Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gunman

danh từ (n)

A2
/ˈɡʌnmən//ˈɡʌnmən/

Gunman có nghĩa là người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ).

Định nghĩa Anh - Anh: A person who shoots a gun (as regards their ability).

Họ từ:gun(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gunmandanh từ (n)

    A person who shoots a gun (as regards their ability).

    Người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ).

    • •

      But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?

    Đồng nghĩa (SYN):gun
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gunman

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gun ↔ gunman

Mục từ "gunman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gun" (người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gunman

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gunman" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: gun: danh từ (n).

gundanh từ (n)/ˈɡʌn/

vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)

•

But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?

Nguồn: Donovan, Dick: Tales of terror

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gunman

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gunman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • machine gun
  • barrelled gun
  • gun boats
  • shot gun
  • big gun
  • gun fired
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gunman

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gunman" phân theo từng nét nghĩa (người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gunman" ở nét nghĩa "người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ)" (ngoài ra "gun" còn biểu thị: vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)).

“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gunman

But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?
Donovan, Dick: Tales of terror, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.
Aldington, Richard: Death of a hero, Nguyên văn tác phẩm
Jamisson, inarticulate in his anger, leaped to his feet and drew his gun.
Ferris, James Cody: The X Bar X boys at the round-up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Somebody ripped open the flap of his holster, and his gun was gone.
Treynor, Albert M. (Albert McKune): Snow-blind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Angus made a signal to M'Ian, who immediately brought his gun to his shoulder.
Smith, Alexander, 1830?-1867: A summer in Skye, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
We had neither the men nor the guns for the larger attack, and our orders limited us to distinctly minor operations.
Willcocks, James, Sir: With the Indians in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Jim walked around and sat down on the porch, placing the gun beside him.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trail of deception, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was right handy with a gun in them days; had to be.
Grinstead, J. E. (Jesse Edward): The saga of Silver Bend, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gunman

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gunman” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”

Nguồn: Donovan, Dick: Tales of terror

“They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.”

Nguồn: Aldington, Richard: Death of a hero

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gunman”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gunman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gunman”

Dữ liệu từ nguyên: gun ↔ gunman

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gunman”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gunman” với tần suất cao:

1.756 lần trong kho sách
573 lần trong kho sách
802 lần trong kho sách
1.052 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gunman”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gunman”:

Đồng nghĩa:gun

“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gunman”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡʌnmən/; US /ˈɡʌnmən/.

gunman (danh từ): người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ)

Định nghĩa tiếng Anh: A person who shoots a gun (as regards their ability).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gun ↔ gunman

Họ từ trong dữ liệu: gun: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.756 lần trong kho sách

machine gun

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gunman" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm573 lần trong kho sách

barrelled gun

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gunman" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái802 lần trong kho sách

gun boats

Mở rộng biên độ diễn đạt với "gunman".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gunman”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gunman

Hỏi đáp trọng tâm

gunman nghĩa là gì (meaning & definition)?

gunman (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡʌnmən/) có nghĩa là người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gun"). a person who shoots a gun (as regards their ability)

Từ gunman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡʌnmən/; US /ˈɡʌnmən/.

Từ gunman là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gunman" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gunman theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: người bắn súng (liên quan đến khả năng của họ) (Ví dụ: “But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gunman:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡʌnmən/; US /ˈɡʌnmən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gunman:

machine gun; barrelled gun; gun boats; shot gun; big gun

gunman được dùng trong câu như thế nào?

But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres? (Dick Donovan, Tales of terror; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gunman, mã đối chiếu EV-A956D678. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gunman" được liên kết từ mục từ "gun".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

gun