gentlewoman
danh từ (n)
Gentlewoman có nghĩa là một người phụ nữ tinh tế.
Định nghĩa Anh - Anh: A woman of refinement.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gentlewomandanh từ (n)
A woman of refinement.
Một người phụ nữ tinh tế.
- •
“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •young lady68.760 lần trong kho sách
- •old lady28.314 lần trong kho sách
- •dear lady6.002 lần trong kho sách
- •lady jane3.723 lần trong kho sách
- •lady mary3.685 lần trong kho sách
- •fair lady3.041 lần trong kho sách
- •
- 2.gentlewomandanh từ (n)
A woman of refinement.
Một người phụ nữ tinh tế.
- 3.gentlewomandanh từ (n)
A woman of refinement.
Một người phụ nữ tinh tế.
Từ nguyên học (Etymology): gentlewoman
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lady ↔ gentlewoman
Mục từ "gentlewoman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lady, ma'am, madam" (một người phụ nữ tinh tế).
Họ từ & Biến thể từ loại: gentlewoman
Họ từ của "gentlewoman" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: lady: danh từ (n), ma'am: danh từ (n), madam: danh từ (n).
một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào
How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
một người phụ nữ tinh tế
So you see, ma'am, things like that make us lenient to Old Jack sometimes, though he is awfully dull and has very peculiar notions.
Nguồn: Johnston, Mary: The Long Roll
một người phụ nữ tinh tế
Put your cap and fallals into your pocket, madam, lest they would be picked up and excite suspicion.
Nguồn: Grier, Sydney C.: Like Another Helen
Cụm từ & Collocations: gentlewoman
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gentlewoman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- young lady
Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.
Various: The Catholic World, Vol. 09, April, 1869-September, 1869
- old lady
- dear lady
- lady jane
- lady mary
- fair lady
Đồng nghĩa & Sắc thái: gentlewoman
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gentlewoman" phân theo từng nét nghĩa (một người phụ nữ tinh tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gentlewoman" ở nét nghĩa "một người phụ nữ tinh tế" (ngoài ra "lady" còn biểu thị: một cái tên lịch sự cho bất kỳ người phụ nữ nào).
““How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.”
Đồng nghĩa với "gentlewoman" ở nét nghĩa "một người phụ nữ tinh tế" (ngoài ra "madam" còn biểu thị: một người phụ nữ điều hành một nhà mại dâm).
““Put your cap and fallals into your pocket, madam, lest they would be picked up and excite suspicion.”
Câu dẫn chứng văn học: gentlewoman
“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.The Empress looked at her for an instant, and, thinking that it was some English lady of rank, bowed very graciously in return.A place where the men (sometimes the ladies also) foregather to sit on empty soda water boxes and consume mineral waters and eat fruit.And they disputed about their wives, whose wife of them all was the worthiest lady.Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.One day, while the Earl sat at the feast, the Queen entered the hall, attended by many ladies.What lady of delicacy or reputation would venture to contract an alliance so very solemn and obligatory, through the channel of a newspaper advertisement?"Đọc mở rộng theo CEFR: gentlewoman
Từ vựng bậcA1→““How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
“At eight to the minute a blast of trumpets by the heralds announced the arrival of the twenty-four ladies, escorted by their valiant champions.”
Nguồn: La Garde-Chambonas, Auguste Louis Charles, Comte de, 1783-1853?: Anecdotal Recollections of the Congress of Vienna
Cấu trúc & Vận dụng: “gentlewoman”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gentlewoman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gentlewoman”
Dữ liệu từ nguyên: lady ↔ gentlewoman
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gentlewoman”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gentlewoman” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “gentlewoman”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gentlewoman (danh từ): một người phụ nữ tinh tế
Định nghĩa tiếng Anh: A woman of refinement.
lady ↔ gentlewoman
Họ từ trong dữ liệu: lady: danh từ (n), ma'am: danh từ (n), madam: danh từ (n)
young lady
“Among the number was a young lady of rare beauty and great modesty.”
old lady
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gentlewoman" trong câu.
dear lady
Nét nghĩa mở rộng: a woman of refinement (một người phụ nữ tinh tế)
Ứng dụng & Mở rộng: “gentlewoman”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gentlewoman”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gentlewoman”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gentlewoman” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “gentlewoman” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gentlewoman
Hỏi đáp trọng tâmgentlewoman nghĩa là gì (meaning & definition)?
gentlewoman (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɛntəlˌwʊmən/) có nghĩa là một người phụ nữ tinh tế (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lady"). a woman of refinement
Từ gentlewoman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛntəlˌwʊmən/; US /ˈdʒɛntəlˌwʊmən/.
Từ gentlewoman là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gentlewoman" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ gentlewoman theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người phụ nữ tinh tế (Ví dụ: ““How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người phụ nữ tinh tế - Nét nghĩa 3 [B2]: một người phụ nữ tinh tế
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gentlewoman:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛntəlˌwʊmən/; US /ˈdʒɛntəlˌwʊmən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gentlewoman:
young lady; old lady; dear lady; lady jane; lady mary
gentlewoman được dùng trong câu như thế nào?
“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier. (Various, The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))