Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “complaint”

378 câu thật có từ complaint hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: complaint nghĩa là phàn nàn. complaint là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an often persistent bodily disorder or disease. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ complaint

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

    Từ hay đi cùng complaint

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    liver complaint170 lần
    formal complaint150 lần
    cause of complaint574 lần
    pulmonary complaint68 lần
    bitter complaint165 lần
    causes of complaint114 lần
    lodge a complaint89 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ complaint

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ complaint trong kho câu?
    Kho câu có 378 câu có từ complaint hoặc các dạng của từ, trích từ 313 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.