Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

valet

danh từ (n)

B1
/væˈleɪ//væˈleɪ/

Valet có nghĩa là một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.

Định nghĩa Anh - Anh: A manservant who acts as a personal attendant to his employer.

Họ từ:gentleman(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.valetdanh từ (n)

    A manservant who acts as a personal attendant to his employer.

    Một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.

    • •

      A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): valet

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gentleman ↔ valet

Mục từ "valet" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gentleman" (một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: valet

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "valet" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: gentleman: danh từ (n).

gentlemandanh từ (n)/ˈdʒɛntəlmən/

một người đàn ông tinh tế

•

A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.

Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: valet

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "valet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • young gentleman
  • old gentleman
  • elderly gentleman
  • english gentleman
  • fine gentleman
  • country gentleman
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: valet

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "valet" phân theo từng nét nghĩa (một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "valet" ở nét nghĩa "một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình" (ngoài ra "gentleman" còn biểu thị: một người đàn ông tinh tế).

“A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "valet" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "valet" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.

Đồng nghĩa với "valet" ở nét nghĩa "một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình" (ngoài ra "man" còn biểu thị: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)).

“The man died just as the bird was flying away.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: valet

A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.
Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5
The two gentlemen laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.
Optic, Oliver: Bear and forbear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the same time as a brother chip (a laugh)—Oh, gentlemen, I am a farmer (hear).
Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 2 [of 7], Tiếng Anh (Anh - Anh)
In justice to Miss Greenhorn it must be said that she took her whaling like a gentleman.
Frazer, Elizabeth: Old Glory and Verdun, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A murmur of horror ran through the ranks of his gentlemen and attendants as the priests began to set about their fatal work.
Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers
She is commanded by Sir Oliver Tressilian, an intrepid gentleman who understands the art of sea-fighting.
Sabatini, Rafael: The hounds of God, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The gentleman brought an action against him, for the terror of all such insolent fellows, in succeeding times.
Wesley, John: The works of the Rev. John Wesley, Vol. 15 (of 32), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Unlike the late "Chippy" Isaacs, as mild and pleasant a gentleman as ever issued money on note of hand, Hervey was harsh, unconscionable and rude.
Wallace, Edgar: The clue of the silver key, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: valet

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “valet” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”

Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5

“The two gentlemen laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.”

Nguồn: Optic, Oliver: Bear and forbear

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “valet”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “valet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “valet”

Dữ liệu từ nguyên: gentleman ↔ valet

Các biến thể thuộc họ từ “valet”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “valet”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “valet” với tần suất cao:

20.297 lần trong kho sách
21.918 lần trong kho sách
1.662 lần trong kho sách
2.584 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “valet”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “valet”:

“A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “valet”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /væˈleɪ/; US /væˈleɪ/.

valet (danh từ): một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình

Định nghĩa tiếng Anh: A manservant who acts as a personal attendant to his employer.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gentleman ↔ valet

Họ từ trong dữ liệu: gentleman: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.297 lần trong kho sách

young gentleman

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "valet" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.918 lần trong kho sách

old gentleman

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "valet" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.662 lần trong kho sách

elderly gentleman

Mở rộng biên độ diễn đạt với "valet".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “valet”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: valet

Hỏi đáp trọng tâm

valet nghĩa là gì (meaning & definition)?

valet (danh từ, phát âm Mỹ /væˈleɪ/) có nghĩa là một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gentleman"). a manservant who acts as a personal attendant to his employer

Từ valet trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /væˈleɪ/; US /væˈleɪ/.

Từ valet là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "valet" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ valet theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình (Ví dụ: “A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ valet:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /væˈleɪ/; US /væˈleɪ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ valet:

young gentleman; old gentleman; elderly gentleman; english gentleman; fine gentleman

valet được dùng trong câu như thế nào?

A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever. (Washington Irving, Life of George Washington, volume 2 of 5; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/valet, mã đối chiếu EV-41E10A48. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "valet" được liên kết từ mục từ "gentleman".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

gentleman