housings
danh từ (n)
Housings có nghĩa là một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình (dạng biến thể ngữ pháp của "house").
Định nghĩa Anh - Anh: A dwelling that serves as living quarters for one or more families.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.housingsdanh từ (n)
A dwelling that serves as living quarters for one or more families.
Một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình.
Đồng nghĩa (SYN):houseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •house of commons5.542 lần trong kho sách
- •public house5.992 lần trong kho sách
- •farm house4.794 lần trong kho sách
- •father's house4.595 lần trong kho sách
- •left the house6.737 lần trong kho sách
- •boarding house3.928 lần trong kho sách
- 2.housingsdanh từ (n)
The members of a business organization that owns or operates one or more establishments.
Các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở.
- 3.housingsđộng từ (v)
Contain or cover.
Các thành viên của một cộng đồng tôn giáo sống cùng nhau.
Đồng nghĩa (SYN):house - 4.housingsdanh từ (n)
The members of a religious community living together.
Chứa hoặc che.
Đồng nghĩa (SYN):house - 5.housingsđộng từ (v)
Provide housing for.
Cung cấp nhà ở cho.
Từ nguyên học (Etymology): housings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
house ↔ housings
Mục từ "housings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "house" (một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình).
Họ từ & Biến thể từ loại: housings
Họ từ của "housings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: house: danh từ (n).
một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình
I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: housings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "housings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- house of commons
- public house
- farm house
- father's house
- left the house
- boarding house
Đồng nghĩa & Sắc thái: housings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "housings" phân theo từng nét nghĩa (một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "housings" ở nét nghĩa "một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình" (ngoài ra "house" còn biểu thị: các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở).
“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "housings" khi diễn đạt nét nghĩa: các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở.
“Seizing the frantic little hands, she held them in her cool, firm ones, as a mother might hold a frantic child’s.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "housings" khi diễn đạt nét nghĩa: các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở.
Đồng nghĩa trực tiếp với "housings" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp nhà ở cho.
Câu dẫn chứng văn học: housings
I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.But my master Liu is both righteous and humane and would not stoop to filching the possession of a member of his own house.Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.She invites him to her house without even informing her guardians.This is the first gentleman's house where I ever found anything of that kind."He watched them playing about the house and reflected on that wonderful measure of repayment he had been able to make to his wife.One winter storm after another made it angry, and not a servant in the house could row.A noise, that in another house would have been called brawling, brought him out of his thoughts in a flash.Đọc mở rộng theo CEFR: housings
Từ vựng bậcA1→“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“But my master Liu is both righteous and humane and would not stoop to filching the possession of a member of his own house.”
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “housings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “housings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “housings”
Dữ liệu từ nguyên: house ↔ housings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “housings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “housings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “housings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “housings”:
“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Gợi ý luyện tập với “housings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
housings (danh từ): một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình
Định nghĩa tiếng Anh: A dwelling that serves as living quarters for one or more families.
house ↔ housings
Họ từ trong dữ liệu: house: danh từ (n)
house of commons
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "housings" trong câu.
public house
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "housings" trong câu.
farm house
Nét nghĩa mở rộng: the members of a business organization that owns or operates one or more establishments (các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở)
Ứng dụng & Mở rộng: “housings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “housings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “housings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “housings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “housings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: housings
Hỏi đáp trọng tâmhousings nghĩa là gì (meaning & definition)?
housings (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhaʊzɪŋz/) có nghĩa là một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình (dạng biến thể ngữ pháp của "house"). a dwelling that serves as living quarters for one or more families
Từ housings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhaʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhaʊzɪŋz/; US /ˈhaʊzɪŋz/.
Từ housings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "housings" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ housings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một ngôi nhà phục vụ như là nơi ở cho một hoặc nhiều gia đình - Nét nghĩa 2 [A1]: các thành viên của một tổ chức kinh doanh sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều cơ sở - Nét nghĩa 3 [A1]: các thành viên của một cộng đồng tôn giáo sống cùng nhau - Nét nghĩa 4 [A1]: chứa hoặc che - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp nhà ở cho
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ housings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhaʊzɪŋz/; US /ˈhaʊzɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ housings:
house of commons; public house; farm house; father's house; left the house
housings được dùng trong câu như thế nào?
I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)