Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gentleman

danh từ (n)

B1
/ˈdʒɛntəlmən//ˈdʒɛntəlmən/
Biến thể:
gentlemen/ˈdʒɛntəlmɪn/
(Biến thể ngữ pháp)

Gentleman có nghĩa là quý ông, một người đàn ông tinh tế.

Định nghĩa Anh - Anh: A man of refinement.

Diễn đạt “một người đàn ông tinh tế”:gentlemanB1/valetB1/valet de chambreB1/gentleman's gentlemanB1/manA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gentlemandanh từ (n)

    A man of refinement.

    Một người đàn ông tinh tế.

    • •

      What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.

      Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.gentlemandanh từ (n)

    A manservant who acts as a personal attendant to his employer.

    Một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gentleman

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gentleman

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "gentleman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • young gentleman

    "He's a tetchy young gentleman--what I remember of him, in a flying visit.

    Robinson, F. W. (Frederick William): Mattie:—A Stray (Vol 2 of 3)

  • old gentleman

    What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.

    Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.

    Sidney, Margaret: Five Little Peppers Grown Up

  • elderly gentleman

    An elderly gentleman with a little boy of about fourteen years was passing by.

    Redesdale, Algernon Bertram Freeman-Mitford, Baron: Further memories

  • english gentleman
  • fine gentleman
  • country gentleman
  • reverend gentleman
  • worthy gentleman
  • honourable gentleman
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gentleman

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gentleman" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông tinh tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gentleman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gentleman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gentleman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.

Đồng nghĩa với "gentleman" ở nét nghĩa "một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình" (ngoài ra "man" còn biểu thị: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)).

“The man died just as the bird was flying away.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gentleman

What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.

Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.

Sidney, Margaret: Five Little Peppers Grown Up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Do you recollect seeing, on my ball night, an old gentleman who remained most of the evening by the side of papa?"

Bạn có nhớ trong đêm vũ hội của tôi đã nhìn thấy một ông già ở bên cạnh bố hầu hết buổi tối không?

Wood, Henry, Mrs.: St. Martin's Eve: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Well, what in the blue-blazes makes them all stamp so to-night?” replied the old gentleman, not without a little petulance.

“Chà, điều gì trong đám cháy xanh đã khiến tất cả bọn họ đêm nay im lìm như vậy?” ông già trả lời, không khỏi có chút nóng nảy.

Dabney, Virginius: The story of Don Miff, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was a little gentleman, of short stature, of appearance rather neat than fine, resembling anything in the world rather than St. George.

Anh ta là một quý ông nhỏ con, vóc người thấp bé, bề ngoài khá gọn gàng hơn là đẹp đẽ, giống bất cứ thứ gì trên đời hơn là Thánh George.

Oliphant, Mrs. (Margaret): The Heir Presumptive and the Heir Apparent, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.
Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5
The two gentlemen laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.
Optic, Oliver: Bear and forbear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the same time as a brother chip (a laugh)—Oh, gentlemen, I am a farmer (hear).
Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 2 [of 7], Tiếng Anh (Anh - Anh)
In justice to Miss Greenhorn it must be said that she took her whaling like a gentleman.
Frazer, Elizabeth: Old Glory and Verdun, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gentleman

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gentleman” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.”

Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.

Nguồn: Sidney, Margaret: Five Little Peppers Grown Up

“Do you recollect seeing, on my ball night, an old gentleman who remained most of the evening by the side of papa?"”

Bạn có nhớ trong đêm vũ hội của tôi đã nhìn thấy một ông già ở bên cạnh bố hầu hết buổi tối không?

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: St. Martin's Eve: A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gentleman”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gentleman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gentleman”

Mục từ cốt lõi: gentleman: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gentleman”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gentleman” với tần suất cao:

20.297 lần trong kho sách
21.918 lần trong kho sách
1.662 lần trong kho sách
2.584 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gentleman”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gentleman”:

“A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gentleman”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛntəlmən/.

gentleman (danh từ): một người đàn ông tinh tế

Định nghĩa tiếng Anh: A man of refinement.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

gentleman (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.297 lần trong kho sách

young gentleman

“"He's a tetchy young gentleman--what I remember of him, in a flying visit.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.918 lần trong kho sách

old gentleman

“What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.” (Xin cho biết có gì để ngăn chặn?” ông già giận dữ kêu lên.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.662 lần trong kho sách

elderly gentleman

“An elderly gentleman with a little boy of about fourteen years was passing by.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A _____ in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: gentleman

A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.

Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The two _____ laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: gentlemen

The two gentlemen laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.

Nguồn: Optic, Oliver: Bear and forbear

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gentleman”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gentleman

Hỏi đáp trọng tâm

gentleman nghĩa là gì (meaning & definition)?

gentleman nghĩa là quý ông. gentleman là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a man of refinement.

Từ gentleman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛntəlmən/.

Từ gentleman là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gentleman" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: gentlemen.

Các nét nghĩa của từ gentleman theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người đàn ông tinh tế (Ví dụ: “What is there to prevent, pray tell?" cried the old gentleman irately.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gentleman:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdʒɛntəlmən/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: gentlemen.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gentleman:

young gentleman; old gentleman; elderly gentleman; english gentleman; fine gentleman

gentleman được dùng trong câu như thế nào?

A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever. (Washington Irving, Life of George Washington, volume 2 of 5; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gentleman, mã đối chiếu EV-7BCB87D4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

gentlemen