battleground
danh từ (n)
Battleground có nghĩa là một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
Định nghĩa Anh - Anh: A region where a battle is being (or has been) fought.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.battlegrounddanh từ (n)
A region where a battle is being (or has been) fought.
Một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
- •
He distributed himself about like the five loaves in the Gospel, commanded on the battlefield all day, and drew up his plans at night.
Ông phân phát như năm chiếc bánh trong Tin Mừng, suốt ngày chỉ huy trên chiến trường, ban đêm vạch ra kế hoạch.
- •
- 2.battlegrounddanh từ (n)
A region where a battle is being (or has been) fought.
Một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
Từ nguyên học (Etymology): battleground
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
battlefield ↔ battleground
Mục từ "battleground" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "battlefield, field" (một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)).
Họ từ & Biến thể từ loại: battleground
Họ từ của "battleground" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: battlefield: danh từ (n), field: danh từ (n).
một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)
And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): The New Machiavelli
một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc
Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.
Nguồn: Hackett, Alice Payne: 60 years of best sellers, 1895-1955
Cụm từ & Collocations: battleground
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "battleground". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: battleground
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "battleground" phân theo từng nét nghĩa (một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "battleground" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
“And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "battleground" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
Đồng nghĩa trực tiếp với "battleground" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
Đồng nghĩa với "battleground" ở nét nghĩa "một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)" (ngoài ra "field" còn biểu thị: một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc).
“Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.”
Câu dẫn chứng văn học: battleground
He distributed himself about like the five loaves in the Gospel, commanded on the battlefield all day, and drew up his plans at night.Ông phân phát như năm chiếc bánh trong Tin Mừng, suốt ngày chỉ huy trên chiến trường, ban đêm vạch ra kế hoạch.
"There results from it," said Rodin, "that when our most dangerous enemy is mortally wounded, she abandons the battlefield.Rodin nói: “Kết quả là khi kẻ thù nguy hiểm nhất của chúng ta bị trọng thương, hắn sẽ rời bỏ chiến trường.
To one side lay a great forest, known as the Wilderness, destined, with the country near it, to become the greatest battlefield of the world.Một bên là khu rừng rộng lớn, được gọi là Vùng hoang dã, được định sẵn, cùng với đất nước gần đó, sẽ trở thành chiến trường vĩ đại nhất thế giới.
And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.We are met on a great battlefield of that war.The grass might grow over the dead on the battlefields, but the corruption fed the wheat, and the peogle of France ate the bread.He has a style of his own which is, to give the Battlefield its due, peculiar to that club's ability in the dribbling game.These wigwam-like structures were roofed with straw, and had as their sole external decoration the trophies of the chase and the battlefield.Đọc mở rộng theo CEFR: battleground
Từ vựng bậcB2→“He distributed himself about like the five loaves in the Gospel, commanded on the battlefield all day, and drew up his plans at night.”
Ông phân phát như năm chiếc bánh trong Tin Mừng, suốt ngày chỉ huy trên chiến trường, ban đêm vạch ra kế hoạch.
Nguồn: Balzac, Honoré de: The Country Doctor
“"There results from it," said Rodin, "that when our most dangerous enemy is mortally wounded, she abandons the battlefield.”
Rodin nói: “Kết quả là khi kẻ thù nguy hiểm nhất của chúng ta bị trọng thương, hắn sẽ rời bỏ chiến trường.
Nguồn: Sue, Eugène: The Wandering Jew — Volume 09
Cấu trúc & Vận dụng: “battleground”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “battleground” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “battleground”
Dữ liệu từ nguyên: battlefield ↔ battleground
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “battleground”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “battleground”:
“And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.”
Gợi ý luyện tập với “battleground”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
battleground (danh từ): một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)
Định nghĩa tiếng Anh: A region where a battle is being (or has been) fought.
battlefield ↔ battleground
Họ từ trong dữ liệu: battlefield: danh từ (n), field: danh từ (n)
battleground: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "battleground" trong câu.
Đồng nghĩa: battlefield, field of battle, field of honor, field
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "battleground" trong câu.
battleground ↔ battlefield, field of battle, field of honor, field
Nét nghĩa mở rộng: a region where a battle is being (or has been) fought (một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra))
Ứng dụng & Mở rộng: “battleground”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “battleground”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “battleground”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “battleground” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “battleground” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: battleground
Hỏi đáp trọng tâmbattleground nghĩa là gì (meaning & definition)?
battleground (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/) có nghĩa là một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "battlefield"). a region where a battle is being (or has been) fought
Từ battleground trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/; US /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/.
Từ battleground là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "battleground" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ battleground theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra) (Ví dụ: “He distributed himself about like the five loaves in the Gospel, commanded on the battlefield all day, and drew up his plans at night.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ battleground:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/; US /ˈbætəlˌɡɹaʊnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
battleground được dùng trong câu như thế nào?
And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding. (H. G. Wells, The New Machiavelli; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)