trumpery
danh từ (n)
Trumpery có nghĩa là trumpery (danh từ) có nghĩa là đồ vật trang trí không có giá trị lớn, đồ vật trang trí không có giá trị lớn.
Định nghĩa Anh – Anh: Ornamental objects of no great value.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.trumperydanh từ (n)
Ornamental objects of no great value.
Đồ vật trang trí không có giá trị lớn.
- •
It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •talking nonsense861 lần trong kho sách
- •pooh nonsense211 lần trong kho sách
- •talk nonsense1.046 lần trong kho sách
- •sheer nonsense167 lần trong kho sách
- •
- 2.trumperydanh từ (n)
Nonsensical talk or writing.
Nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.
- 3.trumperydanh từ (n)
Nonsensical talk or writing.
Nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.
Từ nguyên học (Etymology): trumpery
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
nonsense ↔ trumpery
Mục từ "trumpery" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nonsense, rubbish, trash" (đồ vật trang trí không có giá trị lớn).
Họ từ & Biến thể từ loại: trumpery
Họ từ của "trumpery" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: nonsense: danh từ (n), rubbish: danh từ (n), trash: danh từ (n).
một thông điệp dường như không truyền tải ý nghĩa gì
It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.
Nguồn: LM (Leslie Moore): Aunt Olive in Bohemia
vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý
My correspondence is just the usual sort of rubbish, invitations and gossip.
Nguồn: Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): The Black Box
vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý
The contrary, whereunto is prolongation of magistracy, which, trashing the wheel of rotation, destroys the life or natural motion of a commonwealth.
Nguồn: Harrington, James: The Commonwealth of Oceana
Cụm từ & Collocations: trumpery
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "trumpery". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- talking nonsense
- pooh nonsense
- talk nonsense
- sheer nonsense
Đồng nghĩa & Sắc thái: trumpery
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "trumpery" phân theo từng nét nghĩa (đồ vật trang trí không có giá trị lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "trumpery" ở nét nghĩa "đồ vật trang trí không có giá trị lớn" (ngoài ra "nonsense" còn biểu thị: một thông điệp dường như không truyền tải ý nghĩa gì).
“It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "trumpery" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ vật trang trí không có giá trị lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "trumpery" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ vật trang trí không có giá trị lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "trumpery" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ vật trang trí không có giá trị lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "trumpery" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ vật trang trí không có giá trị lớn.
Câu dẫn chứng văn học: trumpery
12 câu trong kho sách →It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things."I never heard such nonsense in my life," put in Mrs. Jahore, who was small and sultry.One of them could enter into all her habitual chatter, and give her all her nonsense back.I know you pose as an honest man, but, pshaw! let there be no nonsense between us.“I didn’t meet any one but the Episcopalian minister, and he loves nonsense, and the grocer’s boy, and he grinned; he loved it!Will ye come back, or will ye not--and are ye true, or are ye not--and all such moonshine nonsense."Your father, may the kingdom of heaven be his, did not go in for nonsense of that kind."“Nonsense, child, that is a miserable mad woman;” he laughed dismally.Đọc mở rộng theo CEFR: trumpery
Từ vựng bậcB1→“It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.”
Nguồn: LM (Leslie Moore): Aunt Olive in Bohemia
“"I never heard such nonsense in my life," put in Mrs. Jahore, who was small and sultry.”
Nguồn: Knight, Damon: The Star Beast
Cấu trúc & Vận dụng: “trumpery”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “trumpery” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “trumpery”
Dữ liệu từ nguyên: nonsense ↔ trumpery
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “trumpery”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “trumpery” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “trumpery”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
trumpery (danh từ): đồ vật trang trí không có giá trị lớn
Định nghĩa tiếng Anh: Ornamental objects of no great value.
nonsense ↔ trumpery
Họ từ trong dữ liệu: nonsense: danh từ (n) · rubbish: danh từ (n) · trash: danh từ (n)
talking nonsense
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "trumpery" trong câu.
pooh nonsense
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "trumpery" trong câu.
talk nonsense
Nét nghĩa mở rộng: nonsensical talk or writing (nói chuyện hoặc viết vô nghĩa)
Ứng dụng & Mở rộng: “trumpery”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “trumpery” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “trumpery”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “trumpery” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “trumpery” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: trumpery
Hỏi đáp trọng tâmtrumpery nghĩa là gì (meaning & definition)?
trumpery (danh từ) có nghĩa là đồ vật trang trí không có giá trị lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nonsense"). ornamental objects of no great value
Từ trumpery là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "trumpery" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ trumpery theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: đồ vật trang trí không có giá trị lớn (Ví dụ: “It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa - Nét nghĩa 3 [B1]: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ trumpery:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ trumpery:
talking nonsense; pooh nonsense; talk nonsense; sheer nonsense
trumpery được dùng trong câu như thế nào?
It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things. (LM, Aunt Olive in Bohemia. Nguồn: Project Gutenberg #63045.; Nguyên văn tiếng Anh)