among
giới từ (prep)
Among có nghĩa là ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn.
Định nghĩa Anh - Anh: Situated more or less centrally in relation to several other things; being a member or members of a larger set.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.amonggiới từ (prep)
Situated more or less centrally in relation to several other things; being a member or members of a larger set.
Ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn.
- •
It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.
Nó xác định cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng được liên kết như thế nào.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •among the trees5.983 lần trong kho sách
- •among the rocks3.343 lần trong kho sách
- •among others4.777 lần trong kho sách
- •among the hills2.268 lần trong kho sách
- •among the mountains2.262 lần trong kho sách
- •among the bushes1.950 lần trong kho sách
- •among the indians1.819 lần trong kho sách
- •among the crowd1.820 lần trong kho sách
- •among the restTừ vựng học thuật
- •among strangersTừ vựng học thuật
- •distributed amongTừ vựng học thuật
- •among the peopleTừ vựng học thuật
- •
Từ nguyên học (Etymology): among
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: among
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "among". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- among the trees
The gay robes of the beautiful people moved hither and thither among the trees.
Wells, H. G. (Herbert George): The Time Machine
- among the rocks
- among others
- among the hills
- among the mountains
- among the bushes
- among the indians
- among the crowd
As he rode, he saw an old man among the crowd in the street.
Tác phẩm mở: Human Legacy Course/Buddhism
- among the rest
The term 'withdrawal' better describes the retreat from a multilateral treaty, which continues being in force among the rest of its parties.
Thuật ngữ 'rút lui' mô tả rõ hơn việc rút lui khỏi một hiệp ước đa phương, hiệp ước này vẫn tiếp tục có hiệu lực giữa các bên còn lại.
Tác phẩm mở: Public International Law/Sources of International Law/Treaty Law
- among strangers
- distributed among
If this key is distributed among many people, no single person can make a signature.
Wikipedia contributors: Secret sharing
- among the people
This possibility of individual prosperity also calmed turmoil among the people locked within servitude.
Tác phẩm mở: Planet Earth/8b. Rise of Human Consumerism and Population Growth
Đồng nghĩa & Sắc thái: among
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "among" phân theo từng nét nghĩa (ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "among" ở nét nghĩa "ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn" (ngoài ra "amid" còn biểu thị: ở giữa, trong bối cảnh được bao quanh bởi).
“Salta, the Capital, is another of the old Colonial cities, amid the low houses of which fine new public buildings occur incongruously; iconoclastic.”
Câu dẫn chứng văn học: among
It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.Nó xác định cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng được liên kết như thế nào.
With thousands of hours of playing experience this map specialized elite-squad is the veteran among the McKenna expert clans.Với hàng nghìn giờ trải nghiệm chơi, đội quân ưu tú chuyên biệt trên bản đồ này là cựu chiến binh trong số các gia tộc chuyên gia McKenna.
The term 'withdrawal' better describes the retreat from a multilateral treaty, which continues being in force among the rest of its parties.Thuật ngữ 'rút lui' mô tả rõ hơn việc rút lui khỏi một hiệp ước đa phương, hiệp ước này vẫn tiếp tục có hiệu lực giữa các bên còn lại.
She found the ladies and the young people among the raspberries in the kitchen garden.Cô tìm thấy các quý cô và các chàng trai trẻ giữa đám mâm xôi trong vườn bếp.
There was much more flattery, much more sweetness of speech than is common among people.Có nhiều lời nịnh nọt hơn, lời nói ngọt ngào hơn nhiều so với những gì thông thường giữa mọi người.
Among all these homeless people there must be many sad, discouraged hearts.Trong số tất cả những người vô gia cư này chắc hẳn có nhiều tấm lòng buồn bã, chán nản.
“Not officially, and perhaps not among the mass of the people.“Không chính thức, và có lẽ không phải trong quần chúng nhân dân.
It is asserted truly that the distribution of patronage among so many, necessarily prevents any from attaining commanding influence.Đọc mở rộng theo CEFR: among
Từ vựng bậcA2→“It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.”
Nó xác định cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng được liên kết như thế nào.
Nguồn: Tác phẩm mở: IB/Group 4/Computer Science/Databases/The relational database model
“With thousands of hours of playing experience this map specialized elite-squad is the veteran among the McKenna expert clans.”
Với hàng nghìn giờ trải nghiệm chơi, đội quân ưu tú chuyên biệt trên bản đồ này là cựu chiến binh trong số các gia tộc chuyên gia McKenna.
Nguồn: Tác phẩm mở: America's Army: Special Forces/MOUT Mckenna Tactics
Cấu trúc & Vận dụng: “among”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “among” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “among”
Mục từ cốt lõi: among: giới từ (prep).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “among”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “among” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “among”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
among (giới từ): ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Situated more or less centrally in relation to several other things; being a member or members of a larger set.
among (giới từ (prep))
among the trees
“The gay robes of the beautiful people moved hither and thither among the trees.”
among the rocks
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "among" trong câu.
among others
Mở rộng biên độ diễn đạt với "among".
“It is asserted truly that the distribution of patronage _____ so many, necessarily prevents any from attaining commanding influence.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: among
It is asserted truly that the distribution of patronage among so many, necessarily prevents any from attaining commanding influence.
Nguồn: Howe, Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.]: Woman's work in America
“Where is some new Pater, and how will his “She is older than the rocks _____ which she sits” sound to us?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: among
Where is some new Pater, and how will his “She is older than the rocks among which she sits” sound to us?
Nguồn: Various: The Little Review, August 1916 (Vol. 3, No. 5)
Ứng dụng & Mở rộng: “among”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “among”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “among”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “among” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “among” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: among
Hỏi đáp trọng tâmamong nghĩa là gì (meaning & definition)?
among nghĩa là ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn. among là một giới từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: situated more or less centrally in relation to several other things; being a member or members of a larger set.
Từ among trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈmʌŋ/.
Từ among là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "among" giữ vai trò từ loại là giới từ.
Các nét nghĩa của từ among theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: ở giữa nhiều sự vật; nằm trong một tập hợp lớn hơn (Ví dụ: “It defines how the data is organized and how the relations among them are associated.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ among:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈmʌŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ among:
among the trees; among the rocks; among others; among the hills; among the mountains
among được dùng trong câu như thế nào?
It is asserted truly that the distribution of patronage among so many, necessarily prevents any from attaining commanding influence. (Julia Ward, 1819-1910 [Author of introduction, etc.] Howe, Woman's work in America; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)