Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gun

danh từ (n)

A2
/ˈɡʌn//ˈɡʌn/
Biến thể:
gunned/ˈɡʌnd/
(Quá khứ / Phân từ)
gunning/ˈɡʌnɪŋ/
(Dạng V-ing)
guns/ˈɡʌnz/
(Số nhiều danh từ)

Gun có nghĩa là súng, vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại).

Định nghĩa Anh - Anh: A weapon that discharges a missile at high velocity (especially from a metal tube or barrel).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gundanh từ (n)

    A weapon that discharges a missile at high velocity (especially from a metal tube or barrel).

    Vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại).

  2. 2.gundanh từ (n)

    Large but transportable armament.

    Vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.

    Đồng nghĩa (SYN):artillery/heavy weapon/ordnance
  3. 3.gundanh từ (n)

    A person who shoots a gun (as regards their ability).

    Người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ).

    Đồng nghĩa (SYN):gunman
  4. 4.gunđộng từ (v)

    Shoot with a gun.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gun

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gun

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "gun". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • machine gun

    It would negate the static defences of the trench and machine gun and restore the strategic principles of manoeuvre and offense.

    Nó sẽ vô hiệu hóa khả năng phòng thủ tĩnh của chiến hào và súng máy, đồng thời khôi phục các nguyên tắc chiến lược về cơ động và tấn công.

    Tác phẩm mở: International Relations/Military Strategy

  • barrelled gun
  • gun boats
  • shot gun

    Long stretches between are filled "shot gun" houses, unaquainted for many years with a paintbrush.

    United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 4

  • big gun

    The detective took his big gun away from him, and now he has to resort to a sink-boat to get birds for market.”

    Thám tử đã lấy đi khẩu súng lớn của anh ta và bây giờ anh ta phải dùng đến thuyền chìm để lấy chim mang ra chợ.”

    Castlemon, Harry: The Young Wild-Fowlers

  • gun fired
  • electron gun

    The electrical charge causes the floating gate transistor to act like an electron gun.

    Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Storage

  • gun shot
  • inch gun

    A fifteen-inch gun is not necessary to kill or wound a man.

    Various: New York Times Current History: The European War, Vol. 8, Pt. 2, No. 1, July 1918

  • gun loaded
  • gun club

    It must be confessed that this gave some anxiety to the secretary of the Gun Club, who had never sought happiness in such close approximations.

    Phải thú nhận rằng điều này khiến thư ký của Câu lạc bộ súng hơi lo lắng, người chưa bao giờ tìm kiếm hạnh phúc ở những khoảng cách gần như vậy.

    Verne, Jules: The Purchase of the North Pole A sequel to "From the earth to the moon"

  • fired a gun
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gun

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gun" phân theo từng nét nghĩa (vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gun" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gun" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gun" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gun" khi diễn đạt nét nghĩa: người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gun

It would negate the static defences of the trench and machine gun and restore the strategic principles of manoeuvre and offense.

Nó sẽ vô hiệu hóa khả năng phòng thủ tĩnh của chiến hào và súng máy, đồng thời khôi phục các nguyên tắc chiến lược về cơ động và tấn công.

Tác phẩm mở: International Relations/Military Strategy, Nguyên văn tác phẩm
The detective took his big gun away from him, and now he has to resort to a sink-boat to get birds for market.”

Thám tử đã lấy đi khẩu súng lớn của anh ta và bây giờ anh ta phải dùng đến thuyền chìm để lấy chim mang ra chợ.”

Castlemon, Harry: The Young Wild-Fowlers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It must be confessed that this gave some anxiety to the secretary of the Gun Club, who had never sought happiness in such close approximations.

Phải thú nhận rằng điều này khiến thư ký của Câu lạc bộ súng hơi lo lắng, người chưa bao giờ tìm kiếm hạnh phúc ở những khoảng cách gần như vậy.

Verne, Jules: The Purchase of the North Pole A sequel to "From the earth to the moon", Tiếng Anh (Anh - Anh)
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?
Donovan, Dick: Tales of terror, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.
Aldington, Richard: Death of a hero, Nguyên văn tác phẩm
Jamisson, inarticulate in his anger, leaped to his feet and drew his gun.
Ferris, James Cody: The X Bar X boys at the round-up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Somebody ripped open the flap of his holster, and his gun was gone.
Treynor, Albert M. (Albert McKune): Snow-blind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Angus made a signal to M'Ian, who immediately brought his gun to his shoulder.
Smith, Alexander, 1830?-1867: A summer in Skye, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gun

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gun” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It would negate the static defences of the trench and machine gun and restore the strategic principles of manoeuvre and offense.”

Nó sẽ vô hiệu hóa khả năng phòng thủ tĩnh của chiến hào và súng máy, đồng thời khôi phục các nguyên tắc chiến lược về cơ động và tấn công.

Nguồn: Tác phẩm mở: International Relations/Military Strategy

“The detective took his big gun away from him, and now he has to resort to a sink-boat to get birds for market.””

Thám tử đã lấy đi khẩu súng lớn của anh ta và bây giờ anh ta phải dùng đến thuyền chìm để lấy chim mang ra chợ.”

Nguồn: Castlemon, Harry: The Young Wild-Fowlers

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gun”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gun” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gun”

Mục từ cốt lõi: gun: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gun”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gun” với tần suất cao:

1.756 lần trong kho sách
573 lần trong kho sách
802 lần trong kho sách
1.052 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gun”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gun”:

“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gun”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʌn/.

gun (danh từ): vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)

Định nghĩa tiếng Anh: A weapon that discharges a missile at high velocity (especially from a metal tube or barrel).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

gun (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.756 lần trong kho sách

machine gun

“It would negate the static defences of the trench and machine gun and restore the strategic principles of manoeuvre and offense.” (Nó sẽ vô hiệu hóa khả năng phòng thủ tĩnh của chiến hào và súng máy, đồng thời khôi phục các nguyên tắc chiến lược về cơ động và tấn công.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm573 lần trong kho sách

barrelled gun

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gun" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái802 lần trong kho sách

gun boats

Nét nghĩa mở rộng: large but transportable armament (vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted _____, those grooved rifles, and the drawn sabres?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: guns

But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?

Nguồn: Donovan, Dick: Tales of terror

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They would, for instance, entirely abandon a Lewis _____ post to get their dinners.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Gun

They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.

Nguồn: Aldington, Richard: Death of a hero

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gun”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gun

Hỏi đáp trọng tâm

gun nghĩa là gì (meaning & definition)?

gun nghĩa là súng. gun là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a weapon that discharges a missile at high velocity (especially from a metal tube or barrel).

Từ gun trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʌn/.

Từ gun là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gun" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: gunned; Dạng V-ing: gunning; Số nhiều danh từ: guns.

Các nét nghĩa của từ gun theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại) - Nét nghĩa 2 [A2]: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được - Nét nghĩa 3 [A2]: người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ) - Nét nghĩa 4 [A2]: shoot with a gun

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gun:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʌn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: gunned; Dạng V-ing: gunning; Số nhiều danh từ: guns.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gun:

machine gun; barrelled gun; gun boats; shot gun; big gun

gun được dùng trong câu như thế nào?

But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres? (Dick Donovan, Tales of terror; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gun, mã đối chiếu EV-E8EDA254. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

gunned, gunning, guns