Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

locals

tính từ (adj)

A2
/ˈloʊkəlz//ˈloʊkəlz/

Locals có nghĩa là liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "local").

Định nghĩa Anh - Anh: Relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.

Họ từ:local(tính từ (adj))/locally(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “liên quan đến”:localsA2/localA2/local anestheticA2/local anaestheticA2/topical anestheticA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.localstính từ (adj)

    Relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.

    Liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):local
    Trái nghĩa (OPP):national
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.localstính từ (adj)

    Of or belonging to or characteristic of a particular locality or neighborhood.

    Địa phương.

    Đồng nghĩa (SYN):local
  3. 3.localstính từ (adj)

    Affecting only a restricted part or area of the body.

    Chỉ ảnh hưởng đến một phần hoặc khu vực hạn chế của cơ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):local
    Trái nghĩa (OPP):general
  4. 4.localsdanh từ (n)

    Public transport consisting of a bus or train that stops at all stations or stops.

    Địa phương.

    Đồng nghĩa (SYN):local
    Trái nghĩa (OPP):express
  5. 5.localsdanh từ (n)

    Anesthetic that numbs a particular area of the body.

    Địa phương.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): locals

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

local ↔ locals

Mục từ "locals" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "local" (liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: locals

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "locals" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: local: tính từ (adj), locally: trạng từ (adv).

localtính từ (adj)/ˈloʊkəl/

liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn

•

Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.

Nguồn: Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The marriage verdict

locallytrạng từ (adv)/ˈloʊkəli/

bởi một địa phương cụ thể

•

Those who control great wealth have a large say in the running of the political parties, both locally and nationally.

Nguồn: Reynolds, Mack: Revolution

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: locals

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "locals". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • local authorities
  • local governments
  • local government
  • local communities
  • local area
  • local police
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: locals

5 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "locals" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "locals" ở nét nghĩa "liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn" (ngoài ra "local" còn biểu thị: chỉ ảnh hưởng đến một phần hoặc khu vực hạn chế của cơ thể).

“Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "locals" khi diễn đạt nét nghĩa: địa phương.

Đồng nghĩa trực tiếp với "locals" khi diễn đạt nét nghĩa: địa phương.

Đồng nghĩa trực tiếp với "locals" khi diễn đạt nét nghĩa: địa phương.

Đồng nghĩa trực tiếp với "locals" khi diễn đạt nét nghĩa: địa phương.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: locals

This are the files that aren't directly under the local user control.

Đây là các tệp không trực tiếp dưới sự kiểm soát của người dùng cục bộ.

Tác phẩm mở: The World of Peer-to-Peer (P2P)/Building a P2P System
Such forecasts provide control totals for the local land use analysis.

Những dự báo như vậy cung cấp tổng số kiểm soát cho phân tích sử dụng đất ở địa phương.

Tác phẩm mở: Fundamentals of Transportation/Decision Making
Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.

Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.

Tác phẩm mở: Ukrainian/Diaspora
According to Cichla, “Frustrated shoppers vented their frustration on the internet and in the local media”.

Theo Cichla, “Những người mua sắm thất vọng đã bày tỏ sự thất vọng của họ trên internet và các phương tiện truyền thông địa phương”.

Tác phẩm mở: Rail Reinvented - Examining Railway Station Redevelopment Abroad
Touted as "made-for-television", this tour was highly popular with local media but received minimal national coverage.

Được giới thiệu là "dành cho truyền hình", chuyến lưu diễn này rất được giới truyền thông địa phương yêu thích nhưng lại nhận được rất ít sự đưa tin trên toàn quốc.

Tác phẩm mở: Lentis/The US Presidential Election of 1992: Media, Public Opinion, and Politics
Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.
Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The marriage verdict, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These range from local club events where there may only be four courses offered to National Standard Events which have five to eight courses.
Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Orienteering (South Pacific Division)
Local production includes making propellants for space transport, which makes the delivery of starter equipment to distant locations easier.
Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Advanced Manufacturing
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: locals

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “locals” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This are the files that aren't directly under the local user control.”

Đây là các tệp không trực tiếp dưới sự kiểm soát của người dùng cục bộ.

Nguồn: Tác phẩm mở: The World of Peer-to-Peer (P2P)/Building a P2P System

“Such forecasts provide control totals for the local land use analysis.”

Những dự báo như vậy cung cấp tổng số kiểm soát cho phân tích sử dụng đất ở địa phương.

Nguồn: Tác phẩm mở: Fundamentals of Transportation/Decision Making

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “locals”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “locals” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “locals”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “locals” với tần suất cao:

764 lần trong kho sách
481 lần trong kho sách
1.205 lần trong kho sách
268 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “locals”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “locals”:

“Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “locals”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊkəlz/; US /ˈloʊkəlz/.

locals (tính từ): liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

local ↔ locals

Họ từ trong dữ liệu: local: tính từ (adj), locally: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi764 lần trong kho sách

local authorities

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "locals" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm481 lần trong kho sách

local governments

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "locals" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.205 lần trong kho sách

local government

Nét nghĩa mở rộng: of or belonging to or characteristic of a particular locality or neighborhood (địa phương)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “locals”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: locals

Hỏi đáp trọng tâm

locals nghĩa là gì (meaning & definition)?

locals (tính từ, phát âm Mỹ /ˈloʊkəlz/) có nghĩa là liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "local"). relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area

Từ locals trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊkəlz/; US /ˈloʊkəlz/.

Từ locals là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "locals" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ locals theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn - Nét nghĩa 2 [A2]: địa phương - Nét nghĩa 3 [A2]: chỉ ảnh hưởng đến một phần hoặc khu vực hạn chế của cơ thể - Nét nghĩa 4 [A2]: địa phương - Nét nghĩa 5 [A2]: địa phương

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ locals:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊkəlz/; US /ˈloʊkəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ locals:

local authorities; local governments; local government; local communities; local area

locals được dùng trong câu như thế nào?

Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence. (Frank H. Spearman, The marriage verdict; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/locals, mã đối chiếu EV-F3B31CBF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "locals" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "local".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

local