churching
danh từ (n)
Churching có nghĩa là churching (danh từ) có nghĩa là một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng (dạng biến thể ngữ pháp của "church"), một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.
Định nghĩa Anh - Anh: One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.churchingdanh từ (n)
One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.
Một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •catholic church3.798 lần trong kho sách
- •church of england3.742 lần trong kho sách
- •parish church2.248 lần trong kho sách
- •church yard1.575 lần trong kho sách
- •christian church1.697 lần trong kho sách
- •church bells1.325 lần trong kho sách
- 2.churchingdanh từ (n)
A place for public (especially Christian) worship.
Nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo).
- 3.churchingdanh từ (n)
A service conducted in a house of worship.
Một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ.
- 4.churchingđộng từ (v)
Perform a special church rite or service for.
Nhà thờ.
Đồng nghĩa (SYN):church
Từ nguyên học (Etymology): churching
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
church ↔ churching
Mục từ "churching" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "church" (một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng).
Họ từ & Biến thể từ loại: churching
Họ từ của "churching" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: church: danh từ (n).
một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng
And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.
Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education
Cụm từ & Collocations: churching
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "churching". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- catholic church
- church of england
- parish church
- church yard
- christian church
- church bells
Đồng nghĩa & Sắc thái: churching
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "churching" phân theo từng nét nghĩa (một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "churching" ở nét nghĩa "một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng" (ngoài ra "church" còn biểu thị: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo)).
“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "churching" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "churching" khi diễn đạt nét nghĩa: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo).
Đồng nghĩa trực tiếp với "churching" khi diễn đạt nét nghĩa: một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ.
Câu dẫn chứng văn học: churching
And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.There is no church in which, on Sundays, our souls can be refreshed by hearing the Word of God.Either, “the whole members of the church,” or, “in the fulness of blessing.”They also do it when coming to church or saying their prayers.”Joan was hurrying through her morning duties, for Sunday school claimed her at ten, and she went straight into church afterwards.I have come here to-day, and it is the first time in my life that I have ever been in a Baptist Church.The Church may earnestly desire a certain minister to take the charge of them.Đọc mở rộng theo CEFR: churching
Từ vựng bậcA1→“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”
Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education
“Illustrations may also be taken from the treasure of Christian doctrine and Church History.”
Nguồn: Schwickerath, Robert: Jesuit education
Cấu trúc & Vận dụng: “churching”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “churching” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “churching”
Dữ liệu từ nguyên: church ↔ churching
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “churching”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “churching” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “churching”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “churching”:
“And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church.”
Gợi ý luyện tập với “churching”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
churching (danh từ): một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng
Định nghĩa tiếng Anh: One of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship.
church ↔ churching
Họ từ trong dữ liệu: church: danh từ (n)
catholic church
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "churching" trong câu.
church of england
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "churching" trong câu.
parish church
Nét nghĩa mở rộng: a place for public (especially Christian) worship (nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo))
Ứng dụng & Mở rộng: “churching”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “churching”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “churching”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “churching” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “churching” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: churching
Hỏi đáp trọng tâmchurching nghĩa là gì (meaning & definition)?
churching (danh từ) có nghĩa là một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng (dạng biến thể ngữ pháp của "church"). one of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship
Từ churching là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "churching" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ churching theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một trong những nhóm Kitô hữu có niềm tin và hình thức thờ cúng riêng - Nét nghĩa 2 [A1]: nơi thờ cúng công cộng (đặc biệt là Kitô giáo) - Nét nghĩa 3 [A1]: một buổi lễ được tiến hành ở nhà thờ - Nét nghĩa 4 [A1]: nhà thờ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ churching:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ churching:
catholic church; church of england; parish church; church yard; christian church
churching được dùng trong câu như thế nào?
And yet not even this writer was an unbeliever, or an enemy to the Church. (Robert Schwickerath, Jesuit education; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)