Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ladies

danh từ (n)

A1
/ˈleɪdiz//ˈleɪdiz/

Ladies có nghĩa là một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào (dạng biến thể ngữ pháp của "lady").

Định nghĩa Anh - Anh: A polite name for any woman.

Họ từ:lady(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ladiesdanh từ (n)

    A polite name for any woman.

    Một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào.

    • •

      At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.

    Đồng nghĩa (SYN):lady
  2. 2.ladiesdanh từ (n)

    A woman of refinement.

    Một người phụ nữ tinh tế.

    Đồng nghĩa (SYN):lady/dame/madam/ma'am/gentlewoman
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ladies

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lady ↔ ladies

Mục từ "ladies" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lady" (một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ladies

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ladies" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lady: danh từ (n).

ladydanh từ (n)/ˈleɪdi/

một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào

•

How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ladies

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ladies". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • young lady

    Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.

    Various: The Catholic World, Vol. 09, April, 1869-September, 1869

  • old lady
  • dear lady
  • lady jane
  • lady mary
  • fair lady
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ladies

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ladies" phân theo từng nét nghĩa (một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ladies" ở nét nghĩa "một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào" (ngoài ra "lady" còn biểu thị: một người phụ nữ tinh tế).

““How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ladies" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ tinh tế.

Đồng nghĩa với "ladies" ở nét nghĩa "một người phụ nữ tinh tế" (ngoài ra "madam" còn biểu thị: một người phụ nữ điều hành một nhà mại dâm).

““Put your cap and fallals into your pocket, madam, lest they would be picked up and excite suspicion.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ladies" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ tinh tế.

“So you see, ma'am, things like that make us lenient to Old Jack sometimes, though he is awfully dull and has very peculiar notions."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ladies" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ tinh tế.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ladies

“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.
Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.
La Garde-Chambonas, Auguste Louis Charles, Comte de, 1783-1853?: Anecdotal Recollections of the Congress of Vienna, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Empress looked at her for an instant, and, thinking that it was some English lady of rank, bowed very graciously in return.
Kirwan, Daniel Joseph: Palace and Hovel; Or, Phases of London Life
A place where the men (sometimes the ladies also) foregather to sit on empty soda water boxes and consume mineral waters and eat fruit.
Henderson, John: The West Indies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And they disputed about their wives, whose wife of them all was the worthiest lady.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 05, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.
Various: The Catholic World, Vol. 09, April, 1869-September, 1869, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One day, while the Earl sat at the feast, the Queen entered the hall, attended by many ladies.
Anonymous: The Orkneyinga Saga, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What lady of delicacy or reputation would venture to contract an alliance so very solemn and obligatory, through the channel of a newspaper advertisement?"
Various: The southern literary messenger, Vol. I., No. 8, April, 1835
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ladies

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ladies” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.”

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874

“At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.”

Nguồn: La Garde-Chambonas, Auguste Louis Charles, Comte de, 1783-1853?: Anecdotal Recollections of the Congress of Vienna

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ladies”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ladies” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ladies”

Dữ liệu từ nguyên: lady ↔ ladies

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ladies”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ladies” với tần suất cao:

68.760 lần trong kho sách
28.314 lần trong kho sách
6.002 lần trong kho sách
3.723 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ladies”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ladies”:

Đồng nghĩa:ladydamemadamma'am

““How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ladies”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪdiz/; US /ˈleɪdiz/.

ladies (danh từ): một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào

Định nghĩa tiếng Anh: A polite name for any woman.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lady ↔ ladies

Họ từ trong dữ liệu: lady: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi68.760 lần trong kho sách

young lady

“Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm28.314 lần trong kho sách

old lady

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ladies" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.002 lần trong kho sách

dear lady

Nét nghĩa mở rộng: a woman of refinement (một người phụ nữ tinh tế)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four _____, escorted by their valiant champions.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ladies

At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.

Nguồn: La Garde-Chambonas, Auguste Louis Charles, Comte de, 1783-1853?: Anecdotal Recollections of the Congress of Vienna

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“A place where the men (sometimes the _____ also) foregather to sit on empty soda water boxes and consume mineral waters and eat fruit.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ladies

A place where the men (sometimes the ladies also) foregather to sit on empty soda water boxes and consume mineral waters and eat fruit.

Nguồn: Henderson, John: The West Indies

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ladies”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ladies

Hỏi đáp trọng tâm

ladies nghĩa là gì (meaning & definition)?

ladies (danh từ, phát âm Mỹ /ˈleɪdiz/) có nghĩa là một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào (dạng biến thể ngữ pháp của "lady"). a polite name for any woman

Từ ladies trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪdiz/; US /ˈleɪdiz/.

Từ ladies là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ladies" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ladies theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào (Ví dụ: “At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phụ nữ tinh tế

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ladies:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪdiz/; US /ˈleɪdiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ladies:

young lady; old lady; dear lady; lady jane; lady mary

ladies được dùng trong câu như thế nào?

“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier. (Various, The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ladies, mã đối chiếu EV-B18DEC5E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ladies" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "lady".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

lady