Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

battleground

danh từ (n)

B2
/ˈbætəlˌɡɹaʊnd//ˈbætəlˌɡɹaʊnd/

Battleground có nghĩa là một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Định nghĩa Anh - Anh: A region where a battle is being (or has been) fought.

Họ từ:battlefield(danh từ (n))/field(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.battlegrounddanh từ (n)

    A region where a battle is being (or has been) fought.

    Một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

    • •

      He distributed himself about like the five loaves in the Gospel, commanded on the battlefield all day, and drew up his plans at night.

      Ông phân phát như năm chiếc bánh trong Tin Mừng, suốt ngày chỉ huy trên chiến trường, ban đêm vạch ra kế hoạch.

  2. 2.battlegrounddanh từ (n)

    A region where a battle is being (or has been) fought.

    Một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): battleground

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

battlefield ↔ battleground

Mục từ "battleground" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "battlefield, field" (một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: battleground

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "battleground" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: battlefield: danh từ (n), field: danh từ (n).

battlefielddanh từ (n)/ˈbætəlˌfild/

một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)

•

And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): The New Machiavelli

fielddanh từ (n)/ˈfild/

một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc

•

Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.

Nguồn: Hackett, Alice Payne: 60 years of best sellers, 1895-1955

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: battleground

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "battleground". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: battleground

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "battleground" phân theo từng nét nghĩa (một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "battleground" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

“And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "battleground" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Đồng nghĩa trực tiếp với "battleground" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Đồng nghĩa với "battleground" ở nét nghĩa "một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)" (ngoài ra "field" còn biểu thị: một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc).

“Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: battleground

He distributed himself about like the five loaves in the Gospel, commanded on the battlefield all day, and drew up his plans at night.

Ông phân phát như năm chiếc bánh trong Tin Mừng, suốt ngày chỉ huy trên chiến trường, ban đêm vạch ra kế hoạch.

Balzac, Honoré de: The Country Doctor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"There results from it," said Rodin, "that when our most dangerous enemy is mortally wounded, she abandons the battlefield.

Rodin nói: “Kết quả là khi kẻ thù nguy hiểm nhất của chúng ta bị trọng thương, hắn sẽ rời bỏ chiến trường.

Sue, Eugène: The Wandering Jew — Volume 09, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To one side lay a great forest, known as the Wilderness, destined, with the country near it, to become the greatest battlefield of the world.

Một bên là khu rừng rộng lớn, được gọi là Vùng hoang dã, được định sẵn, cùng với đất nước gần đó, sẽ trở thành chiến trường vĩ đại nhất thế giới.

Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): The Sword of Antietam: A Story of the Nation's Crisis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.
Wells, H. G. (Herbert George): The New Machiavelli, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We are met on a great battlefield of that war.
Lincoln, Abraham: The Papers and Writings of Abraham Lincoln — Volume 1: 1832-1843, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The grass might grow over the dead on the battlefields, but the corruption fed the wheat, and the peogle of France ate the bread.
Atherton, Gertrude Franklin Horn: The Sisters-In-Law: A Novel of Our Time, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He has a style of his own which is, to give the Battlefield its due, peculiar to that club's ability in the dribbling game.
Bone, David Drummond: Scottish Football Reminiscences and Sketches, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These wigwam-like structures were roofed with straw, and had as their sole external decoration the trophies of the chase and the battlefield.
James, Bartlett Burleigh: Women of England
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: battleground

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “battleground” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He distributed himself about like the five loaves in the Gospel, commanded on the battlefield all day, and drew up his plans at night.”

Ông phân phát như năm chiếc bánh trong Tin Mừng, suốt ngày chỉ huy trên chiến trường, ban đêm vạch ra kế hoạch.

Nguồn: Balzac, Honoré de: The Country Doctor

“"There results from it," said Rodin, "that when our most dangerous enemy is mortally wounded, she abandons the battlefield.”

Rodin nói: “Kết quả là khi kẻ thù nguy hiểm nhất của chúng ta bị trọng thương, hắn sẽ rời bỏ chiến trường.

Nguồn: Sue, Eugène: The Wandering Jew — Volume 09

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “battleground”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “battleground” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “battleground”

Dữ liệu từ nguyên: battlefield ↔ battleground

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “battleground”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “battleground”:

“And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “battleground”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/; US /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/.

battleground (danh từ): một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)

Định nghĩa tiếng Anh: A region where a battle is being (or has been) fought.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

battlefield ↔ battleground

Họ từ trong dữ liệu: battlefield: danh từ (n), field: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

battleground: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "battleground" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: battlefield, field of battle, field of honor, field

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "battleground" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

battleground ↔ battlefield, field of battle, field of honor, field

Nét nghĩa mở rộng: a region where a battle is being (or has been) fought (một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “battleground”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: battleground

Hỏi đáp trọng tâm

battleground nghĩa là gì (meaning & definition)?

battleground (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/) có nghĩa là một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "battlefield"). a region where a battle is being (or has been) fought

Từ battleground trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/; US /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/.

Từ battleground là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "battleground" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ battleground theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra) (Ví dụ: “He distributed himself about like the five loaves in the Gospel, commanded on the battlefield all day, and drew up his plans at night.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ battleground:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/; US /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

battleground được dùng trong câu như thế nào?

And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding. (H. G. Wells, The New Machiavelli; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/battleground, mã đối chiếu EV-6938CF64. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "battleground" được liên kết từ mục từ "battlefield, field".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

battlefield, field