Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Động từ khuyết thiếuA2

Should, Ought to và Had better (Lời khuyên)

Should, Ought To and Had Better

Cấu trúc trọng tâm
Should:S + should + V1
S + should not (shouldn't) + V1
Should + S + V1?
Ought to:S + ought to + V1
S + ought not to + V1
Had better:S + had better (S + 'd better) + V1
S + had better not + V1
Lời khuyên giả định:If I were you, I'd + V1
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Should và ought to + V1 dùng để khuyên và nêu ý kiến về điều nên làm (You should see a doctor); phủ định là shouldn't hoặc ought not to. Had better + V1 là lời khuyên mạnh hơn, dùng cho một tình huống cụ thể và hàm ý nếu không làm sẽ có điều không hay; phủ định là had better not. Hỏi xin lời khuyên dùng should (Should I tell him?). Mẫu If I were you, I'd... là cách khuyên nhẹ nhàng. Sau should và had better là V1 không có to, còn ought đi với to.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM26

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

9 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Should: lời khuyên và ý kiến

Should + V1 nói điều nên làm, điều người nói cho là đúng hoặc có lợi. Hay đi với I think, I believe. Should dùng cho mọi chủ ngữ và không đổi dạng (không có shoulds).

You should drink more water.

→ Bạn nên uống nhiều nước hơn.

Lan should talk to her teacher about the problem.

→ Lan nên trao đổi với giáo viên của mình về vấn đề này.

I think everyone should learn to swim.

→ Tôi nghĩ ai cũng nên học bơi.

2

Shouldn't: khuyên không nên làm

Should not (shouldn't) + V1 khuyên không nên làm gì. Khi nêu ý kiến phủ định, người bản ngữ thường nói I don't think ... should... hơn là I think ... shouldn't...

You shouldn't eat so much sugar.

→ Bạn không nên ăn quá nhiều đường.

We shouldn't leave the window open at night.

→ Chúng ta không nên để cửa sổ mở vào ban đêm.

I don't think you should buy that old car.

→ Tôi không nghĩ bạn nên mua chiếc xe cũ đó.

3

Should trong câu hỏi: xin lời khuyên

Hỏi người khác nên làm gì dùng Should + S + V1? hoặc Wh- + should + S + V1? Trả lời ngắn: Yes, you should. No, you shouldn't. Shall I...? khác Should I...?: đó là lời đề nghị làm giúp (Shall I open the window?), xem trang Lời đề nghị và yêu cầu lịch sự.

Should I call her tonight?

→ Tối nay tôi có nên gọi cho cô ấy không?

What should I wear to the interview?

→ Tôi nên mặc gì đến buổi phỏng vấn?

Where should we leave our bags?

→ Chúng ta nên để túi ở đâu?

4

Ought to: nghĩa gần như should

Ought to + V1 có nghĩa gần như should: điều nên làm hoặc điều đúng đắn, nói về hiện tại và tương lai. Ought đi với to. Ought to thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh. Phủ định là ought not to (oughtn't to). Câu hỏi với ought rất ít gặp, nên hỏi bằng should.

You ought to visit Anna more often.

→ Bạn nên đến thăm Anna thường xuyên hơn.

We ought to leave now if we want to catch the bus.

→ Chúng ta nên đi ngay nếu muốn kịp xe buýt.

You ought not to drive when you are so tired.

→ Bạn không nên lái xe khi đang mệt như vậy.

5

Had better: khuyên mạnh, có hậu quả nếu không làm

Had better + V1 (không có to) dùng cho một tình huống cụ thể ở hiện tại hoặc tương lai gần. Câu khuyên mạnh và hàm ý nếu không làm sẽ có điều không hay xảy ra. Dù có had, câu không nói về quá khứ. Thường rút gọn thành 'd better. Had better thường không dùng cho lời khuyên chung chung; lúc đó dùng should.

You'd better take an umbrella. It's going to rain.

→ Bạn nên mang theo dù thì hơn. Trời sắp mưa.

We'd better hurry, or we will miss the train.

→ Chúng ta nên nhanh lên thì hơn, nếu không sẽ lỡ chuyến tàu.

I'd better call Minh before it gets late.

→ Tôi nên gọi cho Minh trước khi trời khuya thì hơn.

6

Had better not: khuyên đừng làm

Phủ định là had better not + V1, với not đứng sau better. Trong tiếng Anh chuẩn không dùng had better don't.

You'd better not tell anyone about this.

→ Bạn đừng kể chuyện này với ai thì hơn.

We'd better not wait any longer.

→ Chúng ta đừng chờ thêm nữa thì hơn.

7

If I were you, I'd...: khuyên nhẹ nhàng

If I were you, I'd + V1 là cách khuyên bằng cách đặt mình vào vị trí người nghe (I'd = I would). Trong mẫu này dùng were với I; was cũng gặp trong lời nói thân mật, nhưng trong bài thi và văn viết nên dùng were. Phủ định: If I were you, I wouldn't + V1.

If I were you, I'd talk to the manager.

→ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nói chuyện với quản lý.

If I were you, I'd take the earlier train.

→ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi chuyến tàu sớm hơn.

If I were you, I wouldn't lend him any money.

→ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không cho anh ấy mượn tiền.

8

Các mức khuyên từ nhẹ đến mạnh

Could gợi ý một khả năng (You could...). Should và ought to khuyên điều nên làm. Had better khuyên mạnh và hàm ý hậu quả. Nếu việc đó là bắt buộc thì dùng must hoặc have to (xem trang Must, have to và need to).

You could ask Lan for help.

→ Bạn có thể nhờ Lan giúp.

You should ask Lan for help.

→ Bạn nên nhờ Lan giúp.

You'd better ask Lan for help, or you will not finish on time.

→ Bạn nên nhờ Lan giúp thì hơn, nếu không bạn sẽ không kịp xong.

9

'd là had hay would?

'd có hai nghĩa thường gặp. Đứng trước better, 'd là had (I'd better go). Đứng trước một động từ nguyên mẫu như trong If I were you, I'd talk to her hoặc I'd like a coffee, 'd là would. Cách phân biệt nhanh: nhìn chữ đứng ngay sau 'd; là better thì 'd là had, là V1 thì thường là would (I'd rather + V1 cũng là would rather). Với vài động từ có V1 trùng V3 như put, cut, let, read thì phải dựa vào ngữ cảnh. Trước V3, 'd cũng là had (I'd finished), nhưng dạng này thuộc thì quá khứ hoàn thành.

I'd better go home now.

→ Tôi nên về nhà bây giờ thì hơn.

I'd go home now if I were you.

→ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ về nhà ngay bây giờ.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 7 / 7 mục (Tổng kho: 7)
DạngCấu trúcVí dụDạng rút gọn
Should (khẳng định)S + should + V1You should rest.Không có dạng rút gọn
Should (phủ định)S + should not + V1You shouldn't work so late.shouldn't
Should (nghi vấn)Should + S + V1? | Wh- + should + S + V1?Should I call her? What should we do?Không có dạng rút gọn
Ought toS + ought to + V1 | S + ought not to + V1You ought to apologise. You ought not to be rude.oughtn't to
Had betterS + had better + V1You had better go now.'d better: You'd better go now.
Had better notS + had better not + V1You had better not be late.'d better not: You'd better not be late.
If I were youIf I were you, I would/I'd + V1If I were you, I'd wait.I'd, I wouldn't

Lưu ý: Should là động từ khuyết thiếu: không thêm -s, sau should là V1 không có to, câu hỏi và phủ định không mượn do. Ought đi với to (ought to + V1). Had better cũng đi với V1 không có to, không đổi theo chủ ngữ, và chỉ nói về hiện tại hoặc tương lai, không nói had better went. Phủ định đặt not sau better: had better not. 'd có thể là had (I'd better) hoặc would (I'd talk to her). Trong khẩu ngữ nhanh, nhiều người bỏ 'd (You better hurry), nhưng khi viết và khi thi nên giữ had hoặc 'd.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1You should to see a doctor.You should see a doctor.Should là động từ khuyết thiếu nên sau should là V1 không có to.
2She should goes to bed early.She should go to bed early.Sau should là V1, không thêm -s dù chủ ngữ là she.
3You had better to go home.You had better go home.Sau had better là V1 không có to.
4You'd better don't be late.You'd better not be late.Phủ định của had better là had better not, với not đứng ngay sau better. Không dùng don't.
5You would better take a coat.You had better take a coat.Cụm cố định là had better. Chữ 'd đứng ngay trước better là had, không phải would.
6Do I should tell him the truth?Should I tell him the truth?Should tự đảo lên đầu câu hỏi, không mượn do.
7You ought go to bed earlier.You ought to go to bed earlier.Ought đi với to: ought to + V1. Khác với should và had better, ở đây không bỏ to.
8If I am you, I will talk to her.If I were you, I'd talk to her.Lời khuyên kiểu đặt mình vào vị trí người nghe dùng mẫu If I were you, I'd + V1. Không dùng am và will.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“You look tired. You should go to bed early tonight.”

→ Trông bạn mệt đấy. Tối nay bạn nên đi ngủ sớm.

“Children shouldn't spend all day on their phones.”

→ Trẻ em không nên dành cả ngày cho điện thoại.

“Should I bring a gift to the party?”

→ Tôi có nên mang quà đến bữa tiệc không?

“It's very cold outside. You'd better wear a coat.”

→ Bên ngoài trời rất lạnh. Bạn nên mặc áo khoác thì hơn.

“We ought to thank Tom for his help.”

→ Chúng ta nên cảm ơn Tom vì đã giúp đỡ.

“What should I say to the manager?”

→ Tôi nên nói gì với quản lý?

“I don't think you should go out in this rain.”

→ Tôi không nghĩ bạn nên ra ngoài khi trời mưa thế này.

“The bank closes at four. We'd better go now.”

→ Ngân hàng đóng cửa lúc bốn giờ. Chúng ta nên đi ngay bây giờ thì hơn.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
should và ought toshould hoặc ought to + động từ
Nguồn & Kho câu

How dreadful it would be if our churches should ever be turned into mosques!

→ Sẽ khủng khiếp biết bao nếu các nhà thờ của chúng ta bị biến thành nhà thờ Hồi giáo!

Far Off; Or, Asia and Australia Described With Anecdotes and IllustrationsXem 14.600 câu →

Burns should be immediately immersed in cold running water, or shower for large area.

→ Vết bỏng phải được ngâm ngay trong dòng nước lạnh đang chảy hoặc tắm trên diện rộng.

Adventist Youth Honors Answer Book/First aid/BurnsXem 14.600 câu →

Items baked in jars should never be stored outside of a freezer or refrigerator.

→ Các món nướng trong lọ không bao giờ được bảo quản bên ngoài tủ đông hoặc tủ lạnh.

Do-It-Yourself/CanningXem 14.600 câu →

As a guideline, a patch should only contain modifications related to a single issue.

→ Theo nguyên tắc, bản vá chỉ nên chứa các sửa đổi liên quan đến một vấn đề duy nhất.

Kdenlive/Developer HOWTOXem 14.600 câu →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
should và ought toshould hoặc ought to + động từLời khuyên hoặc điều nên làm.14.600 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: You have a sore throat. You _____ some warm tea.

Câu 2: The film starts in five minutes. We _____ hurry.

Câu 3: The meeting starts at nine. You _____ be late.

Câu 4: I have an interview tomorrow. _____ a tie?

Câu 5: That jacket doesn't suit you. If I _____ you, I wouldn't buy it.

Câu 6: It's Anna's birthday today. You _____ her a card.

Câu 7: Tom has a test at eight tomorrow morning. He _____ go to bed late tonight.

Câu 8: Trong câu I'd better go, chữ 'd là từ nào?

Câu 9: A: Should I wait here? B: Yes, you _____.

Câu 10: Chọn câu đúng ngữ pháp.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Should và ought to khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như giống nhau: cả hai khuyên điều nên làm. Ought to ít dùng hơn should, nhất là trong câu hỏi và phủ định. Khác biệt về cấu trúc: should + V1, ought to + V1 (ought đi với to).

Should và must khác nhau thế nào?

Should là lời khuyên, nên làm (You should rest). Must là bắt buộc, phải làm (You must wear a seat belt). Xem trang Must, have to và need to.

Had better khác should thế nào?

Should khuyên chung và nhẹ hơn. Had better khuyên mạnh cho một tình huống cụ thể và hàm ý nếu không làm sẽ có điều không hay xảy ra: You'd better leave now, or you will miss the bus. Vì vậy với lời khuyên chung chung (Children should eat vegetables) thường dùng should, thường không dùng had better.

Had better có nghĩa quá khứ không?

Không. Dù có had, had better nói về hiện tại hoặc tương lai gần: I had better go now. Không nói had better went. Muốn nói lẽ ra đã nên làm gì trong quá khứ, dùng should have + V3 (xem trang Động từ khuyết thiếu với quá khứ).

'd better là had hay would?

Là had. Khi 'd đứng ngay trước better, nó là had: I'd better go nghĩa là I had better go. Trong I'd like hoặc If I were you, I'd talk to her thì 'd là would.

Sau should, ought to và had better dùng dạng động từ nào?

Dùng V1 không có to: should go, had better go. Riêng ought thì to nằm trong cụm: ought to go. Không thêm -s với he, she, it và không đổi theo chủ ngữ.

Phủ định của ba cấu trúc này là gì?

Should → should not (shouldn't). Ought to → ought not to (oughtn't to). Had better → had better not. Không dùng don't hay doesn't với cả ba cấu trúc.

Should I...? và Shall I...? khác nhau thế nào?

Should I...? hỏi xin lời khuyên (Should I take the job?). Shall I...? chủ yếu là lời đề nghị làm giúp (Shall I open the window?). Chi tiết về Shall I xem trang Lời đề nghị và yêu cầu lịch sự. Trong tiếng Anh Mỹ, Should I...? còn dùng thay Shall I...? khi đề nghị làm giúp.

Nói If I were you hay If I was you?

Trong bài thi và văn viết nên dùng If I were you. If I was you cũng gặp trong lời nói thân mật, nhưng không chọn nó khi làm bài.

Khuyên người khác theo mức từ nhẹ đến mạnh thế nào?

Có thể xếp như sau: You could... (gợi ý), You should... hoặc You ought to... (nên), You'd better... (nên làm, nếu không sẽ có hậu quả). Nếu việc đó là bắt buộc thì dùng must hoặc have to.

Học tiếp trong lộ trình

Động từ khuyết thiếu →