locals
tính từ (adj)
Locals có nghĩa là liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "local").
Định nghĩa Anh - Anh: Relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.localstính từ (adj)
Relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.
Liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •local authorities764 lần trong kho sách
- •local governments481 lần trong kho sách
- •local government1.205 lần trong kho sách
- •local communities268 lần trong kho sách
- •local area440 lần trong kho sách
- •local police437 lần trong kho sách
- 2.localstính từ (adj)
Of or belonging to or characteristic of a particular locality or neighborhood.
Địa phương.
Đồng nghĩa (SYN):local - 3.localstính từ (adj)
Affecting only a restricted part or area of the body.
Chỉ ảnh hưởng đến một phần hoặc khu vực hạn chế của cơ thể.
- 4.localsdanh từ (n)
Public transport consisting of a bus or train that stops at all stations or stops.
Địa phương.
- 5.localsdanh từ (n)
Anesthetic that numbs a particular area of the body.
Địa phương.
Từ nguyên học (Etymology): locals
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
local ↔ locals
Mục từ "locals" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "local" (liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: locals
Họ từ của "locals" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: local: tính từ (adj), locally: trạng từ (adv).
liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn
Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.
Nguồn: Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The marriage verdict
bởi một địa phương cụ thể
Those who control great wealth have a large say in the running of the political parties, both locally and nationally.
Nguồn: Reynolds, Mack: Revolution
Cụm từ & Collocations: locals
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "locals". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- local authorities
- local governments
- local government
- local communities
- local area
- local police
Đồng nghĩa & Sắc thái: locals
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "locals" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "locals" ở nét nghĩa "liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn" (ngoài ra "local" còn biểu thị: chỉ ảnh hưởng đến một phần hoặc khu vực hạn chế của cơ thể).
“Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "locals" khi diễn đạt nét nghĩa: địa phương.
Đồng nghĩa trực tiếp với "locals" khi diễn đạt nét nghĩa: địa phương.
Đồng nghĩa trực tiếp với "locals" khi diễn đạt nét nghĩa: địa phương.
Đồng nghĩa trực tiếp với "locals" khi diễn đạt nét nghĩa: địa phương.
Câu dẫn chứng văn học: locals
This are the files that aren't directly under the local user control.Đây là các tệp không trực tiếp dưới sự kiểm soát của người dùng cục bộ.
Such forecasts provide control totals for the local land use analysis.Những dự báo như vậy cung cấp tổng số kiểm soát cho phân tích sử dụng đất ở địa phương.
Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.
According to Cichla, “Frustrated shoppers vented their frustration on the internet and in the local media”.Theo Cichla, “Những người mua sắm thất vọng đã bày tỏ sự thất vọng của họ trên internet và các phương tiện truyền thông địa phương”.
Touted as "made-for-television", this tour was highly popular with local media but received minimal national coverage.Được giới thiệu là "dành cho truyền hình", chuyến lưu diễn này rất được giới truyền thông địa phương yêu thích nhưng lại nhận được rất ít sự đưa tin trên toàn quốc.
Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.These range from local club events where there may only be four courses offered to National Standard Events which have five to eight courses.Local production includes making propellants for space transport, which makes the delivery of starter equipment to distant locations easier.Đọc mở rộng theo CEFR: locals
Từ vựng bậcA2→“This are the files that aren't directly under the local user control.”
Đây là các tệp không trực tiếp dưới sự kiểm soát của người dùng cục bộ.
Nguồn: Tác phẩm mở: The World of Peer-to-Peer (P2P)/Building a P2P System
“Such forecasts provide control totals for the local land use analysis.”
Những dự báo như vậy cung cấp tổng số kiểm soát cho phân tích sử dụng đất ở địa phương.
Nguồn: Tác phẩm mở: Fundamentals of Transportation/Decision Making
Cấu trúc & Vận dụng: “locals”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “locals” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “locals”
Dữ liệu từ nguyên: local ↔ locals
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “locals”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “locals” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “locals”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “locals”:
“Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence.”
Gợi ý luyện tập với “locals”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
locals (tính từ): liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area.
local ↔ locals
Họ từ trong dữ liệu: local: tính từ (adj), locally: trạng từ (adv)
local authorities
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "locals" trong câu.
local governments
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "locals" trong câu.
local government
Nét nghĩa mở rộng: of or belonging to or characteristic of a particular locality or neighborhood (địa phương)
Ứng dụng & Mở rộng: “locals”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “locals”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “locals”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “locals” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “locals” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: locals
Hỏi đáp trọng tâmlocals nghĩa là gì (meaning & definition)?
locals (tính từ, phát âm Mỹ /ˈloʊkəlz/) có nghĩa là liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "local"). relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area
Từ locals trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊkəlz/; US /ˈloʊkəlz/.
Từ locals là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "locals" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ locals theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: liên quan đến, áp dụng hoặc liên quan đến việc quản lý một thành phố, thị trấn hoặc quận hơn là một khu vực lớn hơn - Nét nghĩa 2 [A2]: địa phương - Nét nghĩa 3 [A2]: chỉ ảnh hưởng đến một phần hoặc khu vực hạn chế của cơ thể - Nét nghĩa 4 [A2]: địa phương - Nét nghĩa 5 [A2]: địa phương
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ locals:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊkəlz/; US /ˈloʊkəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ locals:
local authorities; local governments; local government; local communities; local area
locals được dùng trong câu như thế nào?
Her father had been a local sign-painter, and this, in Fond du Lac, at least, did not spell affluence. (Frank H. Spearman, The marriage verdict; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)