gentleman
danh từ (n)
- gentlemen/ˈdʒɛntəlmɪn/
- (Biến thể ngữ pháp)
Gentleman có nghĩa là quý ông, một người đàn ông tinh tế.
Định nghĩa Anh - Anh: A man of refinement.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gentlemandanh từ (n)
A man of refinement.
Một người đàn ông tinh tế.
- •
What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.
Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •young gentleman20.297 lần trong kho sách
- •old gentleman21.918 lần trong kho sách
- •elderly gentleman1.662 lần trong kho sách
- •english gentleman2.584 lần trong kho sách
- •fine gentleman1.878 lần trong kho sách
- •country gentleman2.503 lần trong kho sách
- •reverend gentleman1.053 lần trong kho sách
- •worthy gentleman996 lần trong kho sách
- •honourable gentlemanTừ vựng học thuật
- •
- 2.gentlemandanh từ (n)
A manservant who acts as a personal attendant to his employer.
Một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.
Từ nguyên học (Etymology): gentleman
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: gentleman
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "gentleman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- young gentleman
"He's a tetchy young gentleman--what I remember of him, in a flying visit.
Robinson, F. W. (Frederick William): Mattie:—A Stray (Vol 2 of 3)
- old gentleman
What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.
Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.
Sidney, Margaret: Five Little Peppers Grown Up
- elderly gentleman
An elderly gentleman with a little boy of about fourteen years was passing by.
Redesdale, Algernon Bertram Freeman-Mitford, Baron: Further memories
- english gentleman
- fine gentleman
- country gentleman
- reverend gentleman
- worthy gentleman
- honourable gentleman
Đồng nghĩa & Sắc thái: gentleman
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gentleman" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông tinh tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gentleman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gentleman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gentleman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.
Câu dẫn chứng văn học: gentleman
What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.
Do you recollect seeing, on my ball night, an old gentleman who remained most of the evening by the side of papa?"Bạn có nhớ trong đêm vũ hội của tôi đã nhìn thấy một ông già ở bên cạnh bố hầu hết buổi tối không?
“Well, what in the blue-blazes makes them all stamp so to-night?” replied the old gentleman, not without a little petulance.“Chà, điều gì trong đám cháy xanh đã khiến tất cả bọn họ đêm nay im lìm như vậy?” ông già trả lời, không khỏi có chút nóng nảy.
He was a little gentleman, of short stature, of appearance rather neat than fine, resembling anything in the world rather than St. George.Anh ta là một quý ông nhỏ con, vóc người thấp bé, bề ngoài khá gọn gàng hơn là đẹp đẽ, giống bất cứ thứ gì trên đời hơn là Thánh George.
A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.The two gentlemen laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.At the same time as a brother chip (a laugh)—Oh, gentlemen, I am a farmer (hear).In justice to Miss Greenhorn it must be said that she took her whaling like a gentleman.Đọc mở rộng theo CEFR: gentleman
Từ vựng bậcB1→“What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.”
Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.
Nguồn: Sidney, Margaret: Five Little Peppers Grown Up
“Do you recollect seeing, on my ball night, an old gentleman who remained most of the evening by the side of papa?"”
Bạn có nhớ trong đêm vũ hội của tôi đã nhìn thấy một ông già ở bên cạnh bố hầu hết buổi tối không?
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: St. Martin's Eve: A Novel
Cấu trúc & Vận dụng: “gentleman”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gentleman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gentleman”
Mục từ cốt lõi: gentleman: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gentleman”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gentleman” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gentleman”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gentleman”:
“A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”
Gợi ý luyện tập với “gentleman”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gentleman (danh từ): một người đàn ông tinh tế
Định nghĩa tiếng Anh: A man of refinement.
gentleman (danh từ (n))
young gentleman
“"He's a tetchy young gentleman--what I remember of him, in a flying visit.”
old gentleman
“What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.” (Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.)
elderly gentleman
“An elderly gentleman with a little boy of about fourteen years was passing by.”
“A _____ in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: gentleman
A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.
Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5
“The two _____ laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: gentlemen
The two gentlemen laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.
Nguồn: Optic, Oliver: Bear and forbear
Ứng dụng & Mở rộng: “gentleman”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gentleman”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gentleman”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gentleman” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “gentleman” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gentleman
Hỏi đáp trọng tâmgentleman nghĩa là gì (meaning & definition)?
gentleman nghĩa là quý ông. gentleman là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a man of refinement.
Từ gentleman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛntəlmən/.
Từ gentleman là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gentleman" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: gentlemen.
Các nét nghĩa của từ gentleman theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một người đàn ông tinh tế (Ví dụ: “What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gentleman:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛntəlmən/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: gentlemen.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gentleman:
young gentleman; old gentleman; elderly gentleman; english gentleman; fine gentleman
gentleman được dùng trong câu như thế nào?
A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever. (Washington Irving, Life of George Washington, volume 2 of 5; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))