church
danh từ (n)
Church có nghĩa là nhà thờ, một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.
Định nghĩa Anh - Anh: One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.churchdanh từ (n)
One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.
Một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.
Đồng nghĩa (SYN):christian churchCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •catholic church3.798 lần trong kho sách
- •church of england3.742 lần trong kho sách
- •parish church2.248 lần trong kho sách
- •church yard1.575 lần trong kho sách
- •christian church1.697 lần trong kho sách
- •church bells1.325 lần trong kho sách
- •church of st2.156 lần trong kho sách
- •holy church1.535 lần trong kho sách
- •church of romeTừ vựng học thuật
- •christ churchTừ vựng học thuật
- •church towerTừ vựng học thuật
- •episcopal churchTừ vựng học thuật
- 2.churchdanh từ (n)
A place for public (especially Christian) worship.
Nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo).
Đồng nghĩa (SYN):church building - 3.churchdanh từ (n)
A service conducted in a house of worship.
Một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ.
Đồng nghĩa (SYN):church service - 4.churchđộng từ (v)
Perform a special church rite or service for.
Từ nguyên học (Etymology): church
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: church
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "church". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- catholic church
- church of england
Nothing was to appear contrary to the Christian faith, or the doctrines or discipline of the Church of England.
Stoughton, John: Ecclesiastical History of England, Volume 5—The Church of the Revolution
- parish church
- church yard
- christian church
Such was the social mission of the Christian Church; how nobly has she fulfilled it!
The Irish Ecclesiastical Record, Volume 1, April 1865
- church bells
- church of st
- holy church
Stood ever Holy Church, do records tell, More one, more conscious, more herself than now?
Various: The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870
- church of rome
- christ church
- church tower
- episcopal church
Đồng nghĩa & Sắc thái: church
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "church" phân theo từng nét nghĩa (một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "church" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "church" khi diễn đạt nét nghĩa: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo).
Đồng nghĩa trực tiếp với "church" khi diễn đạt nét nghĩa: một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ.
Câu dẫn chứng văn học: church
Although the media projects to us that he attends church on Christian holidays, President Obama leaves religious matters out of his policy decisions.Mặc dù các phương tiện truyền thông cho chúng ta biết rằng ông ấy đến nhà thờ vào các ngày lễ của đạo Thiên chúa, Tổng thống Obama vẫn loại bỏ các vấn đề tôn giáo ra khỏi các quyết định chính sách của mình.
And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.There is no church in which, on Sundays, our souls can be refreshed by hearing the Word of God.Either, “the whole members of the church,” or, “in the fulness of blessing.”They also do it when coming to church or saying their prayers.”Joan was hurrying through her morning duties, for Sunday school claimed her at ten, and she went straight into church afterwards.I have come here to-day, and it is the first time in my life that I have ever been in a Baptist Church.Đọc mở rộng theo CEFR: church
Từ vựng bậcA1→“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”
Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education
“Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.”
Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education
Cấu trúc & Vận dụng: “church”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “church” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “church”
Mục từ cốt lõi: church: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “church”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “church” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “church”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “church”:
“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”
Gợi ý luyện tập với “church”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
church (danh từ): một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng
Định nghĩa tiếng Anh: One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.
church (danh từ (n))
catholic church
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "church" trong câu.
church of england
“Nothing was to appear contrary to the Christian faith, or the doctrines or discipline of the Church of England.”
parish church
Nét nghĩa mở rộng: a place for public (especially Christian) worship (nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo))
“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Church
And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.
Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education
“Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and _____ History.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Church
Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.
Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education
Ứng dụng & Mở rộng: “church”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “church”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “church”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “church” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “church” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: church
Hỏi đáp trọng tâmchurch nghĩa là gì (meaning & definition)?
church nghĩa là nhà thờ. church là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.
Từ church trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃɝtʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃɝtʃ/.
Từ church là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "church" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: churched; Số nhiều danh từ: churches; Dạng V-ing: churching.
Các nét nghĩa của từ church theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng - Nét nghĩa 2 [A1]: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo) - Nét nghĩa 3 [A1]: một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ - Nét nghĩa 4 [A1]: perform a special church rite or service for
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ church:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃɝtʃ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: churched; Số nhiều danh từ: churches; Dạng V-ing: churching.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ church:
catholic church; church of england; parish church; church yard; christian church
church được dùng trong câu như thế nào?
And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church. (Robert Schwickerath, Jesuit education; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)