Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lady

danh từ (n)

A1
/ˈleɪdi//ˈleɪdi/
Biến thể:
ladies/ˈleɪdiz/
(Số nhiều danh từ)

Lady có nghĩa là quý cô, một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào.

Định nghĩa Anh - Anh: A polite name for any woman.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ladydanh từ (n)

    A polite name for any woman.

    Một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào.

    • •

      I thought he had been the lifelong friend and helper of this young lady.

      Tôi nghĩ anh ấy là người bạn lâu năm và là người giúp đỡ cô gái trẻ này.

  2. 2.ladydanh từ (n)

    A woman of refinement.

    Một người phụ nữ tinh tế.

    Đồng nghĩa (SYN):dame/madam/ma'am/gentlewoman
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lady

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lady

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "lady". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • young lady

    Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.

    Various: The Catholic World, Vol. 09, April, 1869-September, 1869

  • old lady

    But the old lady was now entirely changed and supple as a glove.

    Nhưng bà già giờ đây đã hoàn toàn thay đổi và dẻo dai như một chiếc găng tay.

    Stevenson, Robert Louis: Catriona

  • dear lady

    Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.

    Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.

    Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The curse of Clifton

  • lady jane
  • lady mary
  • fair lady
  • poor lady
  • fine lady

    I've been thinking--this is entirely impersonal--that it costs more to keep one fine lady going than it does a college.

    Tôi đang nghĩ - điều này hoàn toàn không mang tính cá nhân - rằng để giữ được một cô gái tốt còn tốn kém hơn là chi phí cho một trường đại học.

    Warner, Charles Dudley: A Little Journey in the World

  • lady margaret
  • lady anne
  • lady caroline
  • lady laura
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lady

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lady" phân theo từng nét nghĩa (một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lady" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ tinh tế.

Đồng nghĩa với "lady" ở nét nghĩa "một người phụ nữ tinh tế" (ngoài ra "madam" còn biểu thị: một người phụ nữ điều hành một nhà mại dâm).

““Put your cap and fallals into your pocket, madam, lest they would be picked up and excite suspicion.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lady" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ tinh tế.

“So you see, ma'am, things like that make us lenient to Old Jack sometimes, though he is awfully dull and has very peculiar notions."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lady" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ tinh tế.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lady

I thought he had been the lifelong friend and helper of this young lady.

Tôi nghĩ anh ấy là người bạn lâu năm và là người giúp đỡ cô gái trẻ này.

Fraser, Hugh, Mrs.: Giannella, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Young lady indeed!" she said afterwards to Mr. Grey, giving a contemptuous sniff.

"Quả nhiên là cô nương!" sau đó cô nói với ông Grey, khịt mũi khinh thường.

Arthur, Frances Browne, 1854?-1920: Two little travellers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘Poor Artémise?’ said Lady William, who was always fair and rarely unkind.

“Artémise tội nghiệp?” Phu nhân William nói, người luôn công bằng và hiếm khi xấu tính.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Lady William, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.

Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.

Chekhov, Anton Pavlovich: Compilation of Short Stories by Chekhov, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the old lady was now entirely changed and supple as a glove.

Nhưng bà già giờ đây đã hoàn toàn thay đổi và dẻo dai như một chiếc găng tay.

Stevenson, Robert Louis: Catriona, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Mrs. Dexter, the housekeeper, and a young lady, Miss Grant, a kind of secretary and librarian."

"Bà Dexter, người quản gia, và một cô gái trẻ, cô Grant, một loại thư ký và thủ thư."

Garvice, Charles: The woman's way, Nguyên văn tác phẩm
“I wouldn’t mind paying a little extra interest on the loan,” said the young lady, persuasively.

Cô gái trẻ nói một cách thuyết phục: “Tôi không ngại trả thêm một chút tiền lãi cho khoản vay”.

Alger, Horatio, Jr.: Ben Bruce: Scenes in the Life of a Bowery Newsboy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Poor Miss Barnicroft" she was generally called, though Andrew spoke less politely of her as the "daft lady."

Người ta thường gọi cô là "Cô Barnicroft tội nghiệp", mặc dù Andrew gọi cô là "quý bà ngốc nghếch" ít lịch sự hơn.

Walton, Amy: Penelope and the Others: Story of Five Country Children, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lady

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lady” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I thought he had been the lifelong friend and helper of this young lady.”

Tôi nghĩ anh ấy là người bạn lâu năm và là người giúp đỡ cô gái trẻ này.

Nguồn: Fraser, Hugh, Mrs.: Giannella

“"Young lady indeed!" she said afterwards to Mr. Grey, giving a contemptuous sniff.”

"Quả nhiên là cô nương!" sau đó cô nói với ông Grey, khịt mũi khinh thường.

Nguồn: Arthur, Frances Browne, 1854?-1920: Two little travellers

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lady”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lady” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lady”

Mục từ cốt lõi: lady: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lady”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lady” với tần suất cao:

68.760 lần trong kho sách
28.314 lần trong kho sách
6.002 lần trong kho sách
3.723 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lady”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lady”:

““How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lady”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈleɪdi/.

lady (danh từ): một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào

Định nghĩa tiếng Anh: A polite name for any woman.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

lady (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi68.760 lần trong kho sách

young lady

“Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm28.314 lần trong kho sách

old lady

“But the old lady was now entirely changed and supple as a glove.” (Nhưng bà già giờ đây đã hoàn toàn thay đổi và dẻo dai như một chiếc găng tay.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.002 lần trong kho sách

dear lady

“Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.” (Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““How familiar, yet how new!” said a _____ who stepped from her carriage at the barrier.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lady

“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four _____, escorted by their valiant champions.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ladies

At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.

Nguồn: La Garde-Chambonas, Auguste Louis Charles, Comte de, 1783-1853?: Anecdotal Recollections of the Congress of Vienna

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lady”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lady

Hỏi đáp trọng tâm

lady nghĩa là gì (meaning & definition)?

lady nghĩa là quý cô. lady là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a polite name for any woman.

Từ lady trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈleɪdi/.

Từ lady là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lady" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: ladies.

Các nét nghĩa của từ lady theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào (Ví dụ: “I thought he had been the lifelong friend and helper of this young lady.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phụ nữ tinh tế

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lady:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈleɪdi/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: ladies.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lady:

young lady; old lady; dear lady; lady jane; lady mary

lady được dùng trong câu như thế nào?

“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier. (Various, The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lady, mã đối chiếu EV-7F5E6DB9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ladies