Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

church

danh từ (n)

A1
/ˈtʃɝtʃ//ˈtʃɝtʃ/
Biến thể:
churched
(Quá khứ / Phân từ)
churches/ˈtʃɝtʃɪz/
(Số nhiều danh từ)
churching
(Dạng V-ing)

Church có nghĩa là nhà thờ, một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.

Định nghĩa Anh - Anh: One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.churchdanh từ (n)

    One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.

    Một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.

    Đồng nghĩa (SYN):christian church
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.churchdanh từ (n)

    A place for public (especially Christian) worship.

    Nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo).

    Đồng nghĩa (SYN):church building
  3. 3.churchdanh từ (n)

    A service conducted in a house of worship.

    Một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ.

    Đồng nghĩa (SYN):church service
  4. 4.churchđộng từ (v)

    Perform a special church rite or service for.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): church

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: church

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "church". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • catholic church
  • church of england

    Nothing was to appear contrary to the Christian faith, or the doctrines or discipline of the Church of England.

    Stoughton, John: Ecclesiastical History of England, Volume 5—The Church of the Revolution

  • parish church
  • church yard
  • christian church

    Such was the social mission of the Christian Church; how nobly has she fulfilled it!

    The Irish Ecclesiastical Record, Volume 1, April 1865

  • church bells
  • church of st
  • holy church

    Stood ever Holy Church, do records tell, More one, more conscious, more herself than now?

    Various: The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870

  • church of rome
  • christ church
  • church tower
  • episcopal church
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: church

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "church" phân theo từng nét nghĩa (một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "church" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "church" khi diễn đạt nét nghĩa: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo).

Đồng nghĩa trực tiếp với "church" khi diễn đạt nét nghĩa: một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: church

Although the media projects to us that he attends church on Christian holidays, President Obama leaves religious matters out of his policy decisions.

Mặc dù các phương tiện truyền thông cho chúng ta biết rằng ông ấy đến nhà thờ vào các ngày lễ của đạo Thiên chúa, Tổng thống Obama vẫn loại bỏ các vấn đề tôn giáo ra khỏi các quyết định chính sách của mình.

Tác phẩm mở: Rhetoric and Writing in the Public Sphere: An Introduction/Chapter 10: Politics and the Public Sphere, Nguyên văn tác phẩm
And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.
Schwickerath, Robert: Jesuit education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.
Schwickerath, Robert: Jesuit education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is no church in which, on Sundays, our souls can be refreshed by hearing the Word of God.
A. L. O. E.: The wondrous sickle, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Either, “the whole members of the church,” or, “in the fulness of blessing.”
Clement I, Pope, -100?: The writings of the Apostolic Fathers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They also do it when coming to church or saying their prayers.”
Cielo, Astra: Signs, omens and superstitions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Joan was hurrying through her morning duties, for Sunday school claimed her at ten, and she went straight into church afterwards.
Le Feuvre, Amy: Joan's handful, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I have come here to-day, and it is the first time in my life that I have ever been in a Baptist Church.
Dayton, A. C. (Amos Cooper): Theodosia Ernest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: church

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “church” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”

Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education

“Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.”

Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “church”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “church” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “church”

Mục từ cốt lõi: church: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “church”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “church” với tần suất cao:

3.798 lần trong kho sách
3.742 lần trong kho sách
2.248 lần trong kho sách
1.575 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “church”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “church”:

“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “church”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃɝtʃ/.

church (danh từ): một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng

Định nghĩa tiếng Anh: One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

church (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.798 lần trong kho sách

catholic church

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "church" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.742 lần trong kho sách

church of england

“Nothing was to appear contrary to the Christian faith, or the doctrines or discipline of the Church of England.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.248 lần trong kho sách

parish church

Nét nghĩa mở rộng: a place for public (especially Christian) worship (nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Church

And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.

Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and _____ History.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Church

Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.

Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “church”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: church

Hỏi đáp trọng tâm

church nghĩa là gì (meaning & definition)?

church nghĩa là nhà thờ. church là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.

Từ church trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃɝtʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃɝtʃ/.

Từ church là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "church" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: churched; Số nhiều danh từ: churches; Dạng V-ing: churching.

Các nét nghĩa của từ church theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng - Nét nghĩa 2 [A1]: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo) - Nét nghĩa 3 [A1]: một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ - Nét nghĩa 4 [A1]: perform a special church rite or service for

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ church:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃɝtʃ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: churched; Số nhiều danh từ: churches; Dạng V-ing: churching.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ church:

catholic church; church of england; parish church; church yard; christian church

church được dùng trong câu như thế nào?

And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church. (Robert Schwickerath, Jesuit education; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/church, mã đối chiếu EV-DD134C28. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

churched, churches, churching