Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

house

danh từ (n)

A1
/ˈhaʊs//ˈhaʊs/
Biến thể:
housed/ˈhaʊzd/
(Quá khứ / Phân từ)
houses/ˈhaʊsəz/
(Số nhiều danh từ)
housing/ˈhaʊzɪŋ/
(Dạng V-ing)
housings/ˈhaʊzɪŋz/
(Số nhiều danh từ)

House có nghĩa là nhà ở, một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình.

Định nghĩa Anh - Anh: A dwelling that serves as living quarters for one or more families.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.housedanh từ (n)

    A dwelling that serves as living quarters for one or more families.

    Một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.housedanh từ (n)

    The members of a business organization that owns or operates one or more establishments.

    Các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở.

    Đồng nghĩa (SYN):firm/business firm
  3. 3.houseđộng từ (v)

    Contain or cover.

    Các thành viên của một cộng đồng tôn giáo sống cùng nhau.

  4. 4.housedanh từ (n)

    The members of a religious community living together.

    Chứa hoặc che.

  5. 5.houseđộng từ (v)

    Provide housing for.

    Cung cấp nhà ở cho.

    Đồng nghĩa (SYN):put up/domiciliate
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): house

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: house

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "house". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • house of commons
  • public house

    One man's hobby has an ill habit of always stopping at the public house!

    Various: The International Monthly, Volume 2, No. 4, March, 1851

  • farm house
  • father's house
  • left the house

    He left the house and struck across the country through the woodland and farms.

    Davis, Rebecca Harding: Frances Waldeaux: A Novel

  • boarding house
  • old house

    The old house in Minster Court was more delightful to her than ever.

    Ngôi nhà cũ ở Minster Court khiến cô thích thú hơn bao giờ hết.

    Lee, Holme: The Vicissitudes of Bessie Fairfax

  • entered the house
  • white house

    Cory lives in the White House because his dad is the chef.

    Cory sống ở Nhà Trắng vì bố anh ấy là đầu bếp.

    Wikipedia contributors: Cory in the House

  • custom house

    His luggage had already preceded him to the Custom House.

    Hành lý của anh đã được chuyển đến Nhà Hải quan trước đó.

    Boothby, Guy: "Long Live the King!"

  • country house

    Kencote is the only country house I know where there isn't a dog indoors.

    Marshall, Archibald: The Eldest Son

  • house of representatives
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: house

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "house" phân theo từng nét nghĩa (một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "house" khi diễn đạt nét nghĩa: các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở.

“Seizing the frantic little hands, she held them in her cool, firm ones, as a mother might hold a frantic child’s.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "house" khi diễn đạt nét nghĩa: các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở.

Đồng nghĩa trực tiếp với "house" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp nhà ở cho.

Đồng nghĩa trực tiếp với "house" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp nhà ở cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: house

Realtors would not sell black people houses in the suburbs, where white people lived.

Các nhà môi giới bất động sản sẽ không bán nhà cho người da đen ở vùng ngoại ô, nơi người da trắng sinh sống.

Wikipedia contributors: Civil Rights Movement, Nguyên văn tác phẩm
The house, an old, narrow house without a concierge, was still as the grave.

Ngôi nhà, một ngôi nhà cũ, chật hẹp không có người trông coi, vẫn im lìm như nấm mồ.

Zola, Émile: The Downfall, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The old house in Minster Court was more delightful to her than ever.

Ngôi nhà cũ ở Minster Court khiến cô thích thú hơn bao giờ hết.

Lee, Holme: The Vicissitudes of Bessie Fairfax, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now let us think of rebuilding our house,” continued the active old man.

Bây giờ chúng ta hãy nghĩ đến việc xây dựng lại ngôi nhà của mình,” ông già năng động tiếp tục.

Edgeworth, Maria: Tales and Novels — Volume 02 Popular Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cory lives in the White House because his dad is the chef.

Cory sống ở Nhà Trắng vì bố anh ấy là đầu bếp.

Wikipedia contributors: Cory in the House, Nguyên văn tác phẩm
The old legendary guest of the Province House abode in my remembrance from midsummer till January.

Vị khách huyền thoại xưa của Nhà tỉnh vẫn ở trong ký ức của tôi từ giữa mùa hè cho đến tháng giêng.

Hawthorne, Nathaniel: In colonial days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It may be so; but old Houses, when impoverished, are cheaply held.

“Có thể là vậy, nhưng những ngôi nhà cũ, khi trở nên nghèo khó, sẽ được nắm giữ với giá rẻ mạt.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Last of the Barons — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘You must give me your arm to my house,’ she said; ‘there’s the drawback of being old.

“Anh phải đưa tay đến nhà tôi,” cô nói; 'có một nhược điểm là già.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Neighbours on the Green, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: house

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “house” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Realtors would not sell black people houses in the suburbs, where white people lived.”

Các nhà môi giới bất động sản sẽ không bán nhà cho người da đen ở vùng ngoại ô, nơi người da trắng sinh sống.

Nguồn: Wikipedia contributors: Civil Rights Movement

“The house, an old, narrow house without a concierge, was still as the grave.”

Ngôi nhà, một ngôi nhà cũ, chật hẹp không có người trông coi, vẫn im lìm như nấm mồ.

Nguồn: Zola, Émile: The Downfall

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “house”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “house” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “house”

Mục từ cốt lõi: house: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “house”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “house” với tần suất cao:

5.542 lần trong kho sách
5.992 lần trong kho sách
4.794 lần trong kho sách
4.595 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “house”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “house”:

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “house”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhaʊs/.

house (danh từ): một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình

Định nghĩa tiếng Anh: A dwelling that serves as living quarters for one or more families.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

house (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.542 lần trong kho sách

house of commons

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "house" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.992 lần trong kho sách

public house

“One man's hobby has an ill habit of always stopping at the public house!”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.794 lần trong kho sách

farm house

Nét nghĩa mở rộng: the members of a business organization that owns or operates one or more establishments (các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I afterwards crept into the _____, and put outside those I could lift.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: house

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But my master Liu is both righteous and humane and would not stoop to filching the possession of a member of his own _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: house

But my master Liu is both righteous and humane and would not stoop to filching the possession of a member of his own house.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “house”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: house

Hỏi đáp trọng tâm

house nghĩa là gì (meaning & definition)?

house nghĩa là nhà ở. house là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a dwelling that serves as living quarters for one or more families.

Từ house trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhaʊs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhaʊs/.

Từ house là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "house" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: housed; Số nhiều danh từ: houses; Dạng V-ing: housing; Số nhiều danh từ: housings.

Các nét nghĩa của từ house theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình - Nét nghĩa 2 [A1]: các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở - Nét nghĩa 3 [A1]: các thành viên của một cộng đồng tôn giáo sống cùng nhau - Nét nghĩa 4 [A1]: chứa hoặc che - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp nhà ở cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ house:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhaʊs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: housed; Số nhiều danh từ: houses; Dạng V-ing: housing; Số nhiều danh từ: housings.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ house:

house of commons; public house; farm house; father's house; left the house

house được dùng trong câu như thế nào?

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/house, mã đối chiếu EV-62056475. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

housed, houses, housing, housings