.
Trái nghĩa (OPP):express - 5.localdanh từ (n)
Anesthetic that numbs a particular area of the body.
Từ nguyên học (Etymology): local
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: local
Họ từ của "local" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: locally: trạng từ (adv).
bởi một địa phương cụ thể
Those who control great wealth have a large say in the running of the political parties, both locally and nationally.
Nguồn: Reynolds, Mack: Revolution
Cụm từ & Collocations: local
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "local". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- local authorities
- local governments
Water use is usually managed by national or local governments and special government agencies.
Wikipedia contributors: Water
- local government
The lack of effective institutions in local government and accepted processes for the management of civil affairs is inherently de-stabilising.
Việc thiếu các thể chế hiệu quả trong chính quyền địa phương và các quy trình được chấp nhận để quản lý các vấn đề dân sự vốn đã gây mất ổn định.
Tác phẩm mở: Peacebuilding Manual/Major Causes of Conflicts
- local communities
Some researchers work with people outside of schools, like doctors, engineers, or local communities, to solve big problems together.
Một số nhà nghiên cứu làm việc với những người bên ngoài trường học, như bác sĩ, kỹ sư hoặc cộng đồng địa phương, để cùng nhau giải quyết những vấn đề lớn.
Wikipedia contributors: Field of study
- local area
Local anaesthetic cause a loss of sensitivity (and pain) on a local area.
Wikipedia contributors: Anesthetic
- local police
The man immediately notified security, and local police were soon called to the scene.
Tác phẩm mở: Cocaine found at Kennedy Space Center
- local community
What marks this kind of tourism is that it is environmentally responsible, has low impact and advantageous to the local community.
Điều đánh dấu loại hình du lịch này là nó có trách nhiệm với môi trường, có tác động thấp và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Tác phẩm mở: Introductory Tourism
- local residents
Local residents became aware of the activity of the police and ambulance services around midnight.
Tác phẩm mở: Gibraltar police investigate suspicious death
- local variables
- local officials
- local newspaper
As her academic interests expanded, Frances Haugen was often featured in her local newspaper in her hometown.
Khi mối quan tâm học thuật của cô ngày càng mở rộng, Frances Haugen thường được giới thiệu trên tờ báo địa phương ở quê hương cô.
Tác phẩm mở: Professionalism/Frances Haugen and Facebook
- local habitation
To my other story I can give "a local habitation and a name" well known.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 09, No. 55, May, 1862 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Đồng nghĩa & Sắc thái: local
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "local" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "local" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "local" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "local" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "local" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn.
Câu dẫn chứng văn học: local
This are the files that aren't directly under the local user control.Đây là các tệp không trực tiếp dưới sự kiểm soát của người dùng cục bộ.
Such forecasts provide control totals for the local land use analysis.Những dự báo như vậy cung cấp tổng số kiểm soát cho phân tích sử dụng đất ở địa phương.
Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.
According to Cichla, “Frustrated shoppers vented their frustration on the internet and in the local media”.Theo Cichla, “Những người mua sắm thất vọng đã bày tỏ sự thất vọng của họ trên internet và các phương tiện truyền thông địa phương”.
Touted as "made-for-television", this tour was highly popular with local media but received minimal national coverage.Được giới thiệu là "dành cho truyền hình", chuyến lưu diễn này rất được giới truyền thông địa phương yêu thích nhưng lại nhận được rất ít sự đưa tin trên toàn quốc.
As her academic interests expanded, Frances Haugen was often featured in her local newspaper in her hometown.Khi mối quan tâm học thuật của cô ngày càng mở rộng, Frances Haugen thường được giới thiệu trên tờ báo địa phương ở quê hương cô.
Some researchers work with people outside of schools, like doctors, engineers, or local communities, to solve big problems together.Một số nhà nghiên cứu làm việc với những người bên ngoài trường học, như bác sĩ, kỹ sư hoặc cộng đồng địa phương, để cùng nhau giải quyết những vấn đề lớn.
What marks this kind of tourism is that it is environmentally responsible, has low impact and advantageous to the local community.Điều đánh dấu loại hình du lịch này là nó có trách nhiệm với môi trường, có tác động thấp và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Đọc mở rộng theo CEFR: local
Từ vựng bậcA2→“This are the files that aren't directly under the local user control.”
Đây là các tệp không trực tiếp dưới sự kiểm soát của người dùng cục bộ.
Nguồn: Tác phẩm mở: The World of Peer-to-Peer (P2P)/Building a P2P System
“Such forecasts provide control totals for the local land use analysis.”
Những dự báo như vậy cung cấp tổng số kiểm soát cho phân tích sử dụng đất ở địa phương.
Nguồn: Tác phẩm mở: Fundamentals of Transportation/Decision Making
Cấu trúc & Vận dụng: “local”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “local” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “local”
Họ từ liên kết: locally: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “local”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “local” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “local”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “local”:
“Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.”
Gợi ý luyện tập với “local”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
local (tính từ): liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.
local (tính từ (adj)) ↔ locally
Họ từ trong dữ liệu: locally: trạng từ (adv)
local authorities
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "local" trong câu.
local governments
“Water use is usually managed by national or local governments and special government agencies.”
local government
“The lack of effective institutions in local government and accepted processes for the management of civil affairs is inherently de-stabilising.” (Việc thiếu các thể chế hiệu quả trong chính quyền địa phương và các quy trình được chấp nhận để quản lý các vấn đề dân sự vốn đã gây mất ổn định.)
“Her father had been a _____ sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: local
Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.
Nguồn: Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The marriage verdict
“This are the files that aren't directly under the _____ user control.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Đây là các tệp không trực tiếp dưới sự kiểm soát của người dùng cục bộ.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: local
This are the files that aren't directly under the local user control.
Nguồn: Tác phẩm mở: The World of Peer-to-Peer (P2P)/Building a P2P System
Ứng dụng & Mở rộng: “local”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “local”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “local”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “local” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “local” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: local
Hỏi đáp trọng tâmlocal nghĩa là gì (meaning & definition)?
local nghĩa là địa phương. local là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.
Từ local trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈloʊkəl/.
Từ local là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "local" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: locals.
Các nét nghĩa của từ local theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn - Nét nghĩa 2 [A2]: of or belonging to or characteristic of a particular locality or neighborhood - Nét nghĩa 3 [A2]: chỉ ảnh hưởng đến một phần hoặc khu vực hạn chế của cơ thể - Nét nghĩa 4 [A2]: public transport consisting of a bus or train that stops at all stations or stops - Nét nghĩa 5 [A2]: anesthetic that numbs a particular area of the body
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ local:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈloʊkəl/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: locals.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ local:
local authorities; local governments; local government; local communities; local area
local được dùng trong câu như thế nào?
Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence. (Frank H. Spearman, The marriage verdict; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)