Cụm từ đi cùng với: complaint
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “complaint”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
liver complaintlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
formal complaintlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
cause of complaintlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 574 lần
pulmonary complaintlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
bitter complaintlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
causes of complaintlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 114 lần
lodge a complaintlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 89 lần
Đối chiếu cách dùng của complaint
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.