Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

although

liên từ (conj)

A2
/ˌɔlˈðoʊ//ˌɔlˈðoʊ/

Although có nghĩa là mặc dù, dù cho.

Định nghĩa Anh - Anh: In spite of the fact that; even though.

Diễn đạt “mặc dù”:althoughA2/thoughA2/even thoughA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.althoughliên từ (conj)

    In spite of the fact that; even though.

    Mặc dù, dù cho.

    • •

      Although it is only "just out" on the bookstalls, we greatly appreciate the commending interest displayed to date.

      Mặc dù nó chỉ mới “vừa xuất hiện” trên các hiệu sách nhưng chúng tôi đánh giá rất cao sự quan tâm khen ngợi cho đến nay.

    Đồng nghĩa (SYN):though/even though
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): although

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: although

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "although". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: although

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "although" phân theo từng nét nghĩa (mặc dù, dù cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "although" ở nét nghĩa "mặc dù, dù cho" (ngoài ra "though" còn biểu thị: tuy nhiên).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "although" khi diễn đạt nét nghĩa: mặc dù, dù cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: although

Although it is only "just out" on the bookstalls, we greatly appreciate the commending interest displayed to date.

Mặc dù nó chỉ mới “vừa xuất hiện” trên các hiệu sách nhưng chúng tôi đánh giá rất cao sự quan tâm khen ngợi cho đến nay.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australasian Radio World/Editorials
Although exercise is a common treatment for knee osteoarthritis, patients often seek the attention of physiotherapists.

Mặc dù tập thể dục là phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh thoái hóa khớp gối nhưng bệnh nhân vẫn thường tìm đến sự chú ý của các nhà vật lý trị liệu.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Can home-based exercises help reduce knee pain?
After the release of this book, although selling many copies, her position as a woman found her popularity declining due to her contentious views.

Sau khi cuốn sách này được phát hành, mặc dù bán được nhiều bản nhưng vị thế phụ nữ của cô lại khiến độ nổi tiếng của cô giảm sút do quan điểm gây tranh cãi.

Tác phẩm mở: Women's Writing Before Woolf: A Social Reference/Charlotte Smith (1749-1806)
Their highest weapon proficiency is scythe, although great sword is at least as good for most of the game.

Khả năng sử dụng vũ khí cao nhất của họ là lưỡi hái, mặc dù đại kiếm ít nhất cũng tốt trong phần lớn thời gian của trò chơi.

Tác phẩm mở: Final Fantasy XI/Character Guide
It may also cause the woman to have an orgasm, although it can take a bit of experimentation and practice to get it right!

Nó cũng có thể khiến người phụ nữ đạt cực khoái, mặc dù có thể cần một chút thử nghiệm và luyện tập để đạt được cực khoái!

Tác phẩm mở: PCP HIV AIDS Toolkit/Sex Education Questions
Both foodborne diseases, emetic and diarrhoeal, are mild and self-limiting, although more serious cases have occurred.

Cả hai bệnh do thực phẩm, nôn mửa và tiêu chảy, đều nhẹ và tự khỏi, mặc dù những trường hợp nghiêm trọng hơn đã xảy ra.

Tác phẩm mở: Bacillus cereus
Although this was not a lot of money, it helped pay for living expenses.

Tuy số tiền này không nhiều nhưng cũng giúp trang trải chi phí sinh hoạt.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2013/Spring/John Benton, Nguyên văn tác phẩm
Although you'd never know it by looking at her, Yuffie comes from a long line of Ninjas.
Tác phẩm mở: Final Fantasy VII/Characters
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: although

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “although” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Although it is only "just out" on the bookstalls, we greatly appreciate the commending interest displayed to date.”

Mặc dù nó chỉ mới “vừa xuất hiện” trên các hiệu sách nhưng chúng tôi đánh giá rất cao sự quan tâm khen ngợi cho đến nay.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australasian Radio World/Editorials

“Although exercise is a common treatment for knee osteoarthritis, patients often seek the attention of physiotherapists.”

Mặc dù tập thể dục là phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh thoái hóa khớp gối nhưng bệnh nhân vẫn thường tìm đến sự chú ý của các nhà vật lý trị liệu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Can home-based exercises help reduce knee pain?

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “although”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “although” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “although”

Mục từ cốt lõi: although: liên từ (conj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “although”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “although”:

Đồng nghĩa:thougheven though

“Although it is only "just out" on the bookstalls, we greatly appreciate the commending interest displayed to date.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “although”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɔlˈðoʊ/.

although (liên từ): mặc dù, dù cho

Định nghĩa tiếng Anh: In spite of the fact that; even though.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: liên từ (conj)

although (liên từ (conj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

although: mặc dù, dù cho

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "although" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: though, even though

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "although" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

although ↔ though, even though

Mở rộng biên độ diễn đạt với "although".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____ it is only "just out" on the bookstalls, we greatly appreciate the commending interest displayed to date.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Mặc dù nó chỉ mới “vừa xuất hiện” trên các hiệu sách nhưng chúng tôi đánh giá rất cao sự quan tâm khen ngợi cho đến nay.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Although

Although it is only "just out" on the bookstalls, we greatly appreciate the commending interest displayed to date.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australasian Radio World/Editorials

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____ exercise is a common treatment for knee osteoarthritis, patients often seek the attention of physiotherapists.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Mặc dù tập thể dục là phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh thoái hóa khớp gối nhưng bệnh nhân vẫn thường tìm đến sự chú ý của các nhà vật lý trị liệu.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Although

Although exercise is a common treatment for knee osteoarthritis, patients often seek the attention of physiotherapists.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Can home-based exercises help reduce knee pain?

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “although”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: although

Hỏi đáp trọng tâm

although nghĩa là gì (meaning & definition)?

although nghĩa là mặc dù, dù cho. although là một liên từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in spite of the fact that; even though.

Từ although trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈðoʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɔlˈðoʊ/.

Từ although là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "although" giữ vai trò từ loại là liên từ.

Các nét nghĩa của từ although theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: mặc dù, dù cho (Ví dụ: “Although it is only "just out" on the bookstalls, we greatly appreciate the commending interest displayed to date.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ although:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɔlˈðoʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

although được dùng trong câu như thế nào?

Although it is only "just out" on the bookstalls, we greatly appreciate the commending interest displayed to date. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australasian Radio World/Editorials», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=417077 (bản sửa đổi 4367412); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/although, mã đối chiếu EV-4BCE9AA9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.