Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “engineering”

80 câu thật có từ engineering hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: engineering nghĩa là kỹ thuật. engineering là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the practical application of science to commerce or industry. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ engineering

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ engineering

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ engineering trong kho câu?
    Kho câu có 80 câu có từ engineering hoặc các dạng của từ, trích từ 70 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ engineering?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ engineering: Quá khứ đơn (10 câu), may và might (5 câu), Hiện tại hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.