Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

churches

danh từ (n)

A1
/ˈtʃɝtʃɪz//ˈtʃɝtʃɪz/

Churches có nghĩa là một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng (dạng biến thể ngữ pháp của "church").

Định nghĩa Anh - Anh: One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.

Họ từ:church(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.churchesdanh từ (n)

    One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.

    Một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.

    Đồng nghĩa (SYN):church/christian church
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.churchesdanh từ (n)

    A place for public (especially Christian) worship.

    Nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo).

    Đồng nghĩa (SYN):church/church building
  3. 3.churchesdanh từ (n)

    A service conducted in a house of worship.

    Một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ.

    Đồng nghĩa (SYN):church/church service
  4. 4.churchesđộng từ (v)

    Perform a special church rite or service for.

    Nhà thờ.

    Đồng nghĩa (SYN):church
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): churches

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

church ↔ churches

Mục từ "churches" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "church" (một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: churches

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "churches" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: church: danh từ (n).

churchdanh từ (n)/ˈtʃɝtʃ/

một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng

•

And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.

Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: churches

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "churches". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • catholic church
  • church of england
  • parish church
  • church yard
  • christian church
  • church bells
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: churches

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "churches" phân theo từng nét nghĩa (một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "churches" ở nét nghĩa "một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng" (ngoài ra "church" còn biểu thị: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo)).

“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "churches" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "churches" khi diễn đạt nét nghĩa: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo).

Đồng nghĩa trực tiếp với "churches" khi diễn đạt nét nghĩa: một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: churches

And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.
Schwickerath, Robert: Jesuit education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.
Schwickerath, Robert: Jesuit education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is no church in which, on Sundays, our souls can be refreshed by hearing the Word of God.
A. L. O. E.: The wondrous sickle, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Either, “the whole members of the church,” or, “in the fulness of blessing.”
Clement I, Pope, -100?: The writings of the Apostolic Fathers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They also do it when coming to church or saying their prayers.”
Cielo, Astra: Signs, omens and superstitions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Joan was hurrying through her morning duties, for Sunday school claimed her at ten, and she went straight into church afterwards.
Le Feuvre, Amy: Joan's handful, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I have come here to-day, and it is the first time in my life that I have ever been in a Baptist Church.
Dayton, A. C. (Amos Cooper): Theodosia Ernest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Church may earnestly desire a certain minister to take the charge of them.
Dayton, A. C. (Amos Cooper): Theodosia Ernest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: churches

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “churches” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”

Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education

“Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.”

Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “churches”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “churches” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “churches”

Dữ liệu từ nguyên: church ↔ churches

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “churches”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “churches” với tần suất cao:

3.798 lần trong kho sách
3.742 lần trong kho sách
2.248 lần trong kho sách
1.575 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “churches”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “churches”:

“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “churches”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɝtʃɪz/; US /ˈtʃɝtʃɪz/.

churches (danh từ): một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng

Định nghĩa tiếng Anh: One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

church ↔ churches

Họ từ trong dữ liệu: church: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.798 lần trong kho sách

catholic church

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "churches" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.742 lần trong kho sách

church of england

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "churches" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.248 lần trong kho sách

parish church

Nét nghĩa mở rộng: a place for public (especially Christian) worship (nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The Church of Syria is the oldest of all the _____ founded among the Gentiles.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: churches

The Church of Syria is the oldest of all the churches founded among the Gentiles.

Nguồn: Bliss, Edwin Munsell: Turkey and the Armenian atrocities

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “churches”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: churches

Hỏi đáp trọng tâm

churches nghĩa là gì (meaning & definition)?

churches (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtʃɝtʃɪz/) có nghĩa là một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng (dạng biến thể ngữ pháp của "church"). one of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship

Từ churches trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃɝt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɝtʃɪz/; US /ˈtʃɝtʃɪz/.

Từ churches là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "churches" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ churches theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng - Nét nghĩa 2 [A1]: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo) - Nét nghĩa 3 [A1]: một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ - Nét nghĩa 4 [A1]: nhà thờ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ churches:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɝtʃɪz/; US /ˈtʃɝtʃɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ churches:

catholic church; church of england; parish church; church yard; christian church

churches được dùng trong câu như thế nào?

And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church. (Robert Schwickerath, Jesuit education; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/churches, mã đối chiếu EV-C47ADB19. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "churches" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "church".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

church