lady
danh từ (n)
- ladies/ˈleɪdiz/
- (Số nhiều danh từ)
Lady có nghĩa là quý cô, một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào.
Định nghĩa Anh - Anh: A polite name for any woman.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ladydanh từ (n)
A polite name for any woman.
Một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào.
- •
I thought he had been the lifelong friend and helper of this young lady.
Tôi nghĩ anh ấy là người bạn lâu năm và là người giúp đỡ cô gái trẻ này.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •young lady68.760 lần trong kho sách
- •old lady28.314 lần trong kho sách
- •dear lady6.002 lần trong kho sách
- •lady jane3.723 lần trong kho sách
- •lady mary3.685 lần trong kho sách
- •fair lady3.041 lần trong kho sách
- •poor lady4.001 lần trong kho sách
- •fine lady2.752 lần trong kho sách
- •lady margaretTừ vựng học thuật
- •lady anneTừ vựng học thuật
- •lady carolineTừ vựng học thuật
- •lady lauraTừ vựng học thuật
- •
- 2.ladydanh từ (n)
A woman of refinement.
Một người phụ nữ tinh tế.
Từ nguyên học (Etymology): lady
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: lady
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "lady". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- young lady
Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.
Various: The Catholic World, Vol. 09, April, 1869-September, 1869
- old lady
But the old lady was now entirely changed and supple as a glove.
Nhưng bà già giờ đây đã hoàn toàn thay đổi và dẻo dai như một chiếc găng tay.
Stevenson, Robert Louis: Catriona
- dear lady
Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.
Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The curse of Clifton
- lady jane
- lady mary
- fair lady
- poor lady
- fine lady
I've been thinking--this is entirely impersonal--that it costs more to keep one fine lady going than it does a college.
Tôi đang nghĩ - điều này hoàn toàn không mang tính cá nhân - rằng để giữ được một cô gái tốt còn tốn kém hơn là chi phí cho một trường đại học.
Warner, Charles Dudley: A Little Journey in the World
- lady margaret
- lady anne
- lady caroline
- lady laura
Đồng nghĩa & Sắc thái: lady
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lady" phân theo từng nét nghĩa (một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lady" ở nét nghĩa "một người phụ nữ tinh tế" (ngoài ra "madam" còn biểu thị: một người phụ nữ điều hành một nhà mại dâm).
““Put your cap and fallals into your pocket, madam, lest they would be picked up and excite suspicion.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lady" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ tinh tế.
“So you see, ma'am, things like that make us lenient to Old Jack sometimes, though he is awfully dull and has very peculiar notions."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lady" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ tinh tế.
Câu dẫn chứng văn học: lady
I thought he had been the lifelong friend and helper of this young lady.Tôi nghĩ anh ấy là người bạn lâu năm và là người giúp đỡ cô gái trẻ này.
"Young lady indeed!" she said afterwards to Mr. Grey, giving a contemptuous sniff."Quả nhiên là cô nương!" sau đó cô nói với ông Grey, khịt mũi khinh thường.
‘Poor Artémise?’ said Lady William, who was always fair and rarely unkind.“Artémise tội nghiệp?” Phu nhân William nói, người luôn công bằng và hiếm khi xấu tính.
She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.
But the old lady was now entirely changed and supple as a glove.Nhưng bà già giờ đây đã hoàn toàn thay đổi và dẻo dai như một chiếc găng tay.
"Mrs. Dexter, the housekeeper, and a young lady, Miss Grant, a kind of secretary and librarian.""Bà Dexter, người quản gia, và một cô gái trẻ, cô Grant, một loại thư ký và thủ thư."
“I wouldn’t mind paying a little extra interest on the loan,” said the young lady, persuasively.Cô gái trẻ nói một cách thuyết phục: “Tôi không ngại trả thêm một chút tiền lãi cho khoản vay”.
"Poor Miss Barnicroft" she was generally called, though Andrew spoke less politely of her as the "daft lady."Người ta thường gọi cô là "Cô Barnicroft tội nghiệp", mặc dù Andrew gọi cô là "quý bà ngốc nghếch" ít lịch sự hơn.
Đọc mở rộng theo CEFR: lady
Từ vựng bậcA1→“I thought he had been the lifelong friend and helper of this young lady.”
Tôi nghĩ anh ấy là người bạn lâu năm và là người giúp đỡ cô gái trẻ này.
Nguồn: Fraser, Hugh, Mrs.: Giannella
“"Young lady indeed!" she said afterwards to Mr. Grey, giving a contemptuous sniff.”
"Quả nhiên là cô nương!" sau đó cô nói với ông Grey, khịt mũi khinh thường.
Nguồn: Arthur, Frances Browne, 1854?-1920: Two little travellers
Cấu trúc & Vận dụng: “lady”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lady” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lady”
Mục từ cốt lõi: lady: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lady”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lady” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lady”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lady”:
““How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.”
Gợi ý luyện tập với “lady”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lady (danh từ): một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào
Định nghĩa tiếng Anh: A polite name for any woman.
lady (danh từ (n))
young lady
“Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.”
old lady
“But the old lady was now entirely changed and supple as a glove.” (Nhưng bà già giờ đây đã hoàn toàn thay đổi và dẻo dai như một chiếc găng tay.)
dear lady
“Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.” (Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.)
““How familiar, yet how new!” said a _____ who stepped from her carriage at the barrier.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lady
“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
“At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four _____, escorted by their valiant champions.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: ladies
At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.
Nguồn: La Garde-Chambonas, Auguste Louis Charles, Comte de, 1783-1853?: Anecdotal Recollections of the Congress of Vienna
Ứng dụng & Mở rộng: “lady”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lady”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lady”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lady” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lady” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lady
Hỏi đáp trọng tâmlady nghĩa là gì (meaning & definition)?
lady nghĩa là quý cô. lady là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a polite name for any woman.
Từ lady trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈleɪdi/.
Từ lady là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lady" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: ladies.
Các nét nghĩa của từ lady theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào (Ví dụ: “I thought he had been the lifelong friend and helper of this young lady.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phụ nữ tinh tế
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lady:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈleɪdi/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: ladies.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lady:
young lady; old lady; dear lady; lady jane; lady mary
lady được dùng trong câu như thế nào?
“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier. (Various, The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))