Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

either

trạng từ (adv)

A1
/ˈiðɚ//ˈiðɚ/

Either có nghĩa là hoặc là, sau một câu phủ định được sử dụng như một ý nghĩa chuyên sâu, đại loại như `likelike' hoặc `also'.

Định nghĩa Anh - Anh: After a negative statement used as an intensive meaning something like `likewise' or `also'.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.eithertrạng từ (adv)

    After a negative statement used as an intensive meaning something like `likewise' or `also'.

    Sau một câu phủ định được sử dụng như một ý nghĩa chuyên sâu, đại loại như `likelike' hoặc `also'.

    • •

      This response is not present in either the Mark or Luke accounts.

      Phản hồi này không có trong tài khoản Mark hoặc Luke.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): either

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: either

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "either". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • either side

    Like grim watching sentinels they stood on either side, closing in the Glen in a solitude that was almost awesome to behold.

    Giống như những người canh gác nghiêm khắc, họ đứng ở hai bên, tiến lại gần Glen trong sự cô độc gần như đáng kinh ngạc khi nhìn thấy.

    Vaizey, George de Horne, Mrs.: Big Game: A Story for Girls

  • either case

    In either case the derangement will be extremely expensive and my situation very disagreeable.

    Richardson, James D. (James Daniel), 1843-1914 [Editor]: A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 3, part 1: Andrew Jackson (Second Term)

  • either hand

    The emptiness of primeval desolation stretched from him leagues and leagues upon either hand.

    Norris, Frank: McTeague: A Story of San Francisco

  • either sex

    Further, children are not required to be respectful to their elders of either sex.

    Culp, D. W. (Daniel Wallace), 1852-1918 [Editor]: Twentieth century Negro literature

  • either end
  • either party

    Either party who breaks the agreement is at fault - jeopardizes custody and property rights.

    Tác phẩm mở: Cultural Shifts in England/The split-up and its consequences

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: either

This response is not present in either the Mark or Luke accounts.

Phản hồi này không có trong tài khoản Mark hoặc Luke.

Tác phẩm mở: Biblical Studies/New Testament Commentaries/The Gospel of Mark/Chapter 3
Some follow Marx in trying to identify the basic dimensions of society that explain the other dimensions, most emphasizing either economic production or political power.

Một số người theo Marx trong việc cố gắng xác định các khía cạnh cơ bản của xã hội để giải thích các khía cạnh khác, hầu hết nhấn mạnh vào sản xuất kinh tế hoặc quyền lực chính trị.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Social Structure
The sponsor of the event would often be either a much-admired woman or a man who had experienced success in a war raid.

Nhà tài trợ cho sự kiện này thường là một phụ nữ hoặc một người đàn ông được nhiều người ngưỡng mộ, từng thành công trong một cuộc đột kích chiến tranh.

Tác phẩm mở: Canadian History/The People of the Lands/Cree
What always must be remembered is that a conversion factor has to represent a fact; this fact can either be simple or much more complex.

Điều luôn phải nhớ là hệ số chuyển đổi phải thể hiện một sự thật; thực tế này có thể đơn giản hoặc phức tạp hơn nhiều.

Tác phẩm mở: High School Chemistry/Using Mathematics in Chemistry
If you don’t know either of these facts, consult whoever set up the computer or network you’re trying to use (the computer or network administrator).

Nếu bạn không biết một trong những thông tin này, hãy tham khảo ý kiến của người thiết lập máy tính hoặc mạng mà bạn đang cố sử dụng (máy tính hoặc quản trị viên mạng).

Tác phẩm mở: Microsoft Office/Logging In & Out
Prepositions can go either at the beginning or at the end of the clause.

Giới từ có thể đứng đầu hoặc cuối mệnh đề.

Tác phẩm mở: Dreamer
Like grim watching sentinels they stood on either side, closing in the Glen in a solitude that was almost awesome to behold.

Giống như những người canh gác nghiêm khắc, họ đứng ở hai bên, tiến lại gần Glen trong sự cô độc gần như đáng kinh ngạc khi nhìn thấy.

Vaizey, George de Horne, Mrs.: Big Game: A Story for Girls, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The upper side of A. rubrums leaf is light green and the underside is whitish and can be either glaucous or hairy.

Mặt trên của lá A. rubrums có màu xanh nhạt, mặt dưới màu trắng và có thể có màu xám hoặc có lông.

Tác phẩm mở: Horticulture/Acer rubrum, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: either

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “either” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This response is not present in either the Mark or Luke accounts.”

Phản hồi này không có trong tài khoản Mark hoặc Luke.

Nguồn: Tác phẩm mở: Biblical Studies/New Testament Commentaries/The Gospel of Mark/Chapter 3

“Some follow Marx in trying to identify the basic dimensions of society that explain the other dimensions, most emphasizing either economic production or political power.”

Một số người theo Marx trong việc cố gắng xác định các khía cạnh cơ bản của xã hội để giải thích các khía cạnh khác, hầu hết nhấn mạnh vào sản xuất kinh tế hoặc quyền lực chính trị.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Social Structure

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “either”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “either” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “either”

Mục từ cốt lõi: either: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “either”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “either” với tần suất cao:

20.272 lần trong kho sách
1.958 lần trong kho sách
2.716 lần trong kho sách
556 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “either”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “either”:

“So he was a little surprised to see her jump in the front seat with you ... and you didn’t have a uniform on, either.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “either”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈiðɚ/.

either (trạng từ): sau một câu phủ định được sử dụng như một ý nghĩa chuyên sâu, đại loại như `likelike' hoặc `also'

Định nghĩa tiếng Anh: After a negative statement used as an intensive meaning something like `likewise' or `also'.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

either (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.272 lần trong kho sách

either side

“Like grim watching sentinels they stood on either side, closing in the Glen in a solitude that was almost awesome to behold.” (Giống như những người canh gác nghiêm khắc, họ đứng ở hai bên, tiến lại gần Glen trong sự cô độc gần như đáng kinh ngạc khi nhìn thấy.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.958 lần trong kho sách

either case

“In either case the derangement will be extremely expensive and my situation very disagreeable.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.716 lần trong kho sách

either hand

“The emptiness of primeval desolation stretched from him leagues and leagues upon either hand.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“So he was a little surprised to see her jump in the front seat with you ... and you didn’t have a uniform on, _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: either

So he was a little surprised to see her jump in the front seat with you ... and you didn’t have a uniform on, either.

Nguồn: Bannon, Ann: Beebo Brinker

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Glacé icing may _____ be poured over the cakes, or the cakes may be dipped into it.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: either

Glacé icing may either be poured over the cakes, or the cakes may be dipped into it.

Nguồn: Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “either”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: either

Hỏi đáp trọng tâm

either nghĩa là gì (meaning & definition)?

either nghĩa là hoặc là. either là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: after a negative statement used as an intensive meaning something like `likewise' or `also'.

Từ either trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈið/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈiðɚ/.

Từ either là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "either" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ either theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sau một câu phủ định được sử dụng như một ý nghĩa chuyên sâu, đại loại như `likelike' hoặc `also' (Ví dụ: “This response is not present in either the Mark or Luke accounts.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ either:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈiðɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ either:

either side; either case; either hand; either sex; either end

either được dùng trong câu như thế nào?

So he was a little surprised to see her jump in the front seat with you ... and you didn’t have a uniform on, either. (Ann Bannon, Beebo Brinker; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/either, mã đối chiếu EV-B413D59D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.