valet
danh từ (n)
Valet có nghĩa là một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.
Định nghĩa Anh - Anh: A manservant who acts as a personal attendant to his employer.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.valetdanh từ (n)
A manservant who acts as a personal attendant to his employer.
Một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.
- •
A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •young gentleman20.297 lần trong kho sách
- •old gentleman21.918 lần trong kho sách
- •elderly gentleman1.662 lần trong kho sách
- •english gentleman2.584 lần trong kho sách
- •fine gentleman1.878 lần trong kho sách
- •country gentleman2.503 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): valet
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
gentleman ↔ valet
Mục từ "valet" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gentleman" (một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình).
Họ từ & Biến thể từ loại: valet
Họ từ của "valet" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: gentleman: danh từ (n).
một người đàn ông tinh tế
A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.
Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5
Cụm từ & Collocations: valet
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "valet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- young gentleman
- old gentleman
- elderly gentleman
- english gentleman
- fine gentleman
- country gentleman
Đồng nghĩa & Sắc thái: valet
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "valet" phân theo từng nét nghĩa (một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "valet" ở nét nghĩa "một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình" (ngoài ra "gentleman" còn biểu thị: một người đàn ông tinh tế).
“A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "valet" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "valet" khi diễn đạt nét nghĩa: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình.
Câu dẫn chứng văn học: valet
A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.The two gentlemen laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.At the same time as a brother chip (a laugh)—Oh, gentlemen, I am a farmer (hear).In justice to Miss Greenhorn it must be said that she took her whaling like a gentleman.A murmur of horror ran through the ranks of his gentlemen and attendants as the priests began to set about their fatal work.She is commanded by Sir Oliver Tressilian, an intrepid gentleman who understands the art of sea-fighting.The gentleman brought an action against him, for the terror of all such insolent fellows, in succeeding times.Unlike the late "Chippy" Isaacs, as mild and pleasant a gentleman as ever issued money on note of hand, Hervey was harsh, unconscionable and rude.Đọc mở rộng theo CEFR: valet
Từ vựng bậcB1→“A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”
Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5
“The two gentlemen laughed heartily as they saw the bears; but they shook hands with each other, and then with their humble imitators.”
Nguồn: Optic, Oliver: Bear and forbear
Cấu trúc & Vận dụng: “valet”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “valet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “valet”
Dữ liệu từ nguyên: gentleman ↔ valet
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “valet”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “valet” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “valet”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “valet”:
“A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”
Gợi ý luyện tập với “valet”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
valet (danh từ): một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình
Định nghĩa tiếng Anh: A manservant who acts as a personal attendant to his employer.
gentleman ↔ valet
Họ từ trong dữ liệu: gentleman: danh từ (n)
young gentleman
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "valet" trong câu.
old gentleman
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "valet" trong câu.
elderly gentleman
Mở rộng biên độ diễn đạt với "valet".
Ứng dụng & Mở rộng: “valet”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “valet”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “valet”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “valet” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “valet” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: valet
Hỏi đáp trọng tâmvalet nghĩa là gì (meaning & definition)?
valet (danh từ, phát âm Mỹ /væˈleɪ/) có nghĩa là một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gentleman"). a manservant who acts as a personal attendant to his employer
Từ valet trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /væˈleɪ/; US /væˈleɪ/.
Từ valet là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "valet" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ valet theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một người hầu làm việc như một người phục vụ riêng cho chủ nhân của mình (Ví dụ: “A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ valet:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /væˈleɪ/; US /væˈleɪ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ valet:
young gentleman; old gentleman; elderly gentleman; english gentleman; fine gentleman
valet được dùng trong câu như thế nào?
A gentleman in New York, writing to a friend in Philadelphia, reports one of the general’s characteristic menaces, which kept the town in a fever. (Washington Irving, Life of George Washington, volume 2 of 5; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))