gun
danh từ (n)
Gun có nghĩa là súng, vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại).
Định nghĩa Anh - Anh: A weapon that discharges a missile at high velocity (especially from a metal tube or barrel).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gundanh từ (n)
A weapon that discharges a missile at high velocity (especially from a metal tube or barrel).
Vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •machine gun1.756 lần trong kho sách
- •barrelled gun573 lần trong kho sách
- •gun boats802 lần trong kho sách
- •shot gun1.052 lần trong kho sách
- •big gun1.254 lần trong kho sách
- •gun fired582 lần trong kho sách
- •electron gun425 lần trong kho sách
- •gun shot692 lần trong kho sách
- •inch gunTừ vựng học thuật
- •gun loadedTừ vựng học thuật
- •gun clubTừ vựng học thuật
- •fired a gunTừ vựng học thuật
- 2.gundanh từ (n)
Large but transportable armament.
Vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
- 3.gundanh từ (n)
A person who shoots a gun (as regards their ability).
Người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ).
Đồng nghĩa (SYN):gunman - 4.gunđộng từ (v)
Shoot with a gun.
Từ nguyên học (Etymology): gun
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: gun
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "gun". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- machine gun
It would negate the static defences of the trench and machine gun and restore the strategic principles of manoeuvre and offense.
Nó sẽ vô hiệu hóa khả năng phòng thủ tĩnh của chiến hào và súng máy, đồng thời khôi phục các nguyên tắc chiến lược về cơ động và tấn công.
Tác phẩm mở: International Relations/Military Strategy
- barrelled gun
- gun boats
- shot gun
Long stretches between are filled "shot gun" houses, unaquainted for many years with a paintbrush.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 4
- big gun
The detective took his big gun away from him, and now he has to resort to a sink-boat to get birds for market.”
Thám tử đã lấy đi khẩu súng lớn của anh ta và bây giờ anh ta phải dùng đến thuyền chìm để lấy chim mang ra chợ.”
Castlemon, Harry: The Young Wild-Fowlers
- gun fired
- electron gun
The electrical charge causes the floating gate transistor to act like an electron gun.
Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Storage
- gun shot
- inch gun
A fifteen-inch gun is not necessary to kill or wound a man.
Various: New York Times Current History: The European War, Vol. 8, Pt. 2, No. 1, July 1918
- gun loaded
- gun club
It must be confessed that this gave some anxiety to the secretary of the Gun Club, who had never sought happiness in such close approximations.
Phải thú nhận rằng điều này khiến thư ký của Câu lạc bộ súng hơi lo lắng, người chưa bao giờ tìm kiếm hạnh phúc ở những khoảng cách gần như vậy.
Verne, Jules: The Purchase of the North Pole A sequel to "From the earth to the moon"
- fired a gun
Đồng nghĩa & Sắc thái: gun
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gun" phân theo từng nét nghĩa (vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gun" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gun" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gun" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
Câu dẫn chứng văn học: gun
It would negate the static defences of the trench and machine gun and restore the strategic principles of manoeuvre and offense.Nó sẽ vô hiệu hóa khả năng phòng thủ tĩnh của chiến hào và súng máy, đồng thời khôi phục các nguyên tắc chiến lược về cơ động và tấn công.
The detective took his big gun away from him, and now he has to resort to a sink-boat to get birds for market.”Thám tử đã lấy đi khẩu súng lớn của anh ta và bây giờ anh ta phải dùng đến thuyền chìm để lấy chim mang ra chợ.”
It must be confessed that this gave some anxiety to the secretary of the Gun Club, who had never sought happiness in such close approximations.Phải thú nhận rằng điều này khiến thư ký của Câu lạc bộ súng hơi lo lắng, người chưa bao giờ tìm kiếm hạnh phúc ở những khoảng cách gần như vậy.
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.Jamisson, inarticulate in his anger, leaped to his feet and drew his gun.Somebody ripped open the flap of his holster, and his gun was gone.Angus made a signal to M'Ian, who immediately brought his gun to his shoulder.Đọc mở rộng theo CEFR: gun
Từ vựng bậcA2→“It would negate the static defences of the trench and machine gun and restore the strategic principles of manoeuvre and offense.”
Nó sẽ vô hiệu hóa khả năng phòng thủ tĩnh của chiến hào và súng máy, đồng thời khôi phục các nguyên tắc chiến lược về cơ động và tấn công.
Nguồn: Tác phẩm mở: International Relations/Military Strategy
“The detective took his big gun away from him, and now he has to resort to a sink-boat to get birds for market.””
Thám tử đã lấy đi khẩu súng lớn của anh ta và bây giờ anh ta phải dùng đến thuyền chìm để lấy chim mang ra chợ.”
Nguồn: Castlemon, Harry: The Young Wild-Fowlers
Cấu trúc & Vận dụng: “gun”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gun” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gun”
Mục từ cốt lõi: gun: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gun”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gun” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gun”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gun”:
“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”
Gợi ý luyện tập với “gun”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gun (danh từ): vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh: A weapon that discharges a missile at high velocity (especially from a metal tube or barrel).
gun (danh từ (n))
machine gun
“It would negate the static defences of the trench and machine gun and restore the strategic principles of manoeuvre and offense.” (Nó sẽ vô hiệu hóa khả năng phòng thủ tĩnh của chiến hào và súng máy, đồng thời khôi phục các nguyên tắc chiến lược về cơ động và tấn công.)
barrelled gun
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gun" trong câu.
gun boats
Nét nghĩa mở rộng: large but transportable armament (vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được)
“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted _____, those grooved rifles, and the drawn sabres?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: guns
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?
Nguồn: Donovan, Dick: Tales of terror
“They would, for instance, entirely abandon a Lewis _____ post to get their dinners.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Gun
They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.
Nguồn: Aldington, Richard: Death of a hero
Ứng dụng & Mở rộng: “gun”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gun”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gun”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gun” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “gun” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gun
Hỏi đáp trọng tâmgun nghĩa là gì (meaning & definition)?
gun nghĩa là súng. gun là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a weapon that discharges a missile at high velocity (especially from a metal tube or barrel).
Từ gun trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʌn/.
Từ gun là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gun" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: gunned; Dạng V-ing: gunning; Số nhiều danh từ: guns.
Các nét nghĩa của từ gun theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại) - Nét nghĩa 2 [A2]: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được - Nét nghĩa 3 [A2]: người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ) - Nét nghĩa 4 [A2]: shoot with a gun
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gun:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʌn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: gunned; Dạng V-ing: gunning; Số nhiều danh từ: guns.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gun:
machine gun; barrelled gun; gun boats; shot gun; big gun
gun được dùng trong câu như thế nào?
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres? (Dick Donovan, Tales of terror; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)