wish-wash
danh từ (n)
Wish-wash có nghĩa là wish-wash (danh từ) có nghĩa là nói chuyện hoặc viết vô nghĩa, nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.
Định nghĩa Anh – Anh: Nonsensical talk or writing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wish-washdanh từ (n)
Nonsensical talk or writing.
Nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.
- •
You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.
Bạn có thể phải đối mặt với nguy cơ nó có thể đọng lại trên tay bạn như một thứ rác rưởi hư hỏng, như thứ rác rưởi hôi hám.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •heaps of rubbish162 lần trong kho sách
- •heap of rubbish224 lần trong kho sách
- •rubbish heaps91 lần trong kho sách
- •rubbish heap168 lần trong kho sách
- •piles of rubbish46 lần trong kho sách
- •pile of rubbish81 lần trong kho sách
- •
- 2.wish-washdanh từ (n)
Nonsensical talk or writing.
Nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.
Từ nguyên học (Etymology): wish-wash
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
rubbish ↔ wish-wash
Mục từ "wish-wash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rubbish, trash" (nói chuyện hoặc viết vô nghĩa).
Họ từ & Biến thể từ loại: wish-wash
Họ từ của "wish-wash" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: rubbish: danh từ (n), trash: danh từ (n).
vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý
My correspondence is just the usual sort of rubbish, invitations and gossip.
Nguồn: Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): The Black Box
vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý
The contrary, whereunto is prolongation of magistracy, which, trashing the wheel of rotation, destroys the life or natural motion of a commonwealth.
Nguồn: Harrington, James: The Commonwealth of Oceana
Cụm từ & Collocations: wish-wash
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wish-wash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- heaps of rubbish
- heap of rubbish
Five minutes of Flynt's talk turned my books into a heap of rubbish.
Flynt, Josiah: My Life
- rubbish heaps
- rubbish heap
- piles of rubbish
- pile of rubbish
Đồng nghĩa & Sắc thái: wish-wash
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wish-wash" phân theo từng nét nghĩa (nói chuyện hoặc viết vô nghĩa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wish-wash" ở nét nghĩa "nói chuyện hoặc viết vô nghĩa" (ngoài ra "rubbish" còn biểu thị: vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý).
“My correspondence is just the usual sort of rubbish, invitations and gossip.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wish-wash" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wish-wash" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.
Đồng nghĩa với "wish-wash" ở nét nghĩa "nói chuyện hoặc viết vô nghĩa" (ngoài ra "trash" còn biểu thị: vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý).
“The contrary, whereunto is prolongation of magistracy, which, trashing the wheel of rotation, destroys the life or natural motion of a commonwealth.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wish-wash" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.
Câu dẫn chứng văn học: wish-wash
12 câu trong kho sách →You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.Bạn có thể phải đối mặt với nguy cơ nó có thể đọng lại trên tay bạn như một thứ rác rưởi hư hỏng, như thứ rác rưởi hôi hám.
My correspondence is just the usual sort of rubbish--invitations and gossip.It's got to become like dynamite, and blow up the rubbish--its own rubbish first, then the world's....'Five minutes of Flynt's talk turned my books into a heap of rubbish.She hugged him, wheel and all, and began turning over the rubbish with great delight.In one corner stood an old and useless bath, in another two broken bedsteads; the rough flooring was littered with rubbish.Then he, having a dirt brush in his hand, opened the windows and began to brush the dust and rubbish from the room."Oh, it is all rubbish!" he declared again, and then went to his own rooms.Đọc mở rộng theo CEFR: wish-wash
Từ vựng bậcB1→“You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.”
Bạn có thể phải đối mặt với nguy cơ nó có thể đọng lại trên tay bạn như một thứ rác rưởi hư hỏng, như thứ rác rưởi hôi hám.
Nguồn: Jókai, Mór: Timar's Two Worlds
“You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.”
Bạn có thể phải đối mặt với nguy cơ nó có thể đọng lại trên tay bạn như một thứ rác rưởi hư hỏng, như thứ rác rưởi hôi hám.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “wish-wash”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wish-wash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wish-wash”
Dữ liệu từ nguyên: rubbish ↔ wish-wash
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wish-wash”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wish-wash” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wish-wash”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wish-wash (danh từ): nói chuyện hoặc viết vô nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh: Nonsensical talk or writing.
rubbish ↔ wish-wash
Họ từ trong dữ liệu: rubbish: danh từ (n) · trash: danh từ (n)
heaps of rubbish
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wish-wash" trong câu.
heap of rubbish
“Five minutes of Flynt's talk turned my books into a heap of rubbish.”
rubbish heaps
Nét nghĩa mở rộng: nonsensical talk or writing (nói chuyện hoặc viết vô nghĩa)
Ứng dụng & Mở rộng: “wish-wash”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “wish-wash” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wish-wash”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wish-wash” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “wish-wash” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wish-wash
Hỏi đáp trọng tâmwish-wash nghĩa là gì (meaning & definition)?
wish-wash (danh từ) có nghĩa là nói chuyện hoặc viết vô nghĩa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rubbish"). nonsensical talk or writing
Từ wish-wash là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wish-wash" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wish-wash theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa (Ví dụ: “You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wish-wash:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wish-wash:
heaps of rubbish; heap of rubbish; rubbish heaps; rubbish heap; piles of rubbish
wish-wash được dùng trong câu như thế nào?
My correspondence is just the usual sort of rubbish--invitations and gossip. (E. Phillips Oppenheim, The Black Box. Nguồn: Project Gutenberg #17197.; Nguyên văn tiếng Anh)