Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “desperately”

202 câu thật có từ desperately hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: desperately nghĩa là tuyệt vọng. desperately là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with great urgency. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ desperately

Danh sách câu dẫn chứng (202 câu)

    Từ hay đi cùng desperately

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    fought desperately415 lần
    struggled desperately191 lần
    clinging desperately116 lần
    desperately wounded357 lần
    clung desperately121 lần
    struggling desperately135 lần
    desperately wicked199 lần
    fighting desperately228 lần
    desperately enamoured48 lần
    desperately hungry143 lần
    desperately enamored27 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ desperately

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ desperately trong kho câu?
    Kho câu có 202 câu có từ desperately hoặc các dạng của từ, trích từ 173 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ desperately xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ desperately gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 72 câu, rồi Bậc B2 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.