Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

certain

tính từ (adj)

A2
/ˈsɝtən//ˈsɝtən/

Certain có nghĩa là nhất định, xác định nhưng không được chỉ định hoặc xác định.

Định nghĩa Anh - Anh: Definite but not specified or identified.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.certaintính từ (adj)

    Definite but not specified or identified.

    Xác định nhưng không được chỉ định hoặc xác định.

    • •

      Before playing the mini-game, a certain number of coins are taken from all players.

      Trước khi chơi trò chơi nhỏ, một số xu nhất định sẽ được lấy từ tất cả người chơi.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.certaintính từ (adj)

    Having or feeling no doubt or uncertainty.

    Có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

    Đồng nghĩa (SYN):sure
    Trái nghĩa (OPP):uncertain
  3. 3.certaintính từ (adj)

    Established beyond doubt or question.

    Được thiết lập ngoài sự nghi ngờ hoặc câu hỏi.

    Trái nghĩa (OPP):uncertain
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): certain

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: certain

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "certain" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: certainly: trạng từ (adv).

certainlytrạng từ (adv)/ˈsɝtənli/

chắc chắn

•

Poor girl; she must certainly lead apes, as the saying is.

Nguồn: Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 1 [of 7]

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: certain

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "certain". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • certain amount

    The fans are to be controlled by a computerised system to allow precise cooling (at a certain amount of degrees).

    Quạt phải được điều khiển bởi hệ thống máy tính để cho phép làm mát chính xác (ở một mức độ nhất định).

    Tác phẩm mở: Underground refrigerated storage room

  • certain extent

    Curiosity, amusement, natural tastes, may innocently direct reading and study to a certain extent.

    Eliot, Charles William, 1834-1926 [Editor]: Harvard Classics Volume 28 Essays English and American

  • certain degree

    They were supposed to be thoroughly Hanoverian, and therefore to a certain degree biassed!

    Doran, Dr. (John): London in the Jacobite times, Volume II

  • certain number

    Before playing the mini-game, a certain number of coins are taken from all players.

    Trước khi chơi trò chơi nhỏ, một số xu nhất định sẽ được lấy từ tất cả người chơi.

    Wikipedia contributors: Mario Party 2

  • certain conditions
  • certain point

    At a certain point in the piece the actor is supposed to drink champagne.

    Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 89, May, 1875

  • felt certain
  • certain circumstances
  • certain death
  • certain sense

    In a certain sense, they only enter into Physics and Chemistry as technological applications.

    Whitehead, Alfred North: The Concept of Nature The Tarner Lectures Delivered in Trinity College, November 1919

  • absolutely certain

    He was absolutely certain that this must be the doctor of whom Spire had spoken.

    Anh hoàn toàn chắc chắn rằng đây chắc hẳn là bác sĩ mà Spire đã nói đến.

    Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel

  • certain things

    There were certain things to be tried out, and he did not want to wait.

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Silver .41

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: certain

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "certain" phân theo từng nét nghĩa (xác định nhưng không được chỉ định hoặc xác định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "certain" ở nét nghĩa "có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn" (ngoài ra "sure" còn biểu thị: tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo).

“I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: certain

Before playing the mini-game, a certain number of coins are taken from all players.

Trước khi chơi trò chơi nhỏ, một số xu nhất định sẽ được lấy từ tất cả người chơi.

Wikipedia contributors: Mario Party 2, Nguyên văn tác phẩm
He was absolutely certain that this must be the doctor of whom Spire had spoken.

Anh hoàn toàn chắc chắn rằng đây chắc hẳn là bác sĩ mà Spire đã nói đến.

Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is a mandatory death penalty for murder, and for certain drug-trafficking and firearms offences.

Có một hình phạt tử hình bắt buộc đối với tội giết người, và đối với một số tội buôn bán ma túy và súng.

Wikipedia contributors: Singapore, Nguyên văn tác phẩm
And the master must accept connections from the standby in general and with a certain number of processes.

Và chủ phải chấp nhận các kết nối từ chế độ chờ nói chung và với một số quy trình nhất định.

Tác phẩm mở: PostgreSQL/Replication, Nguyên văn tác phẩm
Therefore, in the literal sense of the term, people from a certain region can be called indigenous people.

Vì vậy, theo nghĩa đen của thuật ngữ này, người dân ở một vùng nhất định có thể được gọi là người bản địa.

Tác phẩm mở: Owning the Intangible/IP vs. IP, Nguyên văn tác phẩm
He specialised in painting animals, and he was successful in finding a certain number of people to buy his pictures.

Anh ấy chuyên vẽ động vật và đã thành công trong việc tìm được một số lượng người nhất định mua tranh của mình.

Saki: The Toys of Peace, and Other Papers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The fans are to be controlled by a computerised system to allow precise cooling (at a certain amount of degrees).

Quạt phải được điều khiển bởi hệ thống máy tính để cho phép làm mát chính xác (ở một mức độ nhất định).

Tác phẩm mở: Underground refrigerated storage room, Nguyên văn tác phẩm
Each hole is a certain number of strokes that golfers are expected to need to get their ball into the hole.

Mỗi lỗ là một số cú đánh nhất định mà người chơi golf cần phải thực hiện để đưa bóng vào lỗ.

Wikipedia contributors: Golf, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: certain

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “certain” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Before playing the mini-game, a certain number of coins are taken from all players.”

Trước khi chơi trò chơi nhỏ, một số xu nhất định sẽ được lấy từ tất cả người chơi.

Nguồn: Wikipedia contributors: Mario Party 2

“He was absolutely certain that this must be the doctor of whom Spire had spoken.”

Anh hoàn toàn chắc chắn rằng đây chắc hẳn là bác sĩ mà Spire đã nói đến.

Nguồn: Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “certain”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “certain” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “certain”

Họ từ liên kết: certainly: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “certain”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “certain”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “certain” với tần suất cao:

4.130 lần trong kho sách
3.132 lần trong kho sách
2.847 lần trong kho sách
2.563 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “certain”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “certain”:

Đồng nghĩa:sure

“A certain adviser said he thought the two captains sent against Liu Pei were unequal to their task.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “certain”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɝtən/.

certain (tính từ): xác định nhưng không được chỉ định hoặc xác định

Định nghĩa tiếng Anh: Definite but not specified or identified.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

certain (tính từ (adj)) ↔ certainly

Họ từ trong dữ liệu: certainly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.130 lần trong kho sách

certain amount

“The fans are to be controlled by a computerised system to allow precise cooling (at a certain amount of degrees).” (Quạt phải được điều khiển bởi hệ thống máy tính để cho phép làm mát chính xác (ở một mức độ nhất định).)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.132 lần trong kho sách

certain extent

“Curiosity, amusement, natural tastes, may innocently direct reading and study to a certain extent.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.847 lần trong kho sách

certain degree

“They were supposed to be thoroughly Hanoverian, and therefore to a certain degree biassed!”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A _____ adviser said he thought the two captains sent against Liu Pei were unequal to their task.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: certain

A certain adviser said he thought the two captains sent against Liu Pei were unequal to their task.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“At _____ spots where water was abundant, the evergreen plants looked fresh, and their stunted forms peeped through the trees and the stones.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: certain

At certain spots where water was abundant, the evergreen plants looked fresh, and their stunted forms peeped through the trees and the stones.

Nguồn: Ludwig, Emil: Diana

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “certain”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: certain

Hỏi đáp trọng tâm

certain nghĩa là gì (meaning & definition)?

certain nghĩa là nhất định. certain là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: definite but not specified or identified.

Từ certain trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɝtən/.

Từ certain là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "certain" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ certain theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: xác định nhưng không được chỉ định hoặc xác định (Ví dụ: “Before playing the mini-game, a certain number of coins are taken from all players.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn - Nét nghĩa 3 [A2]: được thiết lập ngoài sự nghi ngờ hoặc câu hỏi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ certain:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɝtən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ certain:

certain amount; certain extent; certain degree; certain number; certain conditions

certain được dùng trong câu như thế nào?

A certain adviser said he thought the two captains sent against Liu Pei were unequal to their task. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/certain, mã đối chiếu EV-A19AB31E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.