Giới từ chỉ thời gian
Prepositions of Time
this, next, last, every, today, tomorrow, yesterdayBa giới từ chỉ thời gian nền tảng là at (giờ và thời điểm ngắn), on (thứ và ngày) và in (tháng, năm, mùa, buổi trong ngày). Ngoài ra còn các giới từ khác như for, during, since, from ... to, until, by, before, after, within. Thường không dùng giới từ trước this, next, last, every, today, tomorrow và yesterday (một số cụm cố định như at this moment là ngoại lệ). Một số cụm khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ví dụ at the weekend và on the weekend.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
At: giờ và thời điểm ngắn
The class starts at nine o'clock.
→ Lớp học bắt đầu lúc chín giờ.
Minh is busy at the moment.
→ Lúc này Minh đang bận.
It is very quiet here at night.
→ Ở đây rất yên tĩnh vào ban đêm.
The post office closes at noon.
→ Bưu điện đóng cửa lúc mười hai giờ trưa.
On: thứ, ngày và ngày lễ
My English class is on Wednesday.
→ Lớp tiếng Anh của tôi học vào thứ Tư.
Her birthday is on 12 March.
→ Sinh nhật của cô ấy vào ngày 12 tháng Ba.
We have a party on Saturday evening.
→ Chúng tôi có một bữa tiệc vào tối thứ Bảy.
The shop is closed on Sundays.
→ Cửa hàng đóng cửa vào các ngày Chủ nhật.
Tom starts his new job on the first of June.
→ Tom bắt đầu công việc mới vào ngày 1 tháng Sáu.
In: tháng, năm, mùa, thế kỷ và buổi trong ngày
It is very hot in July.
→ Vào tháng Bảy trời rất nóng.
Anna moved to London in 2021.
→ Anna đã chuyển đến London vào năm 2021.
We often go to the beach in summer.
→ Chúng tôi thường đi biển vào mùa hè.
Tom drinks coffee in the morning.
→ Tom uống cà phê vào buổi sáng.
I woke up in the night.
→ Tôi đã thức giấc trong đêm.
Không dùng giới từ trước this, next, last, every, today, tomorrow
We are going to the beach next Sunday.
→ Chúng tôi sẽ đi biển vào Chủ nhật tới.
I saw Mai last week.
→ Tôi đã gặp Mai vào tuần trước.
Hoa goes jogging every morning.
→ Hoa chạy bộ mỗi sáng.
The film starts tonight.
→ Tối nay phim bắt đầu.
For, during và since: bao lâu, khi nào, từ khi nào
Minh studied English for two hours.
→ Minh đã học tiếng Anh trong hai tiếng.
Please be quiet during the film.
→ Xin hãy giữ yên lặng trong lúc chiếu phim.
Many shops close during Tet.
→ Nhiều cửa hàng đóng cửa trong dịp Tết.
Sara has had this phone since 2019.
→ Sara đã có chiếc điện thoại này từ năm 2019.
From ... to, until và by
The shop is open from nine to six.
→ Cửa hàng mở cửa từ chín giờ đến sáu giờ.
We work from Monday to Friday.
→ Chúng tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Wait here until six o'clock.
→ Hãy đợi ở đây đến sáu giờ.
Please send me the report by Friday.
→ Xin hãy gởi cho tôi bản báo cáo chậm nhất là thứ Sáu.
Before, after, in và within
I drink water before breakfast.
→ Tôi uống nước trước bữa sáng.
Peter plays the guitar after school.
→ Peter chơi đàn ghi-ta sau giờ học.
The bus will come in ten minutes.
→ Mười phút nữa xe buýt sẽ đến.
Please reply within two days.
→ Xin hãy trả lời trong vòng hai ngày.
About và around: khoảng
I usually get home at about six.
→ Tôi thường về đến nhà vào khoảng sáu giờ.
The meeting finished around noon.
→ Cuộc họp kết thúc vào khoảng giữa trưa.
On time và in time
The train left on time.
→ Chuyến tàu đã rời đi đúng giờ.
We arrived in time for the film.
→ Chúng tôi đã đến kịp giờ chiếu phim.
Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ
We play football at the weekend.
→ Chúng tôi chơi bóng đá vào cuối tuần.
We play football on the weekend.
→ Chúng tôi chơi bóng đá vào cuối tuần.
See you Friday.
→ Hẹn gặp lại vào thứ Sáu.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| at | Giờ, noon, midnight, night, at the moment | The bus leaves at half past seven. | at night không có mạo từ |
| on | Thứ, ngày tháng, ngày lễ, buổi của một ngày cụ thể | I work on Saturdays. | on Monday morning, on 5 May, on my birthday |
| in | Tháng, năm, mùa, thế kỷ, buổi trong ngày | Her class is in the afternoon. | in the morning, in the afternoon, in the evening |
| không giới từ | this, next, last, every, today, tomorrow, yesterday, tonight | We meet every Friday. | Thường không nói on every Friday |
| for | Khoảng thời gian | We waited for an hour. | Trả lời câu hỏi bao lâu |
| during | Một sự kiện hoặc giai đoạn | She slept during the trip. | Đi với danh từ, không đi với con số |
| since | Mốc bắt đầu | I have known Peter since 2020. | Thường đi với thì hoàn thành |
| from ... to | Lúc bắt đầu và lúc kết thúc | The market opens from six to noon. | Tiếng Anh Mỹ còn nói Monday through Friday |
| until, till | Cho đến lúc đó | I stayed until midnight. | Việc vẫn tiếp diễn đến lúc đó |
| by | Chậm nhất là lúc đó | Finish the work by noon. | Hạn cuối |
| before, after | Trước, sau một mốc hoặc một sự kiện | Call me before lunch. | after school, after 6 pm |
| in, within | Sau bao lâu; trong vòng bao lâu | The film starts in ten minutes. | in: sau khoảng đó; within: trong vòng khoảng đó |
| about, around | Khoảng | We met around six o'clock. | at about, at around |
Lưu ý: Mẹo nhớ từ hẹp đến rộng: at (giờ, thời điểm), on (ngày), in (tháng, năm, mùa, thế kỷ). Buổi trong ngày là in the morning, in the afternoon, in the evening, nhưng at night; khi có ngày cụ thể thì dùng on: on Friday evening. Ngày tháng đầy đủ dùng on (on 5 May 2021, on May 5, 2021), còn tháng và năm đứng riêng dùng in (in May 2021, in 2021). Cụm khác nhau giữa hai biến thể: at the weekend (Anh Anh) và on the weekend (Anh Mỹ).
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
9 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | The test is in Monday. | The test is on Monday. | Thứ trong tuần đi với on. In dùng cho tháng, năm, mùa và buổi trong ngày. |
| 2 | She was born at 2005. | She was born in 2005. | Năm đi với in. At dùng cho giờ và các mốc rất ngắn như noon, midnight. |
| 3 | I get up in six o'clock. | I get up at six o'clock. | Giờ đi với at: at six o'clock, at half past seven. |
| 4 | She reads the news on the morning. | She reads the news in the morning. | Buổi trong ngày đi với in: in the morning, in the afternoon, in the evening. On dùng khi buổi đó thuộc một ngày cụ thể (on Friday morning, on the morning of 5 May) hoặc có từ mô tả đi kèm (on a cold morning). |
| 5 | We will go to Hue on next month. | We will go to Hue next month. | Thường không dùng giới từ trước this, next, last, every, today, tomorrow và yesterday. |
| 6 | The concert is in 9 October. | The concert is on 9 October. | Ngày cụ thể đi với on. Nếu chỉ nói tháng thì dùng in: in October. |
| 7 | We clean the house in the weekend. | We clean the house at the weekend. | Tiếng Anh Anh nói at the weekend, tiếng Anh Mỹ nói on the weekend. In the weekend không phải cách nói chuẩn ở cả hai biến thể. |
| 8 | You must finish the homework until Friday. | You must finish the homework by Friday. | Until đi với việc kéo dài liên tục đến một lúc; finish là việc xong tại một thời điểm nên thường không đi với until. Việc cần xong trước hạn cuối dùng by: by Friday là chậm nhất thứ Sáu. |
| 9 | She has lived here since five years. | She has lived here for five years. | Since đi với mốc bắt đầu (since 2019). Khoảng thời gian như five years đi với for. Xem trang For, since, ago và how long. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Mai's English class starts at eight o'clock.”
→ Lớp tiếng Anh của Mai bắt đầu lúc tám giờ.
“She has class on Tuesdays and Thursdays.”
→ Cô ấy có lớp vào các ngày thứ Ba và thứ Năm.
“In the morning, she studies grammar.”
→ Buổi sáng, cô ấy học ngữ pháp.
“After class, she has lunch with her classmates.”
→ Sau giờ học, cô ấy ăn trưa với các bạn cùng lớp.
“She works at a cafe from two to six.”
→ Cô ấy làm việc ở một quán cà phê từ hai giờ đến sáu giờ.
“On Saturdays, she visits her friends in the countryside.”
→ Vào các ngày thứ Bảy, cô ấy đến thăm bạn bè ở miền quê.
“Her exam is on 14 June, so she is studying hard this month.”
→ Kỳ thi của cô ấy vào ngày 14 tháng Sáu nên tháng này cô ấy đang học chăm chỉ.
“She will take a short trip in July.”
→ Cô ấy sẽ có một chuyến đi ngắn vào tháng Bảy.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Minh's flight leaves _____ noon.
Câu 2: Hoa's English test is _____ Friday morning.
Câu 3: Peter started his job _____ 2022.
Câu 4: Lan does her homework _____ the evening.
Câu 5: We stayed in Hoi An _____ three days.
Câu 6: Linh felt sleepy _____ the lesson.
Câu 7: The shop opens again at two, so Lan will wait outside from one o'clock _____ two o'clock.
Câu 8: Please give me the form _____ Monday at the latest.
Câu 9: It is two o'clock now. The doctor will see you _____ twenty minutes.
Câu 10: Hoa is leaving Hue _____.
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểKhi nào dùng at, on, in với thời gian?
Dùng at với giờ và thời điểm ngắn (at seven o'clock, at noon, at night). Dùng on với thứ và ngày (on Monday, on 5 May, on my birthday). Dùng in với tháng, năm, mùa, thế kỷ và buổi trong ngày (in July, in 2021, in summer, in the morning).
Vì sao nói in the morning nhưng at night?
Đây là cách dùng cố định cần học thuộc: in the morning, in the afternoon, in the evening nhưng at night. Khi có ngày cụ thể đi kèm thì dùng on: on Friday evening, on the morning of 5 May. In the night nói về một lúc nào đó trong đêm, thường là một đêm cụ thể (I woke up in the night).
Khi nào không dùng giới từ chỉ thời gian?
Thường không dùng at, on, in trước this, next, last, every, each, all, today, tomorrow, yesterday và tonight (một số cụm cố định như at this moment là ngoại lệ): next Sunday, every morning, last week, tomorrow. Trong văn nói thân mật, nhất là tiếng Anh Mỹ, người ta cũng hay bỏ on trước thứ trong tuần (See you Friday), nhưng người học nên giữ on trong bài viết.
Nên nói at the weekend hay on the weekend?
Tiếng Anh Anh nói at the weekend và at weekends. Tiếng Anh Mỹ nói on the weekend và on weekends. Cả hai đều được hiểu ở mọi nơi; hãy chọn một cách và dùng nhất quán. In the weekend không phải cách nói chuẩn ở cả hai biến thể.
For và during khác nhau thế nào?
For trả lời câu hỏi bao lâu và đi với một khoảng thời gian cụ thể (for two hours). During trả lời câu hỏi khi nào và đi với danh từ chỉ sự kiện hoặc giai đoạn (during the film, during the summer). Không nói during two hours.
Until và by khác nhau thế nào?
Until nói về việc kéo dài liên tục đến một lúc: Wait here until six (đợi đến sáu giờ). By nói về hạn cuối của một việc phải xong: Finish the work by six (xong chậm nhất lúc sáu giờ). Việc có thể xong sớm hơn nhưng không được trễ hơn.
In ten minutes và within ten minutes khác nhau thế nào?
In ten minutes nghĩa là sau mười phút kể từ bây giờ (mười phút nữa). Within ten minutes nghĩa là trong vòng mười phút, tức bất cứ lúc nào trước khi hết mười phút. So sánh: The bus will come in ten minutes (mười phút nữa xe đến) và The bus will come within ten minutes (xe sẽ đến trong vòng mười phút).
On time và in time khác nhau thế nào?
On time là đúng giờ đã định (The train left on time). In time là kịp, đủ sớm để làm việc gì (We arrived in time for the film, nghĩa là phim chưa chiếu). Đến sớm hơn giờ hẹn vẫn là kịp (in time), còn on time nói đến việc xảy ra đúng giờ đã định.
Before và after có đi với một mệnh đề không?
Có. Before và after dùng được như giới từ (before lunch, after school) hoặc như liên từ đứng trước một mệnh đề (before we eat, after he left). Xem trang Mệnh đề thời gian.
Ngày tháng năm đầy đủ dùng giới từ nào?
Dùng on cho ngày đầy đủ: on 5 May 2021 (tiếng Anh Anh) hoặc on May 5, 2021 (tiếng Anh Mỹ). Dùng in khi chỉ nói tháng hoặc năm: in May 2021, in 2021. Không nói on 2021 hay in 5 May.