Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Động từ khuyết thiếuB1

May, Might và Could (Khả năng xảy ra)

May, Might and Could for Possibility

Cấu trúc trọng tâm
Khả năng:S + may/might/could + V1
Phủ định:S + may not/might not + V1
Trạng thái, việc đang diễn ra:S + may/might/could + be (+ V-ing)
Không thể:S + can't/couldn't + V1
Rất có thể:S + may well/might well + V1
Cũng nên làm:S + may as well/might as well + V1
Xin phép trang trọng:May I + V1?
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

May, might và could + V1 diễn đạt khả năng ở hiện tại và tương lai khi người nói không chắc chắn: It may rain, She might be at home, We could be late. Might thường cho ý ít chắc hơn may một chút, nhưng trong nhiều câu dùng thay cho nhau được. May not và might not nghĩa là có thể không, còn can't và couldn't nghĩa là chắc chắn không thể. May I...? dùng để xin phép trang trọng. Ngoài ra có may well (rất có thể) và may as well (nên làm luôn vì không có cách nào hay hơn). Maybe viết liền là một từ (có lẽ), may be viết rời là động từ.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM21

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

9 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

May và might: khả năng ở hiện tại và tương lai

May hoặc might + V1 nói rằng một việc có thể xảy ra nhưng người nói chưa chắc. Hay đi với kế hoạch chưa quyết định hoặc dự đoán. Might thường nghe ít chắc chắn hơn may một chút, nhưng trong nhiều câu hai từ dùng thay nhau được. Cả hai không đổi theo chủ ngữ (không có mays hay mights) và không dùng cùng will.

Take an umbrella. It may rain later.

→ Bạn mang theo dù đi. Lát nữa trời có thể mưa.

I haven't decided yet. I might go to Da Lat next month.

→ Tôi chưa quyết định. Tháng sau tôi có thể sẽ đi Đà Lạt.

Minh may come to the party, but he isn't sure.

→ Minh có thể đến dự tiệc, nhưng anh ấy chưa chắc.

2

Could: khả năng có thể xảy ra

Could + V1 cũng diễn đạt khả năng ở hiện tại và tương lai, gần nghĩa với may và might. Đừng nhầm với could chỉ khả năng làm được trong quá khứ (xem trang Can, could và Be able to): ở đây could nói về điều có thể đúng hoặc có thể xảy ra bây giờ hoặc sắp tới.

We could be late if the traffic is bad.

→ Chúng ta có thể bị trễ nếu kẹt xe.

This could be the answer to the problem.

→ Đây có thể là lời giải cho vấn đề.

It could snow in the mountains tonight.

→ Đêm nay trên núi có thể có tuyết.

3

May, might, could + be: trạng thái và việc đang diễn ra

Nói về một trạng thái ở hiện tại, dùng may/might/could + be: She may be at the library. Nói về việc có thể đang diễn ra ngay lúc này, dùng may/might/could + be + V-ing: He might be sleeping. Khả năng về một việc đã xảy ra trong quá khứ dùng may/might/could + have + V3 (xem trang Động từ khuyết thiếu với quá khứ).

Anna isn't answering her phone. She may be asleep.

→ Anna không nghe máy. Có thể cô ấy đang ngủ.

Tom might be driving now, so don't call him.

→ Có thể Tom đang lái xe bây giờ, nên đừng gọi cho anh ấy.

The shop could be closed already.

→ Cửa hàng có thể đã đóng cửa rồi.

4

May not và might not: có thể không

May not hoặc might not + V1 nghĩa là có thể không xảy ra, chưa chắc. May not thường không rút gọn; mightn't có nhưng ít dùng. Muốn nói có thể không thì thường không dùng couldn't, vì couldn't mang nghĩa không thể (xem phần kế tiếp).

She may not come to the meeting.

→ Có thể cô ấy sẽ không đến dự cuộc họp.

The shop might not be open on Sunday.

→ Chủ nhật cửa hàng có thể không mở cửa.

I may not have time tomorrow.

→ Ngày mai tôi có thể không có thời gian.

5

Can't và couldn't: chắc chắn không thể

Khi người nói gần như chắc chắn một việc không đúng hoặc không thể xảy ra vì có lý do, dùng can't hoặc couldn't, không dùng may not. So sánh: Tom may not be at home (có thể anh ấy không có nhà, chưa chắc) với Tom can't be at home (chắc chắn anh ấy không có nhà). Cách suy luận này được học kỹ hơn ở trang Động từ khuyết thiếu để suy đoán.

Tom may not be at home. Let's knock anyway.

→ Tom có thể không có nhà. Dù sao mình cũng cứ gõ cửa.

That can't be Anna's bag. Hers is red, and this one is blue.

→ Đó không thể là túi của Anna. Túi của cô ấy màu đỏ, còn cái này màu xanh.

6

May well và might well: rất có thể

May well hoặc might well + V1 nghĩa là rất có thể, khả năng khá cao vì có lý do hợp lý để tin như vậy. Ý mạnh hơn may đơn thuần nhưng vẫn chưa phải chắc chắn.

She has trained every day, so she may well win the race.

→ Cô ấy đã tập luyện mỗi ngày nên rất có thể cô ấy sẽ thắng cuộc đua.

He might well say no to our offer.

→ Rất có thể anh ấy sẽ từ chối đề nghị của chúng ta.

7

May as well và might as well: nên làm luôn cho rồi

May as well hoặc might as well + V1 dùng khi không có lý do để không làm điều đó, hoặc không có việc nào hay hơn để làm. Giọng nói thường hơi chán nản hoặc chấp nhận. Hai cách nói gần nghĩa nhau.

The bus is late again. We might as well walk.

→ Xe buýt lại trễ. Mình cũng đi bộ cho rồi.

There is nothing on TV, so we may as well go to bed.

→ Trên ti vi không có gì xem, nên mình đi ngủ luôn cho rồi.

8

May xin phép trang trọng

May I + V1...? dùng để xin phép một cách trang trọng, lịch sự, hay gặp ở cửa hàng, văn phòng và tình huống chính thức. Cho phép: You may... Trong nội quy trang trọng, may not còn có nghĩa là không được phép, khác với may not nghĩa là có thể không ở trên. Thân mật hơn thì dùng Can I...? (xem trang Lời đề nghị và yêu cầu lịch sự).

May I ask a question?

→ Tôi có thể hỏi một câu không?

May I see your ticket, please?

→ Làm ơn cho tôi xem vé của bạn được không?

You may start now.

→ Mọi người có thể bắt đầu bây giờ.

Visitors may not take photos inside the museum.

→ Khách tham quan không được chụp ảnh bên trong bảo tàng.

9

Maybe và may be

Maybe viết liền là một từ, trạng từ nghĩa là có lẽ, thường đứng đầu câu trước một mệnh đề: Maybe she is busy. May be viết rời là hai từ, trong đó may là động từ khuyết thiếu và be là động từ: She may be busy. Hai câu này cùng nghĩa. Mẹo: nếu thay được bằng perhaps (Perhaps she is busy) thì viết maybe; nếu thay được bằng might be (She might be busy) thì viết may be.

Maybe Minh is still at work.

→ Có lẽ Minh vẫn còn ở chỗ làm.

Minh may still be at work.

→ Minh có thể vẫn còn ở chỗ làm.

Maybe we could take a taxi.

→ Có lẽ mình có thể đi taxi.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 8 / 8 mục (Tổng kho: 8)
NghĩaCấu trúcVí dụGhi chú
Có thể xảy ra (hiện tại, tương lai)S + may/might/could + V1It may rain. She might come. We could be late.Might thường chắc chắn ít hơn may một chút
Trạng thái ở hiện tạiS + may/might/could + be + ...He may be at home.Không viết maybe ở vị trí này: He maybe at home là sai
Việc có thể đang diễn raS + may/might/could + be + V-ingShe might be sleeping.Dùng cho việc đang xảy ra ngay lúc nói
Có thể khôngS + may not/might not + V1He may not come.May not thường không rút gọn; mightn't ít dùng
Chắc chắn không thểS + can't/couldn't + V1That can't be true.Khác may not: can't là chắc chắn không, may not là có thể không
Rất có thểS + may well/might well + V1She may well be right.Mạnh hơn may nhưng chưa phải chắc chắn
Nên làm luôn cho rồiS + may as well/might as well + V1We might as well go home.Dùng khi không có việc nào hay hơn để làm
Xin phép trang trọngMay I + V1?May I come in?Thân mật hơn dùng Can I...?

Lưu ý: May, might và could là động từ khuyết thiếu: không thêm -s, sau chúng là V1 không có to, và không dùng will cùng lúc (không nói may will). Với trạng thái dùng may be, might be, could be. Maybe viết liền là trạng từ, may be viết rời là động từ. Câu hỏi để hỏi về khả năng ít dùng may hoặc might; thường hỏi bằng Do you think...?, Is it possible that...? hoặc could (Could it be a mistake?) May I...? là dạng xin phép, không hỏi khả năng. Might khi chỉ khả năng ở hiện tại và tương lai không phải là quá khứ của may.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1She may to come tomorrow.She may come tomorrow.May là động từ khuyết thiếu nên sau may là V1 không có to.
2It may will rain tomorrow.It may rain tomorrow.May đã diễn đạt khả năng ở tương lai, nên không dùng thêm will. Sau may là V1.
3He maybe at home now.He may be at home now.Cần một động từ làm vị ngữ, nên phải viết rời may be. Maybe là trạng từ, không thay được động từ.
4May be she is late.Maybe she is late.Đứng đầu câu trước một mệnh đề đầy đủ (she is late) phải dùng trạng từ maybe viết liền.
5It might rains tonight.It might rain tonight.Sau might là V1, không thêm -s dù chủ ngữ là it.
6May it rain tomorrow?Do you think it will rain tomorrow?Hỏi xem một việc có thể xảy ra không thường dùng Do you think...?, Is it possible that...? hoặc Could it...? May it rain? không dùng để hỏi khả năng; may đảo lên đầu câu thường là xin phép (May I...?) hoặc lời chúc.
7He may not at home.He may not be at home.Tiếng Việt dùng ở như một động từ (không ở nhà), còn tiếng Anh dùng be + at home; at chỉ là giới từ nên không thay được be: may not be at home.
8We may as well to go home.We may as well go home.May as well là cụm khuyết thiếu, sau đó là V1 không có to.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“I'm not sure what to cook. I might make fried rice.”

→ Tôi chưa biết nấu gì. Có thể tôi sẽ làm cơm chiên.

“They might not agree with our plan.”

→ Có thể họ sẽ không đồng ý với kế hoạch của chúng ta.

“The meeting may start late today.”

→ Hôm nay cuộc họp có thể bắt đầu trễ.

“Our neighbour may be away this week.”

→ Tuần này hàng xóm của chúng tôi có thể đi vắng.

“He can't be hungry. He has just eaten two bowls of noodles.”

→ Anh ấy không thể đói được. Anh ấy vừa ăn xong hai tô mì.

“You may well be right.”

→ Rất có thể bạn đúng.

“May I borrow your pen for a moment?”

→ Tôi mượn viết của bạn một lát được không?

“The weather could change quickly in the mountains.”

→ Thời tiết trên núi có thể thay đổi nhanh.

“Maybe Lan has already left.”

→ Có lẽ Lan đã đi rồi.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
may và mightmay hoặc might + động từ
Nguồn & Kho câu

However that may be, the end was, that Webster and Company became very shaky.

→ Tuy nhiên, có thể như vậy nhưng cuối cùng thì Webster and Company đã trở nên rất lung lay.

Saved by the LifeboatXem 24.662 câu →

There may be another war--people are so quarrelsome--and everything will go then!

→ Có thể sẽ có một cuộc chiến tranh khác - mọi người hay cãi vã - và rồi mọi chuyện sẽ qua đi!

A Little Girl in Old PhiladelphiaXem 24.662 câu →

So if you compile from cvs you might be better off without --enable-shared.

→ Vì vậy, nếu bạn biên dịch từ cv, tốt hơn hết là bạn không nên --enable-shared.

Ada Programming/Libraries/Distributed/PolyORBXem 24.662 câu →

Another type is the Select Case, this may prove to be easier at times.

→ Một loại khác là Select Case, đôi khi việc này có thể dễ dàng hơn.

Visual Basic/BranchingXem 24.662 câu →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
may và mightmay hoặc might + động từĐiều có thể xảy ra, hoặc xin phép trang trọng.24.662 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: I haven't made a plan for tomorrow. I _____ to the beach.

Câu 2: I don't know if the restaurant opens on Sundays. It _____ open, so let's call first.

Câu 3: Where is Lan? I don't know. She _____ at the library.

Câu 4: _____ the bus is late again. Let's take a taxi.

Câu 5: Anna left the office two minutes ago, and her home is an hour away. She _____ be home yet.

Câu 6: Đội của Minh thắng mọi trận mùa này, nên có lý do để tin đội sẽ thắng chung kết. Câu nào nghĩa là rất có thể đội sẽ thắng?

Câu 7: Trời mưa to và không có việc gì khác để làm. Câu nào mang nghĩa chẳng có gì hay hơn, nên ở lại cho rồi?

Câu 8: She _____ the bus tomorrow, but she isn't sure.

Câu 9: Chọn cách hỏi tự nhiên để hỏi ngày mai trời có mưa không.

Câu 10: The assistant says to a customer: Please wait here. _____ your name?

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

May, might và could khác nhau thế nào khi chỉ khả năng?

Cả ba đều nói về điều có thể xảy ra nhưng chưa chắc, và trong nhiều câu dùng thay nhau được. Might thường nghe ít chắc chắn hơn may một chút. Could cũng chỉ khả năng và thường gặp trong lời nói. Cả ba đều không đổi theo chủ ngữ và đi với V1.

May not và can't khác nhau thế nào?

May not là có thể không, vì người nói chưa chắc: He may not be at home. Can't (hoặc couldn't) là chắc chắn không, vì có lý do để kết luận: He can't be at home, I saw him leave. Thường không dùng couldn't để nói có thể không.

Might có phải là quá khứ của may không?

Khi chỉ khả năng ở hiện tại và tương lai thì không. It might rain tomorrow vẫn nói về ngày mai. Might chỉ là cách nói ít chắc hơn may. Might mới mang nghĩa quá khứ trong câu tường thuật, ví dụ He said he might come.

May well và may as well khác nhau thế nào?

May well nghĩa là rất có thể: She may well win. May as well nghĩa là nên làm luôn vì không có việc hay hơn hoặc không có lý do để không làm: The bus is late, so we may as well walk. Might well và might as well có nghĩa tương tự.

Maybe và may be khác nhau thế nào?

Maybe viết liền là trạng từ nghĩa là có lẽ, đứng trước một mệnh đề: Maybe she is busy. May be viết rời là động từ, đứng sau chủ ngữ: She may be busy. Hai câu cùng nghĩa, nhưng không dùng lẫn: không viết She maybe busy.

Maybe và perhaps có khác nhau không?

Cùng nghĩa là có lẽ. Maybe thường gặp trong lời nói. Perhaps nghe trang trọng hơn một chút. Cả hai thường đứng đầu câu, trước một mệnh đề đầy đủ: Maybe/Perhaps she is busy. Perhaps đứng giữa câu dễ hơn (She is perhaps right); maybe cũng gặp giữa câu trong lời nói thân mật (We could maybe take a taxi) nhưng ít hơn.

Nói về khả năng trong quá khứ thế nào?

Dùng may/might/could + have + V3: She may have missed the bus nghĩa là có thể cô ấy đã lỡ xe buýt. Cấu trúc này được học ở trang Động từ khuyết thiếu với quá khứ.

Hỏi về khả năng xảy ra thì nói thế nào?

Thường không đảo may hay might lên đầu câu để hỏi khả năng. Hỏi bằng Do you think it will rain? hoặc Is it possible that it will rain? Dạng hỏi tự nhiên với động từ khuyết thiếu là could: Could it be a mistake? Could it rain tomorrow?

It may rain khác It will rain thế nào?

It will rain là người nói dự đoán trời sẽ mưa, mạnh hơn nhiều so với may (có thể thêm I think hoặc probably để giảm độ chắc: I think it will rain, It will probably rain). It may rain chỉ là có khả năng mưa, người nói chưa chắc. Không dùng may và will cùng nhau.

May I và Can I khác nhau thế nào?

May I...? là cách xin phép trang trọng, còn Can I...? thân mật hơn. Chi tiết và cách đáp xem trang Lời đề nghị và yêu cầu lịch sự.

Học tiếp trong lộ trình

Động từ khuyết thiếu →