fields
danh từ (n)
Fields có nghĩa là một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc (dạng biến thể ngữ pháp của "field").
Định nghĩa Anh - Anh: A piece of land cleared of trees and usually enclosed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fieldsdanh từ (n)
A piece of land cleared of trees and usually enclosed.
Một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc.
Đồng nghĩa (SYN):fieldCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •magnetic field14.243 lần trong kho sách
- •electric field13.986 lần trong kho sách
- •battle field4.001 lần trong kho sách
- •field of battle3.045 lần trong kho sách
- •across the field2.949 lần trong kho sách
- •corn field1.574 lần trong kho sách
- 2.fieldsdanh từ (n)
A region where a battle is being (or has been) fought.
Một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
- 3.fieldsdanh từ (n)
Somewhere (away from a studio or office or library or laboratory) where practical work is done or data is collected.
Một nơi nào đó (cách xa studio, văn phòng, thư viện hoặc phòng thí nghiệm) nơi thực hiện công việc thực tế hoặc thu thập dữ liệu.
Đồng nghĩa (SYN):field - 4.fieldsđộng từ (v)
Catch or pick up (balls) in baseball or cricket.
Lĩnh vực.
Đồng nghĩa (SYN):field - 5.fieldsđộng từ (v)
Play as a fielder.
Lĩnh vực.
Đồng nghĩa (SYN):field - 6.fieldsđộng từ (v)
Answer adequately or successfully.
Lĩnh vực.
Đồng nghĩa (SYN):field
Từ nguyên học (Etymology): fields
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
field ↔ fields
Mục từ "fields" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "field" (một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc).
Họ từ & Biến thể từ loại: fields
Họ từ của "fields" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: field: danh từ (n).
một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc
Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.
Nguồn: Hackett, Alice Payne: 60 years of best sellers, 1895-1955
Cụm từ & Collocations: fields
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fields". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- magnetic field
In another hypothesis the origin of the magnetic field of stars is associated with their rotation.
Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Discreteness of stellar parameters
- electric field
- battle field
- field of battle
- across the field
- corn field
Đồng nghĩa & Sắc thái: fields
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fields" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fields" ở nét nghĩa "một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc" (ngoài ra "field" còn biểu thị: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra)).
“Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fields" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
“And until the very eve of victory, we treated Handitch not so much as a battlefield as a hoarding.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fields" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
Đồng nghĩa trực tiếp với "fields" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
Đồng nghĩa trực tiếp với "fields" khi diễn đạt nét nghĩa: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra).
Câu dẫn chứng văn học: fields
They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.Họ sẽ không chỉ học kiến thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.
This means that measured dimensions of bodies and time are dependent on their location in gravitational field, in particular from the field potentials.Điều này có nghĩa là kích thước đo được của các vật thể và thời gian phụ thuộc vào vị trí của chúng trong trường hấp dẫn, đặc biệt là vào thế năng của trường.
Each member has been specifically chosen for their field of expertise and the benefits they will bring to the table.Mỗi thành viên đã được lựa chọn cụ thể dựa trên lĩnh vực chuyên môn của họ và những lợi ích mà họ sẽ mang lại.
Light waves created by fluctuations of electric and magnetic fields in space.Sóng ánh sáng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường trong không gian.
The Foundation pursues this mission by funding research projects developed at universities and research institutes in all fields of knowledge.Quỹ theo đuổi sứ mệnh này bằng cách tài trợ cho các dự án nghiên cứu được phát triển tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong mọi lĩnh vực kiến thức.
Attention has been suggested in the field of psychology as critical to the healing process.Sự chú ý đã được đề xuất trong lĩnh vực tâm lý học là rất quan trọng đối với quá trình chữa bệnh.
During formation of any objects, in fundamental fields the binding energy is released in the form of quanta of these fields.Trong quá trình hình thành bất kỳ vật thể nào, trong các trường cơ bản, năng lượng liên kết được giải phóng dưới dạng lượng tử của các trường này.
For professionals, they are useful reports that keep them up to date with what is current in the field.Đối với các chuyên gia, chúng là những báo cáo hữu ích giúp họ cập nhật những gì hiện tại trong lĩnh vực này.
Đọc mở rộng theo CEFR: fields
Từ vựng bậcA1→“They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.”
Họ sẽ không chỉ học kiến thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.
Nguồn: Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning
“This means that measured dimensions of bodies and time are dependent on their location in gravitational field, in particular from the field potentials.”
Điều này có nghĩa là kích thước đo được của các vật thể và thời gian phụ thuộc vào vị trí của chúng trong trường hấp dẫn, đặc biệt là vào thế năng của trường.
Nguồn: Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Lorentz-invariant theory of gravitation
Cấu trúc & Vận dụng: “fields”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fields” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fields”
Dữ liệu từ nguyên: field ↔ fields
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fields”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fields” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fields”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fields”:
“Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field.”
Gợi ý luyện tập với “fields”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fields (danh từ): một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc
Định nghĩa tiếng Anh: A piece of land cleared of trees and usually enclosed.
field ↔ fields
Họ từ trong dữ liệu: field: danh từ (n)
magnetic field
“In another hypothesis the origin of the magnetic field of stars is associated with their rotation.”
electric field
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fields" trong câu.
battle field
Nét nghĩa mở rộng: a region where a battle is being (or has been) fought (một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra))
“Light waves created by fluctuations of electric and magnetic _____ in space.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Sóng ánh sáng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường trong không gian.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fields
Light waves created by fluctuations of electric and magnetic fields in space.
Nguồn: Tác phẩm mở: Astronomy glossary
“The Foundation pursues this mission by funding research projects developed at universities and research institutes in all _____ of knowledge.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Quỹ theo đuổi sứ mệnh này bằng cách tài trợ cho các dự án nghiên cứu được phát triển tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong mọi lĩnh vực kiến thức.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fields
The Foundation pursues this mission by funding research projects developed at universities and research institutes in all fields of knowledge.
Nguồn: Tác phẩm mở: Open Access in Latin America
Ứng dụng & Mở rộng: “fields”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fields”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fields”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fields” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fields” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fields
Hỏi đáp trọng tâmfields nghĩa là gì (meaning & definition)?
fields (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfildz/) có nghĩa là một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc (dạng biến thể ngữ pháp của "field"). a piece of land cleared of trees and usually enclosed
Từ fields trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfildz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfildz/; US /ˈfildz/.
Từ fields là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fields" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fields theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một mảnh đất được dọn sạch cây cối và thường được bao bọc - Nét nghĩa 2 [A1]: một khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra (hoặc đã diễn ra) - Nét nghĩa 3 [A1]: một nơi nào đó (cách xa studio, văn phòng, thư viện hoặc phòng thí nghiệm) nơi thực hiện công việc thực tế hoặc thu thập dữ liệu - Nét nghĩa 4 [A1]: lĩnh vực - Nét nghĩa 5 [A1]: lĩnh vực - Nét nghĩa 6 [A1]: lĩnh vực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fields:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfildz/; US /ˈfildz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fields:
magnetic field; electric field; battle field; field of battle; across the field
fields được dùng trong câu như thế nào?
Mention may be made here of the large sales of a series of year books in a specialized technical field. (Alice Payne Hackett, 60 years of best sellers, 1895-1955; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)