Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Thể bị độngB2

Bị động ở các thì và với khuyết thiếu

Passive Voice: Tenses and Modals

Cấu trúc trọng tâm
Công thức chung:S + be (đúng thì) + V3 (+ by + tác nhân)
Khuyết thiếu:modal + be + V3
Khuyết thiếu quá khứ:modal + have been + V3
Nguyên mẫu:to be + V3
Danh động từ:being + V3
Thân mật:S + get + V3
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Thể bị động ở các thì thường dùng be chia theo thì của câu chủ động, cộng V3: is cleaned, was cleaned, has been cleaned, is being cleaned, will be cleaned. Với động từ khuyết thiếu dùng modal + be + V3 (must be done) hoặc modal + have been + V3 (should have been done). Nguyên mẫu bị động là to be done, danh động từ bị động là being done. Get + V3 là cách nói thân mật. By thường chỉ cần khi tác nhân là thông tin mới hoặc quan trọng.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM25

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

8 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Công thức chung: be (đúng thì) + V3

Muốn chuyển một động từ sang bị động, giữ thì của câu chủ động ở động từ be rồi thêm V3 của động từ chính. Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ. Thường chỉ động từ có tân ngữ (ngoại động từ) mới có bị động. Ở thì đơn và thì hoàn thành: hiện tại đơn là am, is, are + V3; quá khứ đơn là was, were + V3; hiện tại hoàn thành là has, have been + V3; quá khứ hoàn thành là had been + V3. Kết cấu cơ bản xem thêm trang Thể bị động.

Rice is grown in the Mekong Delta.

→ Lúa gạo được trồng ở đồng bằng sông Cửu Long.

The bridge was built last year.

→ Cây cầu đã được xây vào năm ngoái.

The invitations have been sent.

→ Thiệp mời đã được gởi đi.

By the time the guests arrived, the tables had been set.

→ Lúc khách đến, các bàn đã được dọn sẵn.

Dinner is served at seven every evening.

→ Bữa tối được phục vụ lúc bảy giờ mỗi tối.

2

Thì tiếp diễn và tương lai: is being, will be

Hiện tại tiếp diễn bị động: am, is, are being + V3. Quá khứ tiếp diễn bị động: was, were being + V3. Tương lai với will: will be + V3 (phủ định won't be + V3). Với be going to: am, is, are going to be + V3. Tương lai hoàn thành: will have been + V3. Các dạng hoàn thành tiếp diễn và tương lai tiếp diễn ở bị động (has been being done, will be being done) rất hiếm và nặng nề, nên thường viết lại câu cho đơn giản hơn.

A new library is being built near my school.

→ Một thư viện mới đang được xây gần trường tôi.

When we arrived, the rooms were being cleaned.

→ Khi chúng tôi đến, các phòng đang được dọn.

The results will be announced on Friday.

→ Kết quả sẽ được công bố vào thứ Sáu.

The match is going to be postponed because of the rain.

→ Trận đấu sắp bị hoãn vì trời mưa.

By next June, the road will have been repaired.

→ Đến tháng Sáu tới, con đường sẽ được sửa xong.

3

Động từ khuyết thiếu: modal + be + V3

Khuyết thiếu ở hiện tại và tương lai: modal + be + V3 (must be signed, can be recycled, should be washed, may be cancelled). Khuyết thiếu ở quá khứ: modal + have been + V3 (should have been sent, could have been avoided, must have been stolen). Bán khuyết thiếu cũng theo cách này: have to be done, ought to be done, needs to be done. Phủ định đặt not sau modal: cannot be done, should not have been left. Xem thêm trang Động từ khuyết thiếu với quá khứ. Lưu ý: ở quá khứ, suy đoán khẳng định dùng must have been, could have been, might have been; can chỉ có dạng phủ định can't have been; have to chuyển thành had to be done.

The form must be signed by a parent.

→ Mẫu đơn này phải được phụ huynh ký tên.

Fruit should be washed before it is eaten.

→ Trái cây nên được rửa trước khi ăn.

The match may be cancelled if it rains.

→ Trận đấu có thể bị hủy nếu trời mưa.

That job can't be done in one day.

→ Việc đó không thể làm xong trong một ngày.

The reports should have been sent on Monday.

→ Lẽ ra các báo cáo phải được gởi vào thứ Hai.

The window must have been broken during the night.

→ Cửa sổ chắc hẳn đã bị vỡ trong đêm.

The accident could have been avoided.

→ Tai nạn đó lẽ ra đã có thể tránh được.

4

Nguyên mẫu bị động: to be + V3

Sau những động từ và tính từ đi với to-V, dạng bị động là to be + V3 (to have been + V3 khi nói về việc đã xảy ra trước). Dùng khi chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động: want to be told, hope to be chosen, need to be done. Cũng hay gặp sau danh từ trong mẫu there is... to be done.

I don't want to be disturbed while I'm working.

→ Tôi không muốn bị làm phiền khi đang làm việc.

She hopes to be chosen for the team.

→ Cô ấy hy vọng được chọn vào đội.

The room needs to be cleaned before the guests arrive.

→ Căn phòng cần được dọn trước khi khách đến.

There is still a lot of work to be done.

→ Vẫn còn nhiều việc phải làm.

5

Danh động từ bị động: being + V3

Sau giới từ và sau những động từ đi với V-ing (enjoy, hate, like, avoid, risk, remember, mind), dạng bị động là being + V3. Dùng khi nói về việc mình hay ai đó bị người khác làm gì. Khi việc bị động đã xảy ra trước thì dùng having been + V3.

Nobody likes being laughed at.

→ Không ai thích bị cười nhạo.

He avoids being photographed.

→ Anh ấy tránh bị chụp hình.

She was happy about being invited.

→ Cô ấy vui vì được mời.

I remember being taken to the zoo as a child.

→ Tôi nhớ hồi nhỏ mình được dẫn đi sở thú.

They left without being seen.

→ Họ đã rời đi mà không bị ai nhìn thấy.

6

Get-passive: get + V3

Trong văn nói và văn viết thân mật, get + V3 thay cho be + V3 để nhấn mạnh việc xảy ra với ai đó, thường là việc ngoài ý muốn hoặc một thay đổi: get hurt, get lost, get stolen, get fired, get promoted. Get + V3 thường không nêu tác nhân; nếu cần nêu thì vẫn dùng by. Một số cụm gần như cố định: get married, get dressed. Phủ định và câu hỏi dùng do: The window didn't get fixed. How did the glass get broken? Trong văn viết trang trọng nên dùng be.

My bag got stolen on the bus.

→ Cái túi của tôi bị mất cắp trên xe buýt.

Two players got injured during the match.

→ Hai cầu thủ đã bị thương trong trận đấu.

He got promoted after only one year.

→ Anh ấy được thăng chức chỉ sau một năm.

Be careful, or you'll get hurt.

→ Cẩn thận, không thì bạn sẽ bị thương đó.

Minh and Lan got married last June.

→ Minh và Lan đã cưới nhau vào tháng Sáu vừa rồi.

7

Khi nào dùng bị động, khi nào thêm by

Dùng bị động khi không biết ai làm (My bike was stolen), khi người làm không quan trọng hoặc đã rõ (The road is closed), khi muốn nhấn mạnh việc đã xảy ra hơn người làm (văn bản khoa học, báo chí, thông báo), hoặc khi muốn đặt thông tin đã biết ở đầu câu. Thường chỉ thêm by + tác nhân khi tác nhân là thông tin mới, bất ngờ hoặc quan trọng. Dụng cụ do người dùng thì dùng with (opened with a knife); vật hay hiện tượng tự gây tác động thì dùng by (broken by a stone, damaged by the storm); cách thức như by hand, by post cũng dùng by.

My bike was stolen last night.

→ Xe đạp của tôi bị mất cắp tối qua.

The song was written by a ten-year-old girl.

→ Bài hát này do một bé gái mười tuổi sáng tác.

The samples were heated to eighty degrees.

→ Các mẫu thử đã được đun nóng đến tám mươi độ.

The envelope was opened with a knife.

→ Phong bì đã được mở bằng một con dao.

Visitors are asked to leave their bags at the desk.

→ Khách tham quan được yêu cầu gởi túi ở quầy.

8

Phủ định, câu hỏi và động từ không có bị động

Phủ định: đặt not sau trợ động từ đầu tiên (The report was not finished). Câu hỏi: đảo trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ, còn be, been, being và V3 đứng sau chủ ngữ (Has the report been sent? When will the results be announced?). Động từ không có tân ngữ (nội động từ) như happen, arrive, appear, die, fall, rise, seem thì không có bị động: nói The accident happened, không nói The accident was happened.

Has the report been sent yet?

→ Báo cáo đã được gởi chưa?

The windows were not cleaned last week.

→ Tuần trước, các cửa sổ không được lau.

When will the winners be announced?

→ Khi nào những người thắng cuộc sẽ được công bố?

Was the window broken by the storm?

→ Cửa sổ có bị vỡ vì cơn bão đó không?

A strange thing happened to me on the way home.

→ Trên đường về nhà, tôi đã gặp một chuyện lạ.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 14 / 14 mục (Tổng kho: 14)
Thì hoặc dạngCấu trúc bị độngVí dụGhi chú
Hiện tại đơnam/is/are + V3English is spoken here.Hỏi: Is English spoken here?
Quá khứ đơnwas/were + V3The cake was eaten quickly.Phủ định: was not eaten (wasn't eaten)
Hiện tại tiếp diễnam/is/are + being + V3The car is being washed.Việc đang diễn ra
Quá khứ tiếp diễnwas/were + being + V3The road was being repaired.Việc đang diễn ra tại một mốc quá khứ
Hiện tại hoàn thànhhave/has + been + V3The door has been locked.Không có dạng is been
Quá khứ hoàn thànhhad + been + V3The work had been finished.Việc xảy ra trước một mốc quá khứ
Tương lai với willwill + be + V3The room will be cleaned.Phủ định: won't be cleaned
Tương lai với be going toam/is/are + going to + be + V3A bridge is going to be built.Dự định hoặc dự đoán có căn cứ
Tương lai hoàn thànhwill + have + been + V3The work will have been done by Friday.Xong trước một mốc ở tương lai
Khuyết thiếu (hiện tại, tương lai)modal + be + V3It can be fixed.must, can, should, may, might, could, would, have to, ought to
Khuyết thiếu (quá khứ)modal + have been + V3It should have been fixed.Phủ định: should not have been fixed
Nguyên mẫuto be + V3I want to be told.Việc đã xảy ra: to have been + V3
Danh động từbeing + V3I hate being kept waiting.Việc đã xảy ra: having been + V3
Get-passiveget/gets/got + V3She got hurt.Thân mật; phủ định và câu hỏi dùng do, does, did

Lưu ý: V3 của động từ bất quy tắc phải học riêng (build, built; steal, stole, stolen; write, wrote, written; see, saw, seen), xem trang Bảng động từ bất quy tắc. Be trong bị động chia theo thì và theo chủ ngữ mới (The window was cleaned, The windows were cleaned). Tiếng Việt có hai từ bị và được: bị thường dùng cho việc không mong muốn (xe đạp bị mất cắp), được cho việc có lợi hoặc trung tính (báo cáo được duyệt). Tiếng Anh dùng chung một cấu trúc be + V3 cho cả hai, nên chọn bị hay được theo nghĩa của câu khi dịch. Trong câu đầy đủ, thể bị động cần be (hoặc get) cộng V3; thiếu be là lỗi hay gặp. Bị động với it (It is said that...) và have something done xem trang Thể sai khiến và bị động đặc biệt.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

10 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1The bridge is been repaired.The bridge is being repaired.Is been không tồn tại. Việc đang diễn ra dùng is being + V3: is being repaired. Việc đã xong dùng has been + V3: has been repaired.
2The school was build last year.The school was built last year.Sau was phải dùng V3. V3 của build là built, còn build là V1.
3The accident was happened last night.The accident happened last night.Happen không có tân ngữ nên không có bị động. Dùng happened ở thể chủ động.
4My phone stole yesterday.My phone was stolen yesterday.Điện thoại bị lấy cắp nên câu phải ở thể bị động: was stolen. Stole là V2 của steal, và chủ ngữ my phone không thể tự lấy cắp.
5The results will announce next week.The results will be announced next week.Bị động ở tương lai là will be + V3. Thiếu be thì câu thành chủ động và sai nghĩa.
6The parcels should have delivered yesterday.The parcels should have been delivered yesterday.Khuyết thiếu bị động ở quá khứ là modal + have been + V3. Câu sai thiếu been.
7Has been the form signed?Has the form been signed?Trong câu hỏi bị động, trợ động từ đầu tiên (has) đứng trước chủ ngữ, còn been và V3 đứng sau chủ ngữ.
8I hate interrupted when I speak.I hate being interrupted when I speak.Sau hate cần V-ing, và dạng bị động của V-ing là being + V3. Chỉ để V3 thì thiếu being.
9English speaks in many countries.English is spoken in many countries.Tiếng Anh được nói nên câu phải ở thể bị động: is spoken. Speaks là chủ động, mà English không thể tự nói.
10The room is cleaning every day.The room is cleaned every day.Is cleaning là hiện tại tiếp diễn chủ động, nghĩa là căn phòng đang tự dọn. Việc căn phòng được dọn hằng ngày dùng is cleaned.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“The room is cleaned every morning.”

→ Căn phòng được dọn mỗi sáng.

“This table was made by hand.”

→ Chiếc bàn này được làm thủ công.

“The package has not been delivered yet.”

→ Gói hàng vẫn chưa được giao.

“Dinner will be served at seven.”

→ Bữa tối sẽ được phục vụ lúc bảy giờ.

“The tickets should have been booked earlier.”

→ Lẽ ra vé phải được đặt sớm hơn.

“She doesn't like being told what to do.”

→ Cô ấy không thích bị bảo phải làm gì.

“The meeting was cancelled because of the storm.”

→ Cuộc họp đã bị hủy vì cơn bão.

“Smoking is not allowed in this building.”

→ Không được phép hút thuốc trong tòa nhà này.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
Câu bị động có bybe + V3 + by + tác nhân
Nguồn & Kho câu

For example, black people have been dehumanized by racist images comparing them to apes.

→ Ví dụ, người da đen đã bị mất nhân tính bởi những hình ảnh phân biệt chủng tộc so sánh họ với loài khỉ.

DehumanizationXem 12.983 câu →

The effectiveness of the video conferencing is limited by a couple of key items.

→ Hiệu quả của hội nghị truyền hình bị hạn chế bởi một số điểm chính.

K-12 School Computer Networking/Chapter 25/Distance Learning and K-12 Feedback -- John RogenerXem 12.983 câu →

Thirdly, they refused to be silenced by any fines; they paid and spoke on.

→ Thứ ba, họ không chịu im lặng trước bất kỳ khoản tiền phạt nào; họ trả tiền và nói chuyện tiếp.

The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848Xem 12.983 câu →

Surely they had been displaced by a foot, and that a foot passing above.

→ Chắc chắn họ đã bị dịch chuyển bởi một bước chân, và một bước chân đó đã vượt qua phía trên.

In the Roar of the SeaXem 12.983 câu →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Câu bị động có bybe + V3 + by + tác nhânNêu rõ người hoặc vật gây ra hành động.12.983 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: The old bridge _____ by workers right now, so please use the other road.

Câu 2: My bike isn't here. It _____ while I was inside the shop.

Câu 3: Your passport must _____ at the gate.

Câu 4: The invitations were not sent in time. They should _____ last week.

Câu 5: Tom doesn't want _____ by phone calls during dinner.

Câu 6: Lan hates _____ when to go to bed by her parents.

Câu 7: Be careful with that glass, or it will get _____.

Câu 8: _____ the tickets _____ yet?

Câu 9: Something unexpected _____ during the meeting yesterday.

Câu 10: The results _____ by the school on its website next Monday.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Cách chuyển một câu chủ động sang bị động ở các thì như thế nào?

Làm theo bốn bước: tìm tân ngữ của câu chủ động để làm chủ ngữ mới; xác định thì của động từ chủ động; chia be theo thì đó và theo chủ ngữ mới; thêm V3 của động từ chính. Tác nhân có thể bỏ hoặc đưa vào sau by. Ví dụ: Someone has cleaned the room thành The room has been cleaned.

Khi nào dùng be, been và being?

Been đi sau have, has, had trong thì hoàn thành (has been done). Being đi sau am, is, are, was, were trong thì tiếp diễn (is being done) và sau giới từ hoặc động từ cần V-ing (hate being told). Be đi sau will, động từ khuyết thiếu và to (will be done, must be done, to be done).

Bị động với động từ khuyết thiếu viết thế nào?

Hiện tại và tương lai: modal + be + V3 (must be signed). Quá khứ: modal + have been + V3 (should have been sent). Phủ định đặt not sau modal: cannot be done, should not have been left.

Động từ nào không có bị động?

Động từ không có tân ngữ (nội động từ) như happen, arrive, appear, die, fall, rise, seem. Một số động từ có tân ngữ cũng không dùng bị động với nghĩa của chúng, ví dụ have chỉ sở hữu (He has a car) và resemble.

Get-passive khác be-passive thế nào?

Get + V3 thân mật hơn và nhấn mạnh việc xảy ra với ai đó, thường là việc ngoài ý muốn hoặc một thay đổi: He got fired. Be + V3 trung tính hơn và dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết. Trong bài viết trang trọng nên dùng be.

Khi nào nên thêm by vào câu bị động?

Thường chỉ khi tác nhân là thông tin mới, bất ngờ hoặc quan trọng: The song was written by a ten-year-old girl. Khi không biết người làm, người làm không quan trọng hoặc đã rõ thì bỏ by: My bike was stolen.

Nguyên mẫu bị động và danh động từ bị động dùng khi nào?

Nguyên mẫu bị động (to be + V3) dùng sau động từ hoặc tính từ đi với to-V: I want to be told. Danh động từ bị động (being + V3) dùng sau giới từ hoặc động từ đi với V-ing: I hate being interrupted. Cả hai nói về việc chủ ngữ bị người khác tác động.

Bị và được trong tiếng Việt tương ứng với gì trong tiếng Anh?

Tiếng Anh dùng chung be + V3 cho cả hai. Khi dịch sang tiếng Việt, chọn bị cho việc không mong muốn (My bike was stolen: xe đạp của tôi bị mất cắp) và được cho việc có lợi hoặc trung tính (The report was approved: báo cáo đã được duyệt).

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn và tương lai tiếp diễn có bị động không?

Về hình thức có (has been being repaired, will be being repaired) nhưng rất hiếm và nặng nề. Người bản ngữ thường viết lại câu hoặc dùng thì đơn giản hơn.

Bị động có dùng trong bài viết học thuật không?

Có, nhất là khi người làm không quan trọng hoặc khi mô tả quy trình: The samples were heated. Tuy nhiên dùng quá nhiều bị động làm câu nặng nề, nên giữ thể chủ động khi tác nhân quan trọng.

Học tiếp trong lộ trình

Thể bị động →