Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

field

danh từ (n)

A1
/ˈfild//ˈfild/
Biến thể:
fielded/ˈfildɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
fielding/ˈfildɪŋ/
(Dạng V-ing)
fields/ˈfildz/
(Số nhiều danh từ)

Field có nghĩa là lĩnh vực, một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc.

Định nghĩa Anh - Anh: A piece of land cleared of trees and usually enclosed.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fielddanh từ (n)

    A piece of land cleared of trees and usually enclosed.

    Một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fielddanh từ (n)

    A region where a battle is being (or has been) fought.

    Một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

  3. 3.fielddanh từ (n)

    Somewhere (away from a studio or office or library or laboratory) where practical work is done or data is collected.

    Một nơi nào đó (cách xa studio, văn phòng, thư viện hoặc phòng thí nghiệm) nơi thực hiện công việc thực tế hoặc thu thập dữ liệu.

  4. 4.fieldđộng từ (v)

    Catch or pick up (balls) in baseball or cricket.

  5. 5.fieldđộng từ (v)

    Play as a fielder.

  6. 6.fieldđộng từ (v)

    Answer adequately or successfully.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): field

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: field

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "field". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • magnetic field

    In another hypothesis the origin of the magnetic field of stars is associated with their rotation.

    Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Discreteness of stellar parameters

  • electric field

    Also, the energy density of light is proportional to the square of the electric field.

    Ngoài ra, mật độ năng lượng của ánh sáng tỷ lệ thuận với bình phương của điện trường.

    Tác phẩm mở: Quizbank/Bell/152874216173

  • battle field
  • field of battle

    Ten minutes sufficed for their defeat, and D’Artagnan remained master of the field of battle.

    Dumas, Alexandre: The three musketeers

  • across the field

    Madman, look ahead!” and then catching hold of Arthur, hurries him away across the field towards Rugby as hard as they can tear.

    Người điên, nhìn về phía trước đi!” và sau đó tóm lấy Arthur, đẩy anh ta băng qua sân về phía Rugby mạnh nhất có thể.

    Hughes, Thomas: Tom Brown's School Days

  • corn field
  • field marshal
  • green field
  • vector field
  • open field
  • gravitational field

    This means that measured dimensions of bodies and time are dependent on their location in gravitational field, in particular from the field potentials.

    Điều này có nghĩa là kích thước đo được của các vật thể và thời gian phụ thuộc vào vị trí của chúng trong trường hấp dẫn, đặc biệt là vào thế năng của trường.

    Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Lorentz-invariant theory of gravitation

  • field pieces
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: field

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "field" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "field" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

“And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "field" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Đồng nghĩa trực tiếp với "field" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Đồng nghĩa trực tiếp với "field" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: field

They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.

Họ sẽ không chỉ học kiến ​​thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.

Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning
This means that measured dimensions of bodies and time are dependent on their location in gravitational field, in particular from the field potentials.

Điều này có nghĩa là kích thước đo được của các vật thể và thời gian phụ thuộc vào vị trí của chúng trong trường hấp dẫn, đặc biệt là vào thế năng của trường.

Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Lorentz-invariant theory of gravitation
Each member has been specifically chosen for their field of expertise and the benefits they will bring to the table.

Mỗi thành viên đã được lựa chọn cụ thể dựa trên lĩnh vực chuyên môn của họ và những lợi ích mà họ sẽ mang lại.

Tác phẩm mở: Journal of Sport and Exercise Studies/Business, Politics and Sport 2011/The Introduction of Change to National Rugby League
Light waves created by fluctuations of electric and magnetic fields in space.

Sóng ánh sáng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường trong không gian.

Tác phẩm mở: Astronomy glossary
The Foundation pursues this mission by funding research projects developed at universities and research institutes in all fields of knowledge.

Quỹ theo đuổi sứ mệnh này bằng cách tài trợ cho các dự án nghiên cứu được phát triển tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong mọi lĩnh vực kiến ​​thức.

Tác phẩm mở: Open Access in Latin America
Attention has been suggested in the field of psychology as critical to the healing process.

Sự chú ý đã được đề xuất trong lĩnh vực tâm lý học là rất quan trọng đối với quá trình chữa bệnh.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Mindfulness
During formation of any objects, in fundamental fields the binding energy is released in the form of quanta of these fields.

Trong quá trình hình thành bất kỳ vật thể nào, trong các trường cơ bản, năng lượng liên kết được giải phóng dưới dạng lượng tử của các trường này.

Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Model of quark quasiparticles
For professionals, they are useful reports that keep them up to date with what is current in the field.

Đối với các chuyên gia, chúng là những báo cáo hữu ích giúp họ cập nhật những gì hiện tại trong lĩnh vực này.

Tác phẩm mở: UC-Pharmacy-Research
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: field

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “field” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.”

Họ sẽ không chỉ học kiến ​​thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.

Nguồn: Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning

“This means that measured dimensions of bodies and time are dependent on their location in gravitational field, in particular from the field potentials.”

Điều này có nghĩa là kích thước đo được của các vật thể và thời gian phụ thuộc vào vị trí của chúng trong trường hấp dẫn, đặc biệt là vào thế năng của trường.

Nguồn: Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Lorentz-invariant theory of gravitation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “field”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “field” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “field”

Mục từ cốt lõi: field: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “field”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “field” với tần suất cao:

14.243 lần trong kho sách
13.986 lần trong kho sách
4.001 lần trong kho sách
3.045 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “field”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “field”:

“Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “field”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfild/.

field (danh từ): một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc

Định nghĩa tiếng Anh: A piece of land cleared of trees and usually enclosed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

field (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.243 lần trong kho sách

magnetic field

“In another hypothesis the origin of the magnetic field of stars is associated with their rotation.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13.986 lần trong kho sách

electric field

“Also, the energy density of light is proportional to the square of the electric field.” (Ngoài ra, mật độ năng lượng của ánh sáng tỷ lệ thuận với bình phương của điện trường.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.001 lần trong kho sách

battle field

Nét nghĩa mở rộng: a region where a battle is being (or has been) fought (một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: field

Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.

Nguồn: Hackett, Alice Payne: 60 years of best sellers, 1895-1955

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that _____ in academic way and day-to -day way.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Họ sẽ không chỉ học kiến ​​thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: field

They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.

Nguồn: Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “field”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: field

Hỏi đáp trọng tâm

field nghĩa là gì (meaning & definition)?

field nghĩa là lĩnh vực. field là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a piece of land cleared of trees and usually enclosed.

Từ field trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfild/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfild/.

Từ field là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "field" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: fielded; Dạng V-ing: fielding; Số nhiều danh từ: fields.

Các nét nghĩa của từ field theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc - Nét nghĩa 2 [A1]: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra) - Nét nghĩa 3 [A1]: một nơi nào đó (cách xa studio, văn phòng, thư viện hoặc phòng thí nghiệm) nơi thực hiện công việc thực tế hoặc thu thập dữ liệu - Nét nghĩa 4 [A1]: catch or pick up (balls) in baseball or cricket - Nét nghĩa 5 [A1]: play as a fielder - Nét nghĩa 6 [A1]: answer adequately or successfully

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ field:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfild/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: fielded; Dạng V-ing: fielding; Số nhiều danh từ: fields.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ field:

magnetic field; electric field; battle field; field of battle; across the field

field được dùng trong câu như thế nào?

Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field. (Alice Payne Hackett, 60 years of best sellers, 1895-1955; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/field, mã đối chiếu EV-97D8D729. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

fielded, fielding, fields