Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Giới từ và liên từA2

Giới từ chỉ chuyển động

Prepositions of Movement

Cấu trúc trọng tâm
To + nơi đến
From + nơi xuất phát
Into / out of + vào / ra khỏi nơi bao quanh
Onto / off + lên / xuống khỏi bề mặt
Through, across, along, over, under, around, past + đường đi
Up / down + lên / xuống
Towards / away from + về phía / ra xa
Khi là trạng từ, home, there, here, abroad không đi với to: go home, go there, come here
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Giới từ chỉ chuyển động cho biết người hoặc vật đi từ đâu, tới đâu và đi qua đâu. Các cặp quen thuộc là to và from, into và out of, onto và off, up và down, towards và away from. Các giới từ cho đường đi là through (xuyên qua), across (băng ngang), along (dọc theo), over (qua phía trên), under (bên dưới), around (vòng quanh) và past (đi ngang qua). Khi là trạng từ, home, there, here và abroad không đi với to: go home, go there (nhưng go to my home vì lúc đó home là danh từ). Nhóm này thường đi với động từ chuyển động, khác với giới từ chỉ nơi chốn chỉ vị trí.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM24

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

11 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

To và from: nơi đến và nơi xuất phát

To cho biết nơi đến (go to school, walk to the station, fly to Seoul). From cho biết nơi xuất phát (come from Hue, walk from the bank). Hai giới từ này hay đi cùng nhau: from Hue to Da Nang. To đứng sau các động từ chuyển động như go, walk, drive, fly, travel, return.

Minh walks to school every day.

→ Minh đi bộ đến trường mỗi ngày.

The train goes from Hue to Da Nang.

→ Tàu chạy từ Huế đến Đà Nẵng.

Anna is flying to Seoul tomorrow.

→ Ngày mai Anna sẽ bay đến Seoul.

Peter took a taxi from the station to the hotel.

→ Peter đi taxi từ nhà ga đến khách sạn.

2

Home, here, there, abroad, upstairs: không dùng to

Trong các câu chuyển động, home, here, there, abroad, upstairs, downstairs, inside và outside là trạng từ nên không có to đứng trước: go home, come here, go there, go abroad, go upstairs. Với danh từ chỉ nơi thì dùng to: go to the market. Các cụm go to bed, go to school, go to work vẫn dùng to. Khi home có từ sở hữu đứng trước thì là danh từ nên dùng to: go to my home, go to Anna's home.

It is late, so Sara goes home.

→ Trời đã khuya nên Sara về nhà.

Please come here.

→ Xin hãy đến đây.

We went there last year.

→ Năm ngoái chúng tôi đã đến đó.

Hoa goes upstairs and closes the window.

→ Hoa đi lên lầu và đóng cửa sổ lại.

Nam went abroad after he finished school.

→ Nam đã ra nước ngoài sau khi học xong.

3

Into và out of: vào trong và ra khỏi

Into nghĩa là đi từ ngoài vào trong một nơi hoặc một vật; out of nghĩa là đi từ trong ra ngoài. Hai cụm này nhấn mạnh việc đổi vị trí (walk into the room, run out of the house). Giới từ in chỉ vị trí đã ở bên trong (The cat is in the box). Với một số động từ như put, throw, drop, người bản ngữ cũng dùng in thay cho into (put the book in the bag).

The cat jumped into the box.

→ Con mèo nhảy vào cái hộp.

Lan walked into the kitchen.

→ Lan bước vào bếp.

Two boys ran out of the shop.

→ Hai cậu bé chạy ra khỏi cửa hàng.

Hoa took a pen out of her bag.

→ Hoa lấy một cây bút ra khỏi túi của cô ấy.

4

Onto, off và get on, get off, get in, get out of

Onto là chuyển lên một bề mặt (climb onto the wall), off là rời khỏi bề mặt hoặc rời khỏi phương tiện (fall off a bike, get off the bus). Với xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp và xe máy dùng get on (lên) và get off (xuống). Với xe hơi và taxi dùng get in hoặc get into (lên) và get out of (xuống).

The children climbed onto the wall.

→ Bọn trẻ trèo lên bức tường.

Mai fell off her bike.

→ Mai bị ngã xe đạp.

We got on the bus at the market.

→ Chúng tôi lên xe buýt ở chợ.

Anna got off the train at Hue station.

→ Anna xuống tàu ở ga Huế.

Linh got into the taxi.

→ Linh bước vào xe taxi.

Peter got out of the car and locked it.

→ Peter bước ra khỏi xe hơi và khóa xe lại.

5

Up và down: lên và xuống

Up là đi lên, down là đi xuống, dọc theo một vật có độ dốc hoặc có bậc (up the stairs, down the hill). Với đường phố, up the street và down the street thường chỉ là đi dọc theo con đường, không nhất thiết lên hay xuống dốc.

Nam ran up the stairs.

→ Nam chạy lên cầu thang.

She went down the hill to the river.

→ Cô ấy đi xuống đồi để đến sông.

Walk down this street, and you will see the bakery.

→ Hãy đi dọc theo con đường này, rồi bạn sẽ thấy tiệm bánh.

6

Through, across và along

Through là đi xuyên qua bên trong một không gian có hai bên hoặc có bao quanh: đường hầm, rừng, cửa, cửa sổ. Across là băng ngang từ bên này sang bên kia của một mặt phẳng hoặc một đường: sông, đường, cầu, quảng trường. Along là đi theo chiều dài của một vật: dọc con đường, dọc bờ sông. Cross là động từ (cross the road); không nói walk cross the road.

They walked through the forest.

→ Họ đi bộ xuyên qua khu rừng.

The cold wind came through the open window.

→ Gió lạnh thổi qua cửa sổ đang mở.

The children are running across the square.

→ Bọn trẻ đang chạy băng qua quảng trường.

We cycled along the beach for an hour.

→ Chúng tôi đạp xe dọc bãi biển trong một tiếng.

Be careful when you cross the road.

→ Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường.

7

Over, under, around và past

Over là đi qua phía trên một vật hoặc nhảy qua nó (jump over the fence, fly over the city). Under là đi qua bên dưới (go under the bridge). Around là đi vòng quanh một vật hoặc một khu vực (run around the lake); tiếng Anh Anh còn dùng round với nghĩa này. Past là đi ngang qua một nơi mà không dừng lại (walk past the bank). Past là giới từ, còn pass là động từ, nên không nói walk pass the bank.

The horse jumped over the fence.

→ Con ngựa nhảy qua hàng rào.

The boat goes under the bridge.

→ Chiếc thuyền đi dưới cây cầu.

Mai runs around the lake every morning.

→ Mai chạy vòng quanh hồ mỗi sáng.

Walk past the bank, and the station is on your right.

→ Hãy đi ngang qua ngân hàng, rồi nhà ga sẽ ở bên phải bạn.

8

Towards và away from

Towards nghĩa là về phía, đang tiến lại gần nhưng chưa chắc đã tới nơi. Tiếng Anh Anh thường viết towards, tiếng Anh Mỹ thường viết toward, cả hai đều được hiểu. Away from nghĩa là rời xa khỏi.

Peter is walking towards the gate.

→ Peter đang đi về phía cổng.

The ball rolled away from the table.

→ Quả bóng lăn ra xa cái bàn.

The children ran away from the dog.

→ Bọn trẻ chạy ra xa con chó.

9

To và at: đi tới và nhắm vào

To chỉ hướng tới một người hoặc một nơi để người đó nhận hoặc nghe. At chỉ việc nhắm vào để trúng, hoặc nhìn vào. So sánh: throw the ball to Anna (để Anna bắt), throw a stone at the window (nhắm trúng cửa sổ); shout to Tom (để Tom nghe thấy từ xa), shout at Tom (quát Tom, giọng giận).

Tom threw the ball to Anna, and she caught it.

→ Tom ném quả bóng cho Anna và Anna bắt được.

The boy threw a stone at the window.

→ Cậu bé ném một hòn đá vào cửa sổ.

Please do not shout at the children.

→ Xin đừng quát bọn trẻ.

Mai shouted to her friend across the street.

→ Mai gọi lớn cho bạn mình ở bên kia đường.

10

Arrive, get to và reach: đến nơi

Arrive cần in hoặc at, không dùng to (cách chọn in hay at xem trang Giới từ chỉ nơi chốn). Get to đi với to, còn reach đi thẳng với nơi đến, không có giới từ (reach the airport). Với here, there và home thì không có giới từ: get there, arrive home.

Our plane arrived in London at noon.

→ Máy bay của chúng tôi đã đến London vào buổi trưa.

The guests arrived at the hotel late.

→ Các vị khách đã đến khách sạn trễ.

How do I get to the post office?

→ Tôi đến bưu điện bằng cách nào?

It took us an hour to reach the airport.

→ Chúng tôi mất một tiếng để đến sân bay.

Anna got home at ten.

→ Anna về đến nhà lúc mười giờ.

11

Chỉ đường bằng giới từ chuyển động

Khi chỉ đường, người ta kết hợp động từ và giới từ chuyển động: go along, go past, go through, cross the road, turn left at the corner. Tiếng Anh Anh nói go straight on, tiếng Anh Mỹ nói go straight ahead; cả hai đều được hiểu.

Go along this road and turn left at the traffic lights.

→ Hãy đi dọc con đường này và rẽ trái ở chỗ đèn giao thông.

Cross the road, and the library is on your right.

→ Hãy băng qua đường, rồi thư viện nằm ở bên phải bạn.

Go through the park and walk past the school.

→ Hãy đi xuyên qua công viên và đi ngang qua trường học.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 14 / 14 mục (Tổng kho: 14)
Giới từÝ nghĩaVí dụGhi chú
toĐến, tới nơiWe drove to the lake.Khi là trạng từ, home, here, there, abroad không đi với to
fromTừ nơi xuất phátThe train comes from Hanoi.from ... to ...
intoVào trongHe ran into the house.Trái nghĩa với out of
out ofRa khỏiLan came out of the room.get out of the car
ontoLên trên bề mặtThe cat jumped onto the sofa.Trái nghĩa với off
offRời khỏi bề mặt, xuống xeThe book fell off the shelf.get off the bus
up, downLên, xuốngShe ran down the stairs.up the street, down the street: dọc theo đường
throughXuyên qua một không gian bao quanhThe path goes through the forest.tunnel, forest, door, window
acrossBăng ngangHe swam across the river.road, river, bridge, square
alongDọc theoThe road goes along the beach.Theo chiều dài của đường, sông, bờ
over, underQua phía trên, qua bên dướiThe cat went under the fence.jump over the fence
aroundVòng quanhThey drove around the park.Tiếng Anh Anh còn nói round
pastĐi ngang quaShe walked past the shop.past là giới từ, pass là động từ
towards, away fromVề phía, ra xaHe ran towards the door.Tiếng Anh Mỹ thường viết toward

Lưu ý: Các cặp trái nghĩa cần nhớ: to và from, into và out of, onto và off, up và down, towards và away from. Khi là trạng từ, home, here, there, abroad, upstairs, downstairs không đi với to. Với phương tiện: get on và get off cho xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp, xe máy; get in (hoặc get into) và get out of cho xe hơi và taxi.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

7 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1We reached to the airport at six.We reached the airport at six.Reach đi thẳng với nơi đến, không có to (reach the airport). Muốn dùng giới từ thì dùng arrive at hoặc get to.
2I go to home after class.I go home after class.Home trong câu này là trạng từ nên không có to. Tương tự: go there, come here, go abroad, go upstairs.
3I went to there yesterday.I went there yesterday.There đã mang nghĩa đến đó nên không thêm to. Thêm to vào trước there là lỗi thường gặp.
4Walk pass the market and turn left.Walk past the market and turn left.Past là giới từ nghĩa là ngang qua. Pass là động từ (pass the salt, pass the exam), nên không dùng sau walk.
5Ken got on his car and drove away.Ken got in his car and drove away.Với xe hơi và taxi dùng get in hoặc get into (lên xe) và get out of (xuống xe). Get on his car nghĩa là trèo lên nóc xe. Get on dùng cho xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp.
6The children walked cross the road.The children walked across the road.Across là giới từ nghĩa là băng ngang. Cross là động từ (cross the road), nên không đứng sau walked để làm giới từ.
7We walk through the bridge every day.We walk across the bridge every day.Through dùng khi đi xuyên qua một không gian có bao quanh như đường hầm hoặc rừng. Cầu thì người ta đi băng ngang nên dùng across hoặc over.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Minh left home at seven and walked to the bus station.”

→ Minh rời nhà lúc bảy giờ và đi bộ đến bến xe buýt.

“He got on the bus and sat next to a window.”

→ Anh ấy lên xe buýt và ngồi cạnh cửa sổ.

“The bus drove through the city and over a long bridge.”

→ Xe buýt chạy xuyên qua thành phố và qua một cây cầu dài.

“Then it went along the coast for two hours.”

→ Sau đó xe chạy dọc bờ biển trong hai tiếng.

“After that, it climbed up a steep hill.”

→ Sau đó, xe leo lên một ngọn đồi dốc.

“At noon, Minh got off the bus in Hue.”

→ Vào buổi trưa, Minh xuống xe buýt ở Huế.

“He walked past the market and across the bridge to his hotel.”

→ Anh ấy đi ngang qua chợ, rồi băng qua cầu để đến khách sạn của mình.

“Minh went into the hotel and up the stairs to his room.”

→ Minh bước vào khách sạn và đi lên cầu thang để đến phòng của mình.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Lan lives in Da Lat. Yesterday she went _____ Nha Trang by car.

Câu 2: Ken has finished all his work, so he is going _____ now.

Câu 3: The train goes _____ a long, dark tunnel and comes out on the other side.

Câu 4: Huy did not stop at the farm. He just ran _____ it.

Câu 5: Nam was on the bus. When it stopped at the market, he got _____ the bus and walked home.

Câu 6: Anna stopped her car and got _____ the car.

Câu 7: Tom wants Anna to catch the ball, so he throws it _____ her.

Câu 8: The temple is at the top of the hill, and we are at the bottom, so we must walk _____ the steps.

Câu 9: We walked _____ the river on a path from the old temple to the market.

Câu 10: The path goes in a circle. Every morning Lan runs _____ the lake and finishes where she started.

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

In và into khác nhau thế nào?

In chỉ vị trí đã ở bên trong (The cat is in the box). Into chỉ chuyển động từ ngoài vào trong (The cat jumped into the box). Muốn nói đi vào một căn phòng, nói walk into the room; walk in the room thường nghĩa là đi lại bên trong phòng. Với put, throw, drop, người bản ngữ cũng nói in: put the book in the bag.

On và onto khác nhau thế nào?

On chỉ vị trí trên một bề mặt (The book is on the table). Onto chỉ chuyển động lên bề mặt đó (The cat jumped onto the table). Trong nhiều câu người bản ngữ cũng dùng on, nhưng onto rõ nghĩa hơn khi muốn nói việc đổi chỗ.

Vì sao nói go home mà không nói go to home?

Home trong câu go home là trạng từ, đã mang nghĩa về nhà nên không cần to. Cũng vậy với here, there, abroad, upstairs và downstairs: come here, go there, go abroad. Với danh từ chỉ nơi thì vẫn dùng to: go to school, go to the market. Khi home có từ sở hữu đứng trước (my home, Anna's home) thì home là danh từ nên cũng dùng to: go to my home.

Khi nào dùng get on, khi nào dùng get in?

Get on và get off dùng cho phương tiện lớn hoặc có chỗ để đứng, đi lại (bus, train, plane) và cho xe hai bánh (bike, motorbike). Get in (hoặc get into) và get out of dùng cho xe hơi và taxi.

Through, across và over khác nhau thế nào?

Through là xuyên qua bên trong một không gian bao quanh (through the tunnel, through the forest). Across là băng ngang một mặt phẳng hoặc một đường từ bên này sang bên kia (across the road, across the square). Over là qua phía trên một vật hoặc nhảy qua nó (over the fence); với cầu và sông, across và over nhiều khi thay nhau được.

Past và pass khác nhau thế nào?

Past là giới từ nghĩa là ngang qua (walk past the bank). Pass là động từ nghĩa là đi qua, chuyền hoặc thi đậu (pass the salt, pass the exam). Có thể nói walk past the bank hoặc pass the bank, nhưng không nói walk pass the bank.

Get to, reach và arrive khác nhau thế nào?

Cả ba đều nghĩa là đến nơi. Arrive cần in hoặc at (arrive at the station). Get to đi với to (get to the station). Reach đi thẳng với nơi đến, không có giới từ (reach the station). Với here, there và home thì không có giới từ: get there, arrive home.

Towards và toward khác nhau không?

Nghĩa giống nhau, đều là về phía. Tiếng Anh Anh thường viết towards, tiếng Anh Mỹ thường viết toward. Cả hai đều được hiểu ở mọi nơi.

Around và round khác nhau không?

Nghĩa giống nhau khi nói đi vòng quanh. Tiếng Anh Anh hay dùng round (run round the track), tiếng Anh Mỹ hay dùng around. Around dùng được ở cả hai biến thể nên an toàn hơn.

Throw to và throw at khác nhau thế nào?

Throw to someone là ném cho người đó để họ bắt (Tom threw the ball to Anna). Throw something at someone hoặc something là ném nhắm trúng (throw a stone at the window). Tương tự, shout to là gọi to cho ai nghe thấy, còn shout at là quát giận ai.

Up the street và down the street nghĩa là gì?

Cả hai thường chỉ là đi dọc theo con đường, không nhất thiết lên hay xuống dốc. Ví dụ The bakery is down this street nghĩa là tiệm bánh ở phía trước, dọc theo con đường này. Up và down với cầu thang hoặc đồi thì mới là lên và xuống thật.

Học tiếp trong lộ trình

Giới từ và liên từ →