Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

among

giới từ (prep)

A2
/əˈmʌŋ//əˈmʌŋ/

Among có nghĩa là ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn.

Định nghĩa Anh - Anh: Situated more or less centrally in relation to several other things; being a member or members of a larger set.

Diễn đạt “ở giữa nhiều sự vật”:amongA2/amidC1/betweenA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.amonggiới từ (prep)

    Situated more or less centrally in relation to several other things; being a member or members of a larger set.

    Ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn.

    • •

      It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.

      Nó xác định cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng được liên kết như thế nào.

    Đồng nghĩa (SYN):amid/between
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): among

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: among

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "among". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • among the trees

    The gay robes of the beautiful people moved hither and thither among the trees.

    Wells, H. G. (Herbert George): The Time Machine

  • among the rocks
  • among others
  • among the hills
  • among the mountains
  • among the bushes
  • among the indians
  • among the crowd

    As he rode, he saw an old man among the crowd in the street.

    Tác phẩm mở: Human Legacy Course/Buddhism

  • among the rest

    The term 'withdrawal' better describes the retreat from a multilateral treaty, which continues being in force among the rest of its parties.

    Thuật ngữ 'rút lui' mô tả rõ hơn việc rút lui khỏi một hiệp ước đa phương, hiệp ước này vẫn tiếp tục có hiệu lực giữa các bên còn lại.

    Tác phẩm mở: Public International Law/Sources of International Law/Treaty Law

  • among strangers
  • distributed among

    If this key is distributed among many people, no single person can make a signature.

    Wikipedia contributors: Secret sharing

  • among the people

    This possibility of individual prosperity also calmed turmoil among the people locked within servitude.

    Tác phẩm mở: Planet Earth/8b. Rise of Human Consumerism and Population Growth

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: among

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "among" phân theo từng nét nghĩa (ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "among" ở nét nghĩa "ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn" (ngoài ra "amid" còn biểu thị: ở giữa, trong bối cảnh được bao quanh bởi).

“Salta, the Capital, is another of the old Colonial cities, amid the low houses of which fine new public buildings occur incongruously; iconoclastic.”

Đồng nghĩa với "among" ở nét nghĩa "ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn" (ngoài ra "between" còn biểu thị: trong khoảng thời gian).

“What we need farther is a well thought-out plan of co-operation between the school and the manufacturer, such as that at Fitchburg, Mass.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: among

It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.

Nó xác định cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng được liên kết như thế nào.

Tác phẩm mở: IB/Group 4/Computer Science/Databases/The relational database model
With thousands of hours of playing experience this map specialized elite-squad is the veteran among the McKenna expert clans.

Với hàng nghìn giờ trải nghiệm chơi, đội quân ưu tú chuyên biệt trên bản đồ này là cựu chiến binh trong số các gia tộc chuyên gia McKenna.

Tác phẩm mở: America's Army: Special Forces/MOUT Mckenna Tactics
The term 'withdrawal' better describes the retreat from a multilateral treaty, which continues being in force among the rest of its parties.

Thuật ngữ 'rút lui' mô tả rõ hơn việc rút lui khỏi một hiệp ước đa phương, hiệp ước này vẫn tiếp tục có hiệu lực giữa các bên còn lại.

Tác phẩm mở: Public International Law/Sources of International Law/Treaty Law
She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.

Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.

Chekhov, Anton Pavlovich: Compilation of Short Stories by Chekhov, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was much more flattery, much more sweetness of speech than is common among people.

Có nhiều lời nịnh nọt hơn, lời nói ngọt ngào hơn nhiều so với những gì thông thường giữa mọi người.

Steinberg, Judah: In Those Days: The Story of an Old Man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Among all these homeless people there must be many sad, discouraged hearts.

Trong số tất cả những người vô gia cư này chắc hẳn có nhiều tấm lòng buồn bã, chán nản.

Roe, Edward Payson: Barriers Burned Away, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Not officially, and perhaps not among the mass of the people.

“Không chính thức, và có lẽ không phải trong quần chúng nhân dân.

Phillips, David Graham: A Woman Ventures: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is asserted truly that the distribution of patronage among so many, necessarily prevents any from attaining commanding influence.
Howe, Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.]: Woman's work in America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: among

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “among” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.”

Nó xác định cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng được liên kết như thế nào.

Nguồn: Tác phẩm mở: IB/Group 4/Computer Science/Databases/The relational database model

“With thousands of hours of playing experience this map specialized elite-squad is the veteran among the McKenna expert clans.”

Với hàng nghìn giờ trải nghiệm chơi, đội quân ưu tú chuyên biệt trên bản đồ này là cựu chiến binh trong số các gia tộc chuyên gia McKenna.

Nguồn: Tác phẩm mở: America's Army: Special Forces/MOUT Mckenna Tactics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “among”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “among” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “among”

Mục từ cốt lõi: among: giới từ (prep).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “among”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “among” với tần suất cao:

5.983 lần trong kho sách
3.343 lần trong kho sách
4.777 lần trong kho sách
2.268 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “among”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “among”:

Đồng nghĩa:amidbetween

“It is asserted truly that the distribution of patronage among so many, necessarily prevents any from attaining commanding influence.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “among”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈmʌŋ/.

among (giới từ): ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Situated more or less centrally in relation to several other things; being a member or members of a larger set.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: giới từ (prep)

among (giới từ (prep))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.983 lần trong kho sách

among the trees

“The gay robes of the beautiful people moved hither and thither among the trees.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.343 lần trong kho sách

among the rocks

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "among" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.777 lần trong kho sách

among others

Mở rộng biên độ diễn đạt với "among".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It is asserted truly that the distribution of patronage _____ so many, necessarily prevents any from attaining commanding influence.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: among

It is asserted truly that the distribution of patronage among so many, necessarily prevents any from attaining commanding influence.

Nguồn: Howe, Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.]: Woman's work in America

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Where is some new Pater, and how will his “She is older than the rocks _____ which she sits” sound to us?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: among

Where is some new Pater, and how will his “She is older than the rocks among which she sits” sound to us?

Nguồn: Various: The Little Review, August 1916 (Vol. 3, No. 5)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “among”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: among

Hỏi đáp trọng tâm

among nghĩa là gì (meaning & definition)?

among nghĩa là ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn. among là một giới từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: situated more or less centrally in relation to several other things; being a member or members of a larger set.

Từ among trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈmʌŋ/.

Từ among là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "among" giữ vai trò từ loại là giới từ.

Các nét nghĩa của từ among theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn (Ví dụ: “It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ among:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈmʌŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ among:

among the trees; among the rocks; among others; among the hills; among the mountains

among được dùng trong câu như thế nào?

It is asserted truly that the distribution of patronage among so many, necessarily prevents any from attaining commanding influence. (Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.] Howe, Woman's work in America; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/among, mã đối chiếu EV-DCE0E89C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.