Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fields

danh từ (n)

A1
/ˈfildz//ˈfildz/

Fields có nghĩa là một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc (dạng biến thể ngữ pháp của "field").

Định nghĩa Anh - Anh: A piece of land cleared of trees and usually enclosed.

Họ từ:field(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fieldsdanh từ (n)

    A piece of land cleared of trees and usually enclosed.

    Một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc.

    Đồng nghĩa (SYN):field
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fieldsdanh từ (n)

    A region where a battle is being (or has been) fought.

    Một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

  3. 3.fieldsdanh từ (n)

    Somewhere (away from a studio or office or library or laboratory) where practical work is done or data is collected.

    Một nơi nào đó (cách xa studio, văn phòng, thư viện hoặc phòng thí nghiệm) nơi thực hiện công việc thực tế hoặc thu thập dữ liệu.

    Đồng nghĩa (SYN):field
  4. 4.fieldsđộng từ (v)

    Catch or pick up (balls) in baseball or cricket.

    Lĩnh vực.

    Đồng nghĩa (SYN):field
  5. 5.fieldsđộng từ (v)

    Play as a fielder.

    Lĩnh vực.

    Đồng nghĩa (SYN):field
  6. 6.fieldsđộng từ (v)

    Answer adequately or successfully.

    Lĩnh vực.

    Đồng nghĩa (SYN):field
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fields

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

field ↔ fields

Mục từ "fields" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "field" (một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fields

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fields" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: field: danh từ (n).

fielddanh từ (n)/ˈfild/

một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc

•

Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.

Nguồn: Hackett, Alice Payne: 60 years of best sellers, 1895-1955

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fields

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fields". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • magnetic field

    In another hypothesis the origin of the magnetic field of stars is associated with their rotation.

    Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Discreteness of stellar parameters

  • electric field
  • battle field
  • field of battle
  • across the field
  • corn field
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fields

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fields" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fields" ở nét nghĩa "một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc" (ngoài ra "field" còn biểu thị: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)).

“Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fields" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

“And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fields" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Đồng nghĩa trực tiếp với "fields" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Đồng nghĩa trực tiếp với "fields" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fields

They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.

Họ sẽ không chỉ học kiến ​​thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.

Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning
This means that measured dimensions of bodies and time are dependent on their location in gravitational field, in particular from the field potentials.

Điều này có nghĩa là kích thước đo được của các vật thể và thời gian phụ thuộc vào vị trí của chúng trong trường hấp dẫn, đặc biệt là vào thế năng của trường.

Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Lorentz-invariant theory of gravitation
Each member has been specifically chosen for their field of expertise and the benefits they will bring to the table.

Mỗi thành viên đã được lựa chọn cụ thể dựa trên lĩnh vực chuyên môn của họ và những lợi ích mà họ sẽ mang lại.

Tác phẩm mở: Journal of Sport and Exercise Studies/Business, Politics and Sport 2011/The Introduction of Change to National Rugby League
Light waves created by fluctuations of electric and magnetic fields in space.

Sóng ánh sáng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường trong không gian.

Tác phẩm mở: Astronomy glossary
The Foundation pursues this mission by funding research projects developed at universities and research institutes in all fields of knowledge.

Quỹ theo đuổi sứ mệnh này bằng cách tài trợ cho các dự án nghiên cứu được phát triển tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong mọi lĩnh vực kiến ​​thức.

Tác phẩm mở: Open Access in Latin America
Attention has been suggested in the field of psychology as critical to the healing process.

Sự chú ý đã được đề xuất trong lĩnh vực tâm lý học là rất quan trọng đối với quá trình chữa bệnh.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Mindfulness
During formation of any objects, in fundamental fields the binding energy is released in the form of quanta of these fields.

Trong quá trình hình thành bất kỳ vật thể nào, trong các trường cơ bản, năng lượng liên kết được giải phóng dưới dạng lượng tử của các trường này.

Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Model of quark quasiparticles
For professionals, they are useful reports that keep them up to date with what is current in the field.

Đối với các chuyên gia, chúng là những báo cáo hữu ích giúp họ cập nhật những gì hiện tại trong lĩnh vực này.

Tác phẩm mở: UC-Pharmacy-Research
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fields

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fields” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.”

Họ sẽ không chỉ học kiến ​​thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.

Nguồn: Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning

“This means that measured dimensions of bodies and time are dependent on their location in gravitational field, in particular from the field potentials.”

Điều này có nghĩa là kích thước đo được của các vật thể và thời gian phụ thuộc vào vị trí của chúng trong trường hấp dẫn, đặc biệt là vào thế năng của trường.

Nguồn: Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Lorentz-invariant theory of gravitation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fields”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fields” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fields”

Dữ liệu từ nguyên: field ↔ fields

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fields”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fields” với tần suất cao:

14.243 lần trong kho sách
13.986 lần trong kho sách
4.001 lần trong kho sách
3.045 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fields”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fields”:

“Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fields”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfildz/; US /ˈfildz/.

fields (danh từ): một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc

Định nghĩa tiếng Anh: A piece of land cleared of trees and usually enclosed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

field ↔ fields

Họ từ trong dữ liệu: field: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.243 lần trong kho sách

magnetic field

“In another hypothesis the origin of the magnetic field of stars is associated with their rotation.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13.986 lần trong kho sách

electric field

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fields" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.001 lần trong kho sách

battle field

Nét nghĩa mở rộng: a region where a battle is being (or has been) fought (một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Light waves created by fluctuations of electric and magnetic _____ in space.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Sóng ánh sáng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường trong không gian.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fields

Light waves created by fluctuations of electric and magnetic fields in space.

Nguồn: Tác phẩm mở: Astronomy glossary

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The Foundation pursues this mission by funding research projects developed at universities and research institutes in all _____ of knowledge.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Quỹ theo đuổi sứ mệnh này bằng cách tài trợ cho các dự án nghiên cứu được phát triển tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong mọi lĩnh vực kiến ​​thức.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fields

The Foundation pursues this mission by funding research projects developed at universities and research institutes in all fields of knowledge.

Nguồn: Tác phẩm mở: Open Access in Latin America

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fields”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fields

Hỏi đáp trọng tâm

fields nghĩa là gì (meaning & definition)?

fields (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfildz/) có nghĩa là một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc (dạng biến thể ngữ pháp của "field"). a piece of land cleared of trees and usually enclosed

Từ fields trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfildz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfildz/; US /ˈfildz/.

Từ fields là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fields" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fields theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc - Nét nghĩa 2 [A1]: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra) - Nét nghĩa 3 [A1]: một nơi nào đó (cách xa studio, văn phòng, thư viện hoặc phòng thí nghiệm) nơi thực hiện công việc thực tế hoặc thu thập dữ liệu - Nét nghĩa 4 [A1]: lĩnh vực - Nét nghĩa 5 [A1]: lĩnh vực - Nét nghĩa 6 [A1]: lĩnh vực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fields:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfildz/; US /ˈfildz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fields:

magnetic field; electric field; battle field; field of battle; across the field

fields được dùng trong câu như thế nào?

Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field. (Alice Payne Hackett, 60 years of best sellers, 1895-1955; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fields, mã đối chiếu EV-082C8BF1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fields" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "field".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

field